(Top Banner Ad)
aleurone layer
C1
Danh từ C1 Thực vật học, Sinh học

aleurone layer

UK: /əˈljʊərˌoʊn ˈleɪə/ • US: /əˈlʊərˌoʊn ˈleɪər/

Nghĩa tiếng Việt

Lớp alơron Lớp aleuron
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The outermost layer of the endosperm in grains, rich in proteins and fats.

Vietnamese Meaning

Lớp ngoài cùng của nội nhũ trong các loại hạt ngũ cốc, giàu protein và chất béo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aleurone layer is crucial for the germination of cereal grains."

    "Lớp aleurone rất quan trọng cho sự nảy mầm của các loại hạt ngũ cốc."

  • "The thickness of the aleurone layer can vary among different grain varieties."

    "Độ dày của lớp aleurone có thể khác nhau giữa các giống hạt khác nhau."

  • "During malting, the aleurone layer produces enzymes that break down the starch in the endosperm."

    "Trong quá trình sản xuất mạch nha, lớp aleurone tạo ra các enzyme phân hủy tinh bột trong nội nhũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase aleurone layer Lớp aleuron: lớp tế bào ngoài cùng của nội nhũ trong hạt ngũ cốc, rất giàu protein và enzyme.
Noun aleurone Aleuron: một dạng protein dự trữ ở dạng hạt nhỏ trong tế bào của lớp aleuron.
Adjective aleuronic Thuộc về aleuron, có chứa aleuron (ví dụ: 'aleuronic grains' - các hạt aleuron).
Noun subaleurone Vùng dưới aleuron: khu vực nằm ngay bên dưới lớp aleuron trong nội nhũ của hạt.

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἄλευρον (áleuron)
Modern Latin (Scientific)
aleuronum
English
aleurone + layer

Từ 'Bột Mì' Đến Tế Bào

Từ 'aleurone' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'áleuron', có nghĩa là 'bột mì'. Các nhà khoa học đặt tên này vì lớp tế bào giàu protein này được tìm thấy ngay bên dưới vỏ của các loại hạt ngũ cốc – chính là nguyên liệu được xay ra để làm bột mì. Cái tên này mô tả một cách hoàn hảo nguồn gốc và bản chất của nó.

Usage Note

Lớp aleurone là một lớp tế bào đặc biệt bao quanh nội nhũ của hạt, đóng vai trò quan trọng trong quá trình nảy mầm. Nó chứa nhiều protein, chất béo và khoáng chất. Trong quá trình nảy mầm, lớp aleurone tiết ra các enzyme thủy phân các chất dự trữ trong nội nhũ để cung cấp năng lượng cho phôi.

Prepositions

of in

‘of’ được sử dụng để chỉ sự sở hữu hoặc thành phần (ví dụ: aleurone layer of the endosperm). ‘in’ được dùng để chỉ vị trí hoặc sự chứa đựng (ví dụ: rich in proteins and fats).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aleurone layer
  • intact aleurone layer
    (lớp aleuron còn nguyên vẹn)
  • single aleurone layer
    (lớp aleuron đơn (chỉ có một lớp tế bào))
  • outer aleurone layer
    (lớp aleuron bên ngoài)
  • living aleurone layer
    (lớp aleuron sống (các tế bào còn sống))
Verb + aleurone layer
  • to isolate the aleurone layer
    (tách lớp aleuron ra)
  • to study the aleurone layer
    (nghiên cứu lớp aleuron)
  • to secrete enzymes from the aleurone layer
    (tiết ra enzyme từ lớp aleuron)
  • to remove the aleurone layer
    (loại bỏ lớp aleuron)
Noun + aleurone layer
  • cells of the aleurone layer
    (các tế bào của lớp aleuron)
  • function of the aleurone layer
    (chức năng của lớp aleuron)
  • development of the aleurone layer
    (sự phát triển của lớp aleuron)

Idioms

  • the aleurone layer as the seed's gatekeeper

    Lớp aleuron là 'người gác cổng' của hạt giống. Đây là một cách nói ví von trong khoa học để chỉ vai trò của lớp này trong việc kiểm soát sự giải phóng enzyme để nuôi phôi, quyết định khi nào hạt sẽ nảy mầm.

    "In botany, you can think of the aleurone layer as the seed's gatekeeper, regulating the breakdown of starch."

    (Trong thực vật học, bạn có thể coi lớp aleuron như là 'người gác cổng' của hạt giống, điều chỉnh việc phân giải tinh bột.)

  • to peel back the aleurone layer

    'Bóc tách lớp aleuron' (nghĩa bóng). Cụm từ này được dùng theo nghĩa ẩn dụ để mô tả hành động đi sâu vào tìm hiểu một quá trình sinh học phức tạp, giống như bóc từng lớp vỏ để xem xét phần cốt lõi bên trong.

    "To truly understand germination, we need to peel back the aleurone layer and examine the hormonal signals."

    (Để thực sự hiểu về sự nảy mầm, chúng ta cần 'bóc tách lớp aleuron' và kiểm tra các tín hiệu hormone.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aleurone layer

Danh từ
Lật mặt

Lớp ngoài cùng của nội nhũ trong các loại hạt ngũ cốc, giàu protein và chất béo.

"The aleurone layer is crucial for the germination of cereal grains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aleurone layer is a crucial part of the grain, rich in proteins and enzymes.
Lớp aleurone là một phần quan trọng của hạt, giàu protein và enzyme.
Phủ định
The aleurone layer is not present in all types of grains; it is more prominent in some.
Lớp aleurone không có mặt trong tất cả các loại hạt; nó nổi bật hơn ở một số loại.
Nghi vấn
Is the aleurone layer removed during the milling process, or is it retained for its nutritional benefits?
Lớp aleurone có bị loại bỏ trong quá trình xay xát không, hay nó được giữ lại vì lợi ích dinh dưỡng của nó?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aleurone layer is present in cereal grains.
Lớp aleurone có mặt trong các loại ngũ cốc.
Phủ định
Isn't the aleurone layer located beneath the pericarp?
Không phải lớp aleurone nằm bên dưới vỏ quả sao?
Nghi vấn
Does the aleurone layer contain proteins?
Lớp aleurone có chứa protein không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aleurone layer".

Gạo Lứt vs. Gạo Trắng: Chìa Khóa Dinh Dưỡng

Sự khác biệt lớn về dinh dưỡng giữa gạo lứt (whole grain) và gạo trắng (white rice) nằm ở lớp aleuron. Quá trình xay xát để làm ra gạo trắng đã loại bỏ lớp cám và cả lớp aleuron, làm mất đi phần lớn vitamin (đặc biệt là vitamin nhóm B), khoáng chất và chất xơ. Giữ lại lớp aleuron giúp ngũ cốc nguyên cám bổ dưỡng hơn rất nhiều.

Người Hùng Thầm Lặng Của Ngành Bia

Trong quá trình sản xuất bia, lớp aleuron trong hạt lúa mạch đóng một vai trò cực kỳ quan trọng. Khi ủ mầm lúa mạch (malting), lớp này sẽ sản sinh ra các enzyme, đặc biệt là amylase, để phân giải tinh bột trong hạt thành đường. Nấm men sau đó sẽ lên men chính lượng đường này để tạo ra cồn. Có thể nói, không có lớp aleuron thì sẽ không có bia.