(Top Banner Ad)
alderman
C1
noun C1 Chính trị, Lịch sử

alderman

UK: /ˈɔːldəmən/ • US: /ˈɔːldərmən/

Nghĩa tiếng Việt

ủy viên hội đồng thành phố hội viên hội đồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A member of a municipal council or borough council in many jurisdictions.

Vietnamese Meaning

Một thành viên của hội đồng thành phố hoặc hội đồng quận ở nhiều khu vực pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The alderman proposed a new bill to improve the city's infrastructure."

    "Vị ủy viên hội đồng đã đề xuất một dự luật mới để cải thiện cơ sở hạ tầng của thành phố."

  • "The alderman was responsible for overseeing the city's budget."

    "Vị ủy viên hội đồng chịu trách nhiệm giám sát ngân sách của thành phố."

  • "Many citizens attended the alderman's town hall meeting."

    "Nhiều công dân đã tham dự cuộc họp tại tòa thị chính của ủy viên hội đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alderman ủy viên hội đồng thành phố (nam)
Noun alderwoman nữ ủy viên hội đồng thành phố
Adjective aldermanic (thuộc) ủy viên hội đồng, có dáng vẻ bệ vệ như một ủy viên hội đồng
Noun aldermanship chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một ủy viên hội đồng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*aldramann-
Old English
ealdorman
Middle English
alderman
Modern English
alderman

Người Đàn Ông Lớn Tuổi

Từ 'alderman' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ealdorman', là sự kết hợp của 'ealdor' (trưởng lão, tộc trưởng) và 'man' (người). Ban đầu, từ này dùng để chỉ một người đàn ông lớn tuổi, có địa vị cao và được kính trọng trong cộng đồng, tương tự như một vị trưởng lão.

Từ Thủ Lĩnh Đến Nghị Viên

Vào thời Anglo-Saxon ở Anh, 'ealdorman' là một vị quan cai trị cấp cao, gần như một vị vua nhỏ cai quản một vùng lớn (shire). Theo thời gian, vai trò này thay đổi. Ngày nay, 'alderman' thường chỉ một thành viên của hội đồng thành phố, đặc biệt là ở Anh và một số thành phố ở Hoa Kỳ, Úc.

Usage Note

Từ 'alderman' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ealdorman', có nghĩa là 'người đàn ông lớn tuổi' hoặc 'người cai trị'. Trong lịch sử, đó là một tước vị quý tộc, sau này được dùng để chỉ một thành viên của hội đồng thành phố. Hiện nay, việc sử dụng từ này đang giảm dần ở nhiều quốc gia, thường được thay thế bằng 'councillor' (ủy viên hội đồng). Tuy nhiên, nó vẫn còn được sử dụng ở một số thành phố ở Hoa Kỳ và Vương quốc Anh (mang tính lịch sử). Cần phân biệt với 'mayor' (thị trưởng), người đứng đầu chính quyền thành phố.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'alderman of the city' (ủy viên hội đồng của thành phố), 'alderman for ward X' (ủy viên hội đồng đại diện cho khu vực X). Giới từ 'of' thường chỉ sự thuộc về hoặc liên kết với một thành phố, còn 'for' chỉ sự đại diện cho một khu vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alderman
  • senior alderman
    (ủy viên hội đồng cấp cao)
  • former alderman
    (cựu ủy viên hội đồng)
  • local alderman
    (ủy viên hội đồng địa phương)
Verb + alderman
  • elect an alderman
    (bầu một ủy viên hội đồng)
  • serve as an alderman
    (phục vụ với tư cách là ủy viên hội đồng)
  • support an alderman
    (ủng hộ một ủy viên hội đồng)

Idioms

  • an alderman in chains

    Một món ăn cổ của Anh, chỉ một con gà tây quay được trang trí bằng xúc xích.

    "For Christmas dinner, the family enjoyed a traditional alderman in chains."

    (Trong bữa tối Giáng sinh, gia đình đã thưởng thức món gà tây quay xúc xích truyền thống.)

  • an alderman's gait

    Dáng đi chậm rãi, bệ vệ và oai nghiêm, thường được cho là của một người có địa vị.

    "The wealthy merchant walked with an alderman's gait, surveying his properties."

    (Vị thương gia giàu có đi với dáng vẻ bệ vệ, quan sát tài sản của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alderman

noun
Lật mặt

Một thành viên của hội đồng thành phố hoặc hội đồng quận ở nhiều khu vực pháp lý.

"The alderman proposed a new bill to improve the city's infrastructure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alderman".

Vai Trò Thay Đổi Theo Từng Quốc Gia

Vai trò của 'alderman' không giống nhau ở mọi nơi. Ở một số thành phố của Mỹ (như Chicago), họ là thành viên hội đồng thành phố được bầu ra. Ở Anh, đây có thể là một chức danh danh dự dành cho các ủy viên hội đồng lâu năm. Ở Úc, họ cũng là thành viên của chính quyền địa phương. Hiểu bối cảnh địa phương là rất quan trọng khi gặp từ này.

Truyền Thống ở Thành phố London

Tại Khu trung tâm tài chính London (City of London), 'alderman' có một vai trò rất đặc thù và uy tín. Có 25 aldermen, mỗi người đại diện cho một 'ward' (khu vực). Họ là các thẩm phán cấp cao và giữ chức vụ cho đến khi nghỉ hưu. Đây là một truyền thống có từ nhiều thế kỷ.