egg white
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phần lòng trắng trong quả trứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I only used the egg white for the meringue."
"Tôi chỉ dùng lòng trắng trứng để làm bánh trứng đường."
-
"Separate the egg white from the yolk carefully."
"Hãy tách lòng trắng trứng ra khỏi lòng đỏ một cách cẩn thận."
-
"Egg white is a good source of protein."
"Lòng trắng trứng là một nguồn protein tốt."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Egg white” đề cập đến phần chất lỏng trong suốt bao quanh lòng đỏ của trứng. Nó chủ yếu bao gồm protein và nước. Trong nấu ăn, lòng trắng trứng thường được sử dụng riêng để tạo độ bông cho các món như bánh trứng đường hoặc bánh nướng xốp. Khác với lòng đỏ trứng (egg yolk) giàu chất béo và cholesterol, lòng trắng trứng lại chứa ít calo và chất béo, giàu protein.
Collocations (Từ đi kèm)
-
whisk whisk egg whites (đánh bông lòng trắng trứng)
-
beat beat egg whites (đánh lòng trắng trứng)
-
separate separate egg whites (tách lòng trắng trứng)
-
whip whip egg whites (đánh bông lòng trắng trứng)
-
add add egg whites (thêm lòng trắng trứng)
-
stiff stiff egg whites (lòng trắng trứng được đánh bông cứng)
-
raw raw egg white (lòng trắng trứng sống)
-
beaten beaten egg whites (lòng trắng trứng đã đánh bông)
-
liquid liquid egg whites (lòng trắng trứng dạng lỏng (thường bán sẵn))
-
egg white egg white protein (protein lòng trắng trứng)
-
egg white egg white powder (bột lòng trắng trứng)
Idioms
-
whipped egg whites
lòng trắng trứng đánh bông
"For meringue, you need to use whipped egg whites."
(Để làm bánh meringue, bạn cần dùng lòng trắng trứng đã đánh bông.)
-
egg white mask
mặt nạ lòng trắng trứng
"She uses an egg white mask for tightening her skin."
(Cô ấy dùng mặt nạ lòng trắng trứng để làm căng da.)
-
egg white omelet
trứng ốp la chỉ dùng lòng trắng
"Many dieters prefer an egg white omelet for breakfast."
(Nhiều người ăn kiêng thích ăn trứng ốp la chỉ dùng lòng trắng cho bữa sáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
egg white
Danh từPhần lòng trắng trong quả trứng.
"I only used the egg white for the meringue."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Healthy breakfast ingredients: egg white, spinach, and whole-wheat toast. |
Các thành phần cho bữa sáng lành mạnh: lòng trắng trứng, rau bina và bánh mì nướng nguyên cám. |
| Phủ định | Some people avoid certain parts of the egg: not the yolk, but the egg white, due to allergies. |
Một số người tránh một số phần nhất định của trứng: không phải lòng đỏ, mà là lòng trắng trứng, do dị ứng. |
| Nghi vấn | Do you know what goes into a meringue: simply egg white, sugar, and a bit of flavoring. |
Bạn có biết những gì tạo nên món meringue không: chỉ đơn giản là lòng trắng trứng, đường và một chút hương liệu. |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you whisk the egg white properly, you will get a light and airy meringue. |
Nếu bạn đánh bông lòng trắng trứng đúng cách, bạn sẽ có được một món bánh trứng đường nhẹ và xốp. |
| Phủ định | If you don't separate the egg white completely from the yolk, it won't whip properly. |
Nếu bạn không tách lòng trắng trứng hoàn toàn khỏi lòng đỏ, nó sẽ không bông lên được. |
| Nghi vấn | Will the soufflé rise if I use older egg whites? |
Liệu bánh soufflé có nở không nếu tôi sử dụng lòng trắng trứng cũ? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known you were allergic to egg white, I would cook you a different breakfast now. |
Nếu tôi biết bạn bị dị ứng với lòng trắng trứng, thì bây giờ tôi đã nấu cho bạn một bữa sáng khác. |
| Phủ định | If she weren't so concerned about cholesterol, she wouldn't have separated the egg white from the yolk and thrown the yolk away. |
Nếu cô ấy không quá lo lắng về cholesterol, cô ấy đã không tách lòng trắng trứng ra khỏi lòng đỏ và vứt bỏ lòng đỏ. |
| Nghi vấn | If I had offered you a meringue, would you have refused it knowing it's made of egg white? |
Nếu tôi mời bạn ăn bánh trứng đường, bạn có từ chối không khi biết nó được làm từ lòng trắng trứng? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was whisking the egg white vigorously when I entered the kitchen. |
Cô ấy đang đánh lòng trắng trứng rất mạnh khi tôi bước vào bếp. |
| Phủ định | They were not using egg white in the meringue, they were using cream of tartar. |
Họ đã không sử dụng lòng trắng trứng trong món bánh trứng đường, họ đã sử dụng cream of tartar. |
| Nghi vấn | Were you separating the egg white from the yolk carefully? |
Bạn có đang tách lòng trắng trứng ra khỏi lòng đỏ một cách cẩn thận không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "egg white".
