(Top Banner Ad)
mayor
B2
Danh từ B2 Chính trị và Xã hội

mayor

UK: /ˈmeɪə(r)/ • US: /ˈmeɪər/

Nghĩa tiếng Việt

thị trưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The elected head of a city, town, or other municipality.

Vietnamese Meaning

Người đứng đầu được bầu của một thành phố, thị trấn hoặc khu tự quản khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mayor announced a new initiative to improve local schools."

    "Thị trưởng đã công bố một sáng kiến mới để cải thiện các trường học địa phương."

  • "The mayor's policies focused on economic development."

    "Các chính sách của thị trưởng tập trung vào phát triển kinh tế."

  • "She was elected mayor last year."

    "Cô ấy đã được bầu làm thị trưởng vào năm ngoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mayoral Thuộc về hoặc liên quan đến thị trưởng (thuộc tính, chức năng...)
Noun mayoralty Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của thị trưởng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị và Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maior
Old French
maire
English
mayor

Nguồn gốc của 'Mayor'

Từ 'mayor' xuất phát từ tiếng Latin 'maior', có nghĩa là 'lớn hơn' hoặc 'quan trọng hơn'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'maire', và cuối cùng vào tiếng Anh. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là người có quyền lực hoặc địa vị cao nhất trong một cộng đồng.

Usage Note

Thường chỉ người có quyền hành cao nhất trong chính quyền địa phương. Chức danh 'mayor' tương đương với 'thị trưởng' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các chức danh khác trong chính quyền địa phương như 'councilor' (ủy viên hội đồng) hoặc 'governor' (thống đốc, ở cấp bang/tỉnh).

Prepositions

of for

'Mayor of [city/town]' chỉ thị trưởng của thành phố/thị trấn nào đó. 'Mayor for [a cause/issue]' chỉ thị trưởng ủng hộ/đại diện cho một vấn đề/mục đích nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + mayor
  • new new mayor
    (thị trưởng mới)
  • elected elected mayor
    (thị trưởng đắc cử)
  • incumbent incumbent mayor
    (thị trưởng đương nhiệm)
Động từ + mayor
  • elect elect a mayor
    (bầu một thị trưởng)
  • meet meet with the mayor
    (gặp thị trưởng)
  • appoint appoint a mayor
    (bổ nhiệm một thị trưởng)

Idioms

  • the key to the city (presented by the mayor)

    chìa khóa của thành phố (do thị trưởng trao tặng) - một vinh dự lớn, biểu tượng cho sự tự do ra vào và lòng tin của thành phố

    "The Olympic athletes were given the key to the city by the mayor."

    (Các vận động viên Olympic đã được thị trưởng trao tặng chìa khóa của thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mayor

Danh từ
Lật mặt

Người đứng đầu được bầu của một thành phố, thị trấn hoặc khu tự quản khác.

"The mayor announced a new initiative to improve local schools."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mayor".

Vai trò của Thị trưởng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, thị trưởng là người đứng đầu chính quyền địa phương, chịu trách nhiệm điều hành thành phố hoặc thị trấn. Họ thường được bầu trực tiếp bởi người dân.