albatross
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A very large oceanic bird related to the shearwaters, with long narrow wings, found mainly in the southern oceans.
Vietnamese Meaning
Một loài chim biển rất lớn có họ hàng với chim lặn biển, với đôi cánh dài và hẹp, chủ yếu được tìm thấy ở các đại dương phía nam.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The albatross soared effortlessly above the waves."
"Chim hải âu bay lượn dễ dàng phía trên những con sóng."
-
"The sailor shot the albatross, bringing bad luck to the ship."
"Người thủy thủ đã bắn con hải âu, mang lại vận rủi cho con tàu."
-
"The failing business was an albatross around his neck, preventing him from moving forward."
"Công việc kinh doanh thất bại là gánh nặng trên cổ anh ta, ngăn cản anh ta tiến lên phía trước."
-
"To score an albatross in golf requires a combination of skill and luck."
"Để ghi được một điểm albatross trong golf đòi hỏi sự kết hợp giữa kỹ năng và may mắn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | albatross | chim hải âu lớn (một loài chim biển lớn có sải cánh dài) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Albatross nổi tiếng với sải cánh rộng lớn và khả năng bay lượn trên biển trong thời gian dài. Trong văn học, đặc biệt là bài thơ 'The Rime of the Ancient Mariner' của Samuel Taylor Coleridge, albatross tượng trưng cho gánh nặng, sự hối hận hoặc một lời nguyền.
Nghĩa bóng này xuất phát từ bài thơ 'The Rime of the Ancient Mariner', trong đó nhân vật chính phải đeo xác một con chim hải âu quanh cổ như một hình phạt. Nó chỉ một vấn đề dai dẳng, khó giải quyết và gây khó chịu liên tục.
Trong golf, 'albatross' là một thuật ngữ chỉ thành tích ghi điểm cực kỳ hiếm gặp, tương đương với 'double eagle' ở Mỹ. Nó xảy ra khi một người chơi hoàn thành một lỗ golf trong ba gậy ít hơn số gậy tiêu chuẩn (par).
Prepositions
Ví dụ: 'An albatross of the Southern Ocean' (Một con hải âu của Nam Đại Dương). 'The guilt hung around his neck like an albatross' (Sự tội lỗi treo trên cổ anh ta như một con hải âu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wandering albatross (hải âu lang thang (một loài hải âu lớn nhất))
-
huge albatross (con hải âu khổng lồ)
-
magnificent albatross (con hải âu tuyệt đẹp)
-
see an albatross (nhìn thấy một con hải âu)
-
follow an albatross (đi theo một con hải âu)
-
albatross's wingspan (sải cánh của chim hải âu)
-
flock of albatrosses (một đàn hải âu)
Idioms
-
an albatross around one's neck
Một gánh nặng, lỗi lầm hoặc vấn đề nghiêm trọng mà một người phải mang theo và rất khó để thoát khỏi.
"The failed business project became an albatross around his neck for years."
(Dự án kinh doanh thất bại đã trở thành một gánh nặng đeo bám anh ta trong nhiều năm.)
-
to score an albatross
Trong môn golf, thuật ngữ này chỉ một thành tích rất hiếm gặp: hoàn thành một lỗ golf với 3 gậy dưới số gậy tiêu chuẩn (par).
"Only a few professional golfers have ever scored an albatross in a major tournament."
(Chỉ có một vài tay golf chuyên nghiệp từng ghi được điểm albatross trong một giải đấu lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
albatross
nounMột loài chim biển rất lớn có họ hàng với chim lặn biển, với đôi cánh dài và hẹp, chủ yếu được tìm thấy ở các đại dương phía nam.
"The albatross soared effortlessly above the waves."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "albatross".
