alderman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A member of a municipal council or borough council in many jurisdictions.
Vietnamese Meaning
Một thành viên của hội đồng thành phố hoặc hội đồng quận ở nhiều khu vực pháp lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The alderman proposed a new bill to improve the city's infrastructure."
"Vị ủy viên hội đồng đã đề xuất một dự luật mới để cải thiện cơ sở hạ tầng của thành phố."
-
"The alderman was responsible for overseeing the city's budget."
"Vị ủy viên hội đồng chịu trách nhiệm giám sát ngân sách của thành phố."
-
"Many citizens attended the alderman's town hall meeting."
"Nhiều công dân đã tham dự cuộc họp tại tòa thị chính của ủy viên hội đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | alderman | ủy viên hội đồng thành phố (nam) |
| Noun | alderwoman | nữ ủy viên hội đồng thành phố |
| Adjective | aldermanic | (thuộc) ủy viên hội đồng, có dáng vẻ bệ vệ như một ủy viên hội đồng |
| Noun | aldermanship | chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một ủy viên hội đồng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'alderman' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ealdorman', có nghĩa là 'người đàn ông lớn tuổi' hoặc 'người cai trị'. Trong lịch sử, đó là một tước vị quý tộc, sau này được dùng để chỉ một thành viên của hội đồng thành phố. Hiện nay, việc sử dụng từ này đang giảm dần ở nhiều quốc gia, thường được thay thế bằng 'councillor' (ủy viên hội đồng). Tuy nhiên, nó vẫn còn được sử dụng ở một số thành phố ở Hoa Kỳ và Vương quốc Anh (mang tính lịch sử). Cần phân biệt với 'mayor' (thị trưởng), người đứng đầu chính quyền thành phố.
Prepositions
Ví dụ: 'alderman of the city' (ủy viên hội đồng của thành phố), 'alderman for ward X' (ủy viên hội đồng đại diện cho khu vực X). Giới từ 'of' thường chỉ sự thuộc về hoặc liên kết với một thành phố, còn 'for' chỉ sự đại diện cho một khu vực cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
senior alderman (ủy viên hội đồng cấp cao)
-
former alderman (cựu ủy viên hội đồng)
-
local alderman (ủy viên hội đồng địa phương)
-
elect an alderman (bầu một ủy viên hội đồng)
-
serve as an alderman (phục vụ với tư cách là ủy viên hội đồng)
-
support an alderman (ủng hộ một ủy viên hội đồng)
Idioms
-
an alderman in chains
Một món ăn cổ của Anh, chỉ một con gà tây quay được trang trí bằng xúc xích.
"For Christmas dinner, the family enjoyed a traditional alderman in chains."
(Trong bữa tối Giáng sinh, gia đình đã thưởng thức món gà tây quay xúc xích truyền thống.)
-
an alderman's gait
Dáng đi chậm rãi, bệ vệ và oai nghiêm, thường được cho là của một người có địa vị.
"The wealthy merchant walked with an alderman's gait, surveying his properties."
(Vị thương gia giàu có đi với dáng vẻ bệ vệ, quan sát tài sản của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alderman
nounMột thành viên của hội đồng thành phố hoặc hội đồng quận ở nhiều khu vực pháp lý.
"The alderman proposed a new bill to improve the city's infrastructure."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alderman".
