(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ albatross (double eagle)
B2

albatross (double eagle)

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cú double eagle cú albatross (trong golf)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Albatross (double eagle)'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trong golf, một cú đánh ghi ba gậy dưới chuẩn (par) của một hố; còn được gọi là double eagle.

Definition (English Meaning)

In golf, a score of three under par on a hole; also known as a double eagle.

Ví dụ Thực tế với 'Albatross (double eagle)'

  • "He hit an albatross on the par-5 18th hole to win the tournament."

    "Anh ấy đã ghi một cú albatross ở hố số 18 par 5 để giành chiến thắng giải đấu."

  • "An albatross is a very rare occurrence in golf."

    "Một cú albatross là một sự kiện rất hiếm gặp trong golf."

  • "She made a double eagle on the second hole."

    "Cô ấy đã ghi một cú double eagle ở hố thứ hai."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Albatross (double eagle)'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: albatross, double eagle
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

double eagle(double eagle (tương đương))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

eagle(eagle (ghi hai gậy dưới chuẩn))
birdie(birdie (ghi một gậy dưới chuẩn))
par(par (số gậy chuẩn))
bogey(bogey (ghi một gậy trên chuẩn))

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao (Golf)

Ghi chú Cách dùng 'Albatross (double eagle)'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này được sử dụng độc quyền trong môn golf. Nó chỉ xảy ra khi một người chơi golf đánh bóng vào lỗ với số gậy ít hơn ba gậy so với số gậy chuẩn (par) của hố đó. Đây là một thành tích rất hiếm gặp, hiếm hơn cả một 'hole-in-one' (đánh một gậy vào lỗ). 'Albatross' và 'double eagle' hoàn toàn đồng nghĩa trong trường hợp này.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on

Ví dụ: 'He scored an albatross *on* the 18th hole.' Giới từ 'on' được sử dụng để chỉ hố cụ thể mà cú đánh albatross được thực hiện.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Albatross (double eagle)'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)