(Top Banner Ad)
albatross (double eagle)
B2
Danh từ B2 Thể thao (Golf)

albatross (double eagle)

UK: /ˈælbətrɒs/ • US: /ˈælbəˌtrɔs/

Nghĩa tiếng Việt

cú double eagle cú albatross (trong golf)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In golf, a score of three under par on a hole; also known as a double eagle.

Vietnamese Meaning

Trong golf, một cú đánh ghi ba gậy dưới chuẩn (par) của một hố; còn được gọi là double eagle.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He hit an albatross on the par-5 18th hole to win the tournament."

    "Anh ấy đã ghi một cú albatross ở hố số 18 par 5 để giành chiến thắng giải đấu."

  • "An albatross is a very rare occurrence in golf."

    "Một cú albatross là một sự kiện rất hiếm gặp trong golf."

  • "She made a double eagle on the second hole."

    "Cô ấy đã ghi một cú double eagle ở hố thứ hai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun albatross chim hải âu; (trong golf) điểm albatross; (nghĩa bóng) gánh nặng
Noun double eagle (trong golf, chủ yếu ở Mỹ) điểm double eagle, đồng nghĩa với albatross

Synonyms

double eagle (double eagle (tương đương))

Related Words

Subject Area

Thể thao (Golf)

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
al-qādūs (cái gàu nước)
Portuguese
alcatraz (bồ nông hoặc ó biển)
English
albatross

Hành trình từ 'Gàu nước' đến 'Hải âu'

Từ 'albatross' có một nguồn gốc đầy thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'al-qādūs', nghĩa là 'cái gàu nước', có thể dùng để chỉ loài bồ nông với chiếc túi dưới mỏ. Từ này được du nhập vào tiếng Bồ Đào Nha thành 'alcatraz'. Các thủy thủ nói tiếng Anh đã mượn từ này nhưng phát âm sai, và dần dần biến nó thành 'albatross', có lẽ do ảnh hưởng của từ Latin 'albus' nghĩa là 'màu trắng', ám chỉ bộ lông trắng của loài chim biển lớn này.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng độc quyền trong môn golf. Nó chỉ xảy ra khi một người chơi golf đánh bóng vào lỗ với số gậy ít hơn ba gậy so với số gậy chuẩn (par) của hố đó. Đây là một thành tích rất hiếm gặp, hiếm hơn cả một 'hole-in-one' (đánh một gậy vào lỗ). 'Albatross' và 'double eagle' hoàn toàn đồng nghĩa trong trường hợp này.

Prepositions

on

Ví dụ: 'He scored an albatross *on* the 18th hole.' Giới từ 'on' được sử dụng để chỉ hố cụ thể mà cú đánh albatross được thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + albatross
  • wandering albatross
    (hải âu lang thang (loài hải âu lớn nhất))
  • majestic albatross
    (con chim hải âu oai vệ, hùng vĩ)
  • great albatross
    (loài hải âu lớn)
Verb + albatross/double eagle
  • score an albatross/a double eagle
    (ghi được điểm albatross/double eagle (trong golf))
  • get an albatross/a double eagle
    (đạt được điểm albatross/double eagle (trong golf))
  • watch an albatross glide
    (ngắm một con hải âu lướt đi)
albatross + Verb
  • albatross soars
    (chim hải âu bay vút lên cao)
  • albatross glides
    (chim hải âu lướt đi (trên không))

Idioms

  • an albatross around one's neck

    Một gánh nặng tâm lý hoặc một vấn đề lớn từ quá khứ mà một người không thể thoát khỏi.

    "The failed business venture became an albatross around his neck for years."

    (Dự án kinh doanh thất bại đã trở thành một gánh nặng đeo bám anh ấy trong nhiều năm.)

  • to score an albatross / a double eagle

    Trong môn golf, đây là một thuật ngữ chỉ việc hoàn thành một lỗ với số gậy ít hơn 3 so với par. Đây là một thành tích cực kỳ hiếm.

    "He made history at the tournament by scoring an albatross on a par-5 hole."

    (Anh ấy đã làm nên lịch sử tại giải đấu khi ghi được một điểm albatross ở lỗ par-5.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

albatross (double eagle)

Danh từ
Lật mặt

Trong golf, một cú đánh ghi ba gậy dưới chuẩn (par) của một hố; còn được gọi là double eagle.

"He hit an albatross on the par-5 18th hole to win the tournament."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "albatross (double eagle)".

Văn học: Gánh nặng từ "Bài thơ về người thủy thủ già"

Thành ngữ 'an albatross around one's neck' bắt nguồn từ bài thơ 'The Rime of the Ancient Mariner' của Samuel Taylor Coleridge. Trong thơ, một thủy thủ đã bắn chết một con chim hải âu, vốn được coi là điềm lành. Để trừng phạt, các thủy thủ khác buộc xác con chim vào cổ anh ta như một biểu tượng hữu hình cho tội lỗi và gánh nặng tội lỗi của anh.

Thể thao: Kỳ tích hiếm có trong Golf

Trong golf, 'albatross' (hay 'double eagle' ở Mỹ) là một điểm số cực kỳ hiếm, thậm chí còn hiếm hơn cả cú 'hole-in-one'. Tên gọi này được chọn vì hải âu là một loài chim lớn, oai vệ và hiếm gặp, phản ánh sự ấn tượng và độ khó của thành tích này trong thể thao.