(Top Banner Ad)
omega-3 fatty acid
C1
noun C1 Dinh dưỡng và Y học

omega-3 fatty acid

UK: /ˌəʊˈmeɡə θriː ˌfæti ˈæsɪd/ • US: /ˌoʊˈmeɡə θriː ˌfæti ˈæsɪd/

Nghĩa tiếng Việt

axit béo omega-3 omega 3
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of polyunsaturated fatty acid that is essential for human health and found in fish oil, flaxseed oil, and other sources.

Vietnamese Meaning

Một loại axit béo không bão hòa đa, rất cần thiết cho sức khỏe con người và được tìm thấy trong dầu cá, dầu hạt lanh và các nguồn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Consuming omega-3 fatty acids can reduce the risk of heart disease."

    "Tiêu thụ axit béo omega-3 có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim."

  • "Doctors often recommend taking omega-3 fatty acid supplements."

    "Các bác sĩ thường khuyên dùng thực phẩm bổ sung axit béo omega-3."

  • "Salmon is a great source of omega-3 fatty acids."

    "Cá hồi là một nguồn cung cấp tuyệt vời axit béo omega-3."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fat chất béo
Adjective fatty chứa chất béo, béo
Noun acid axit
Adjective acidic có tính axit
Noun lipid lipit (một nhóm chất béo rộng hơn)
Noun essential fatty acid axit béo thiết yếu

Synonyms

polyunsaturated fatty acid (axit béo không bão hòa đa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng và Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὦ μέγα (ô mega)
English (scientific adoption)
omega (as the last letter and a chemical notation)
English (scientific classification)
-3 (indicating the position of the double bond)
Old English
fætt (fat)
Latin
acidus (acid)
English (chemical term)
fatty acid
English (modern scientific compound)
omega-3 fatty acid

Nguồn Gốc Của 'Omega-3'

Cái tên 'omega-3' đến từ đâu? 'Omega' là chữ cái cuối cùng trong bảng chữ cái Hy Lạp, và trong hóa học, nó được dùng để chỉ carbon cuối cùng của một chuỗi axit béo. Số '3' cho biết rằng liên kết đôi đầu tiên trên chuỗi carbon xảy ra ở vị trí thứ ba tính từ đầu 'omega'. 'Fatty acid' (axit béo) là thuật ngữ hóa học chỉ các thành phần cơ bản của chất béo, có nguồn gốc từ từ 'fat' trong tiếng Anh cổ và 'acid' trong tiếng Latin. Sự kết hợp này tạo nên một thuật ngữ khoa học mô tả cấu trúc và bản chất của loại chất béo quan trọng này.

Usage Note

Omega-3 fatty acids bao gồm EPA (eicosapentaenoic acid), DHA (docosahexaenoic acid), và ALA (alpha-linolenic acid). EPA và DHA chủ yếu có trong cá béo, trong khi ALA có trong các nguồn thực vật. Chúng rất quan trọng cho chức năng não, sức khỏe tim mạch và giảm viêm.

Prepositions

in from for

+ in: Dùng để chỉ nguồn gốc của omega-3 (ví dụ: "Omega-3 fatty acids are found in fish oil.").
+ from: Cũng dùng để chỉ nguồn gốc, nhấn mạnh việc chiết xuất (ví dụ: "Omega-3 fatty acids are extracted from flaxseeds.").
+ for: Dùng để chỉ mục đích sử dụng hoặc lợi ích (ví dụ: "Omega-3 fatty acids are important for brain health.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + omega-3 fatty acid
  • rich rich in omega-3 fatty acids
    (giàu axit béo omega-3)
  • essential essential omega-3 fatty acids
    (các axit béo omega-3 thiết yếu)
Verb + omega-3 fatty acid
  • contain contain omega-3 fatty acids
    (chứa axit béo omega-3)
  • take take omega-3 fatty acid supplements
    (uống bổ sung axit béo omega-3)
  • boost boost omega-3 fatty acid intake
    (tăng cường lượng axit béo omega-3 nạp vào)
Noun + omega-3 fatty acid
  • source a good source of omega-3 fatty acids
    (một nguồn tốt axit béo omega-3)
  • benefits benefits of omega-3 fatty acids
    (lợi ích của axit béo omega-3)
omega-3 fatty acid + Noun
  • supplements omega-3 fatty acid supplements
    (các chất bổ sung axit béo omega-3)
  • deficiency omega-3 fatty acid deficiency
    (sự thiếu hụt axit béo omega-3)

Idioms

  • a powerhouse of omega-3 fatty acids

    một nguồn dồi dào/kho tàng axit béo omega-3

    "Salmon is considered a powerhouse of omega-3 fatty acids, crucial for heart health."

    (Cá hồi được coi là một kho tàng axit béo omega-3, rất quan trọng cho sức khỏe tim mạch.)

  • unlocking the benefits of omega-3 fatty acids

    khám phá/tận dụng các lợi ích của axit béo omega-3

    "Research continues on unlocking the full benefits of omega-3 fatty acids for cognitive function."

    (Nghiên cứu vẫn đang tiếp tục để khám phá đầy đủ các lợi ích của axit béo omega-3 đối với chức năng nhận thức.)

  • the omega-3-rich diet

    chế độ ăn giàu omega-3

    "Adopting an omega-3-rich diet can significantly improve overall well-being."

    (Áp dụng chế độ ăn giàu omega-3 có thể cải thiện đáng kể sức khỏe tổng thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

omega-3 fatty acid

noun
Lật mặt

Một loại axit béo không bão hòa đa, rất cần thiết cho sức khỏe con người và được tìm thấy trong dầu cá, dầu hạt lanh và các nguồn khác.

"Consuming omega-3 fatty acids can reduce the risk of heart disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "omega-3 fatty acid".

Sự Phổ Biến Của Dầu Cá

Dầu cá, một nguồn chính của axit béo omega-3, đã trở thành một trong những chất bổ sung phổ biến nhất trên thế giới. Nhiều người tiêu dùng tin rằng việc bổ sung dầu cá có thể hỗ trợ sức khỏe tim mạch, chức năng não và giảm viêm, phản ánh xu hướng toàn cầu về việc tìm kiếm các giải pháp tự nhiên cho sức khỏe. Ngành công nghiệp thực phẩm bổ sung đã phát triển mạnh mẽ dựa trên nhu cầu này.

Khuyến Nghị Dinh Dưỡng

Ở nhiều nước phương Tây, các tổ chức y tế thường khuyến nghị tiêu thụ cá béo như cá hồi, cá thu và cá mòi ít nhất hai lần mỗi tuần để đảm bảo cung cấp đủ axit béo omega-3. Điều này đã định hình thói quen ăn uống và thúc đẩy ngành công nghiệp thực phẩm phát triển các sản phẩm tăng cường omega-3 (ví dụ: sữa, trứng, bánh mì) để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng không thường xuyên ăn cá.