disturbing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gây lo lắng hoặc quan ngại; làm phiền, xáo trộn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The news report was deeply disturbing."
"Bản tin đó vô cùng gây lo lắng."
-
"The film contained some disturbing scenes."
"Bộ phim chứa đựng một vài cảnh gây khó chịu."
-
"His behavior was deeply disturbing to her."
"Hành vi của anh ấy gây lo lắng sâu sắc cho cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | disturb | làm phiền, quấy rầy, làm xáo trộn |
| Noun | disturbance | sự xáo trộn, sự làm phiền, sự rối loạn |
| Adjective | disturbed | bị xáo trộn, lo lắng, bị rối loạn (tâm lý) |
| Adjective | undisturbed | không bị quấy rầy, không bị làm phiền, yên bình |
| Adverb | disturbingly | một cách đáng lo ngại, một cách đáng sợ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'disturbing' thường được dùng để mô tả những điều gây ra cảm giác khó chịu, lo lắng, hoặc xáo trộn về mặt tinh thần, cảm xúc. Nó có thể chỉ những hình ảnh, thông tin, hoặc sự kiện khiến người ta cảm thấy bất an, bối rối, hoặc thậm chí sợ hãi. Khác với 'annoying' (gây khó chịu nhẹ), 'disturbing' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, gợi ý về một tác động tiêu cực sâu sắc hơn.
Prepositions
Khi đi với 'to', thường diễn tả việc gây phiền toái, lo lắng cho ai đó. Ví dụ: 'It's disturbing to me'. Khi đi với 'for', thường diễn tả điều gì đó gây xáo trộn cho cái gì đó. Ví dụ: 'Disturbing for the peace'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply disturbing (cực kỳ đáng lo ngại, gây sốc sâu sắc)
-
profoundly profoundly disturbing (gây sốc sâu sắc, đáng lo ngại một cách sâu sắc)
-
highly highly disturbing (rất đáng lo ngại, cực kỳ khó chịu)
-
truly truly disturbing (thực sự đáng lo ngại, thật sự gây khó chịu)
-
find find something disturbing (thấy cái gì đó đáng lo ngại/khó chịu)
-
consider consider something disturbing (coi cái gì đó là đáng lo ngại/khó chịu)
-
describe as describe something as disturbing (mô tả cái gì đó là đáng lo ngại/khó chịu)
-
news disturbing news (tin tức đáng lo ngại)
-
trend disturbing trend (xu hướng đáng lo ngại)
-
image disturbing image (hình ảnh đáng sợ/gây khó chịu)
-
thought disturbing thought (suy nghĩ đáng lo ngại)
-
silence disturbing silence (sự im lặng đáng sợ)
Idioms
-
disturbing the peace
gây rối trật tự công cộng
"The neighbors were arrested for disturbing the peace with their loud music."
(Những người hàng xóm đã bị bắt vì gây rối trật tự công cộng với tiếng nhạc ồn ào của họ.)
-
a disturbing turn of events
một diễn biến sự việc đáng lo ngại/bất ngờ khó chịu
"The sudden escalation of violence was a disturbing turn of events."
(Sự leo thang bạo lực đột ngột là một diễn biến sự việc đáng lo ngại.)
-
It's disturbing to think that...
Thật đáng lo ngại/khó chịu khi nghĩ rằng...
"It's disturbing to think that such injustices still occur in modern society."
(Thật đáng lo ngại khi nghĩ rằng những bất công như vậy vẫn còn xảy ra trong xã hội hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disturbing
Tính từGây lo lắng hoặc quan ngại; làm phiền, xáo trộn.
"The news report was deeply disturbing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disturbing".
