(Top Banner Ad)
alarming
B2
adjective B2 General

alarming

UK: /əˈlɑːmɪŋ/ • US: /əˈlɑːrmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đáng báo động đáng lo ngại báo động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing worry or fear; disturbing.

Vietnamese Meaning

Gây lo lắng hoặc sợ hãi; đáng báo động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The alarming rate of deforestation is threatening the ecosystem."

    "Tốc độ phá rừng đáng báo động đang đe dọa hệ sinh thái."

  • "There has been an alarming increase in violent crime."

    "Đã có một sự gia tăng đáng báo động trong tội phạm bạo lực."

  • "The doctor found an alarming lump in her breast."

    "Bác sĩ đã tìm thấy một khối u đáng lo ngại trong ngực cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb alarm làm cho ai đó lo lắng, hoảng sợ; báo động
Noun alarm sự báo động, chuông báo động; sự lo lắng, hoảng sợ
Adjective alarming đáng lo ngại, đáng báo động
Adverb alarmingly một cách đáng báo động, một cách đáng lo ngại
Noun alarmist người hay gây hoang mang, người bi quan hóa vấn đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
all'arme
Old French
alarme
Middle English
alarme
Modern English
alarming

Tiếng Hô Xung Trận!

Từ 'alarm' bắt nguồn từ cụm từ tiếng Ý cổ 'all'arme!', có nghĩa là 'To the arms!' (Cầm lấy vũ khí!). Đây là tiếng hô mà binh lính dùng để báo hiệu một cuộc tấn công bất ngờ, kêu gọi đồng đội chuẩn bị chiến đấu. Theo thời gian, nó không chỉ dùng trong quân đội mà còn mang ý nghĩa chung là bất kỳ lời cảnh báo nào về nguy hiểm sắp xảy ra, và 'alarming' là tính từ mô tả những điều gây ra cảm giác lo sợ, nguy hiểm đó.

Usage Note

Từ 'alarming' thường được dùng để mô tả những tình huống, tin tức hoặc xu hướng gây ra sự lo ngại nghiêm trọng, cho thấy một nguy cơ tiềm ẩn hoặc một vấn đề cần được giải quyết ngay lập tức. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'worrying' hay 'concerning', nhấn mạnh vào mức độ nghiêm trọng của vấn đề. So sánh với 'frightening' (đáng sợ), 'alarming' tập trung vào sự lo lắng và bất an hơn là nỗi sợ hãi trực tiếp.

Prepositions

at

Khi đi với 'at', 'alarming' thường mô tả cảm xúc của ai đó đối với một điều gì đó. Ví dụ: "He was alarming at the news".

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + alarming
  • truly alarming
    (thực sự đáng báo động)
  • deeply alarming
    (cực kỳ đáng lo ngại)
  • particularly alarming
    (đặc biệt đáng lo ngại)
  • extremely alarming
    (vô cùng đáng báo động)
Verb + something + alarming
  • find something alarming
    (nhận thấy điều gì đó đáng lo ngại)
  • consider something alarming
    (coi điều gì đó là đáng báo động)
  • report something alarming
    (báo cáo điều gì đó đáng lo ngại)
alarming + Noun
  • alarming rate/speed
    (tốc độ đáng báo động)
  • alarming increase/rise
    (sự gia tăng đáng báo động)
  • alarming number
    (con số đáng báo động)
  • alarming news
    (tin tức đáng lo ngại)

Idioms

  • at an alarming rate

    với một tốc độ/tỷ lệ đáng báo động, rất nhanh chóng và đáng lo ngại

    "The world's rainforests are disappearing at an alarming rate."

    (Các khu rừng nhiệt đới trên thế giới đang biến mất với tốc độ đáng báo động.)

  • raise alarming questions

    dấy lên những câu hỏi/vấn đề đáng lo ngại

    "The discovery of the new virus variant raises alarming questions about the effectiveness of current vaccines."

    (Việc phát hiện ra biến thể virus mới dấy lên những câu hỏi đáng lo ngại về hiệu quả của các loại vắc-xin hiện tại.)

  • an alarming trend

    một xu hướng đáng báo động

    "There is an alarming trend of young people getting addicted to social media."

    (Có một xu hướng đáng báo động là giới trẻ đang ngày càng nghiện mạng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alarming

adjective
Lật mặt

Gây lo lắng hoặc sợ hãi; đáng báo động.

"The alarming rate of deforestation is threatening the ecosystem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fire spread alarmingly quickly through the dry forest.
Ngọn lửa lan rộng một cách đáng báo động nhanh chóng qua khu rừng khô.
Phủ định
She didn't react alarmingly to the news, remaining remarkably calm.
Cô ấy đã không phản ứng một cách đáng báo động trước tin tức, vẫn giữ được sự bình tĩnh đáng kể.
Nghi vấn
Did the stock market drop alarmingly yesterday, causing widespread concern?
Thị trường chứng khoán có giảm một cách đáng báo động vào ngày hôm qua, gây ra lo ngại lan rộng không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering the alarmingly high temperatures, they postponed the outdoor event.
Cân nhắc nhiệt độ cao đáng báo động, họ đã hoãn sự kiện ngoài trời.
Phủ định
She doesn't appreciate alarming others with her reckless driving.
Cô ấy không thích làm người khác hoảng sợ bằng cách lái xe liều lĩnh.
Nghi vấn
Do you mind alarming the authorities about the suspicious activity?
Bạn có phiền báo động cho nhà chức trách về hoạt động đáng ngờ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the data weren't so alarming, I would invest in that company.
Nếu dữ liệu không đáng báo động như vậy, tôi sẽ đầu tư vào công ty đó.
Phủ định
If the news wasn't alarmingly negative, I wouldn't reconsider my decision.
Nếu tin tức không tiêu cực đến mức đáng báo động, tôi sẽ không xem xét lại quyết định của mình.
Nghi vấn
Would you be alarmed if you saw this report if you were in my position?
Bạn có cảm thấy lo lắng nếu bạn thấy báo cáo này nếu bạn ở vị trí của tôi không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the stock market crashes, it is alarming for investors.
Nếu thị trường chứng khoán sụp đổ, điều đó gây báo động cho các nhà đầu tư.
Phủ định
When the crime rate decreases, it is not alarming to the public.
Khi tỷ lệ tội phạm giảm, điều đó không gây báo động cho công chúng.
Nghi vấn
If the river overflows, is it alarming to the residents?
Nếu sông tràn bờ, điều đó có gây báo động cho người dân không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the increasing number of cyberattacks was alarming.
Cô ấy nói rằng số lượng các cuộc tấn công mạng ngày càng tăng là đáng báo động.
Phủ định
He told me that the news wasn't alarmingly bad as I had thought.
Anh ấy nói với tôi rằng tin tức không tệ đến mức đáng báo động như tôi đã nghĩ.
Nghi vấn
She asked if the situation was alarming.
Cô ấy hỏi liệu tình hình có đáng báo động không.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescuers arrive, the rapidly spreading fire will have alarmed all the residents in the building.
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, ngọn lửa lan nhanh sẽ làm hoảng sợ tất cả cư dân trong tòa nhà.
Phủ định
By next week, the government won't have alarmed the public with any new restrictions related to the pandemic.
Đến tuần tới, chính phủ sẽ không làm người dân hoảng sợ bằng bất kỳ hạn chế mới nào liên quan đến đại dịch.
Nghi vấn
Will the news report have alarmed investors by the time the market opens tomorrow?
Liệu bản tin có gây hoang mang cho các nhà đầu tư vào thời điểm thị trường mở cửa vào ngày mai không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the news wasn't so alarmingly negative.
Tôi ước tin tức không quá tiêu cực đến mức đáng báo động.
Phủ định
If only the report hadn't been so alarming, we wouldn't be so worried.
Giá mà báo cáo không quá đáng báo động thì chúng ta đã không phải lo lắng đến vậy.
Nghi vấn
Do you wish the increase in crime wasn't so alarming?
Bạn có ước sự gia tăng tội phạm không quá đáng báo động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alarming".

Văn Hóa An Toàn và Hệ Thống Báo Động

Ở các nước phương Tây, hệ thống báo động (alarms) là một phần không thể thiếu trong văn hóa an toàn. Hầu hết các ngôi nhà và tòa nhà công cộng đều được pháp luật yêu cầu lắp đặt thiết bị báo khói (smoke alarm) và báo cháy (fire alarm). Việc một tiếng báo động vang lên ngay lập tức khiến mọi người phải hành động để đảm bảo an toàn, cho thấy sự nghiêm túc của họ đối với các cảnh báo nguy hiểm.

'Alarmism' trong Truyền thông

Trong văn hóa truyền thông phương Tây, có một khái niệm gọi là 'alarmism' (chủ nghĩa gây hoang mang). Đây là hành vi sử dụng ngôn ngữ phóng đại, gây sốc và 'đáng báo động' (alarming) để thu hút sự chú ý của công chúng đối với một vấn đề, đôi khi vượt quá mức độ nguy hiểm thực tế. Điều này thường bị chỉ trích vì có thể gây ra sự sợ hãi và lo lắng không cần thiết trong xã hội.