aleurone layer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The outermost layer of the endosperm in grains, rich in proteins and fats.
Vietnamese Meaning
Lớp ngoài cùng của nội nhũ trong các loại hạt ngũ cốc, giàu protein và chất béo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The aleurone layer is crucial for the germination of cereal grains."
"Lớp aleurone rất quan trọng cho sự nảy mầm của các loại hạt ngũ cốc."
-
"The thickness of the aleurone layer can vary among different grain varieties."
"Độ dày của lớp aleurone có thể khác nhau giữa các giống hạt khác nhau."
-
"During malting, the aleurone layer produces enzymes that break down the starch in the endosperm."
"Trong quá trình sản xuất mạch nha, lớp aleurone tạo ra các enzyme phân hủy tinh bột trong nội nhũ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun Phrase | aleurone layer | Lớp aleuron: lớp tế bào ngoài cùng của nội nhũ trong hạt ngũ cốc, rất giàu protein và enzyme. |
| Noun | aleurone | Aleuron: một dạng protein dự trữ ở dạng hạt nhỏ trong tế bào của lớp aleuron. |
| Adjective | aleuronic | Thuộc về aleuron, có chứa aleuron (ví dụ: 'aleuronic grains' - các hạt aleuron). |
| Noun | subaleurone | Vùng dưới aleuron: khu vực nằm ngay bên dưới lớp aleuron trong nội nhũ của hạt. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lớp aleurone là một lớp tế bào đặc biệt bao quanh nội nhũ của hạt, đóng vai trò quan trọng trong quá trình nảy mầm. Nó chứa nhiều protein, chất béo và khoáng chất. Trong quá trình nảy mầm, lớp aleurone tiết ra các enzyme thủy phân các chất dự trữ trong nội nhũ để cung cấp năng lượng cho phôi.
Prepositions
‘of’ được sử dụng để chỉ sự sở hữu hoặc thành phần (ví dụ: aleurone layer of the endosperm). ‘in’ được dùng để chỉ vị trí hoặc sự chứa đựng (ví dụ: rich in proteins and fats).
Collocations (Từ đi kèm)
-
intact aleurone layer (lớp aleuron còn nguyên vẹn)
-
single aleurone layer (lớp aleuron đơn (chỉ có một lớp tế bào))
-
outer aleurone layer (lớp aleuron bên ngoài)
-
living aleurone layer (lớp aleuron sống (các tế bào còn sống))
-
to isolate the aleurone layer (tách lớp aleuron ra)
-
to study the aleurone layer (nghiên cứu lớp aleuron)
-
to secrete enzymes from the aleurone layer (tiết ra enzyme từ lớp aleuron)
-
to remove the aleurone layer (loại bỏ lớp aleuron)
-
cells of the aleurone layer (các tế bào của lớp aleuron)
-
function of the aleurone layer (chức năng của lớp aleuron)
-
development of the aleurone layer (sự phát triển của lớp aleuron)
Idioms
-
the aleurone layer as the seed's gatekeeper
Lớp aleuron là 'người gác cổng' của hạt giống. Đây là một cách nói ví von trong khoa học để chỉ vai trò của lớp này trong việc kiểm soát sự giải phóng enzyme để nuôi phôi, quyết định khi nào hạt sẽ nảy mầm.
"In botany, you can think of the aleurone layer as the seed's gatekeeper, regulating the breakdown of starch."
(Trong thực vật học, bạn có thể coi lớp aleuron như là 'người gác cổng' của hạt giống, điều chỉnh việc phân giải tinh bột.)
-
to peel back the aleurone layer
'Bóc tách lớp aleuron' (nghĩa bóng). Cụm từ này được dùng theo nghĩa ẩn dụ để mô tả hành động đi sâu vào tìm hiểu một quá trình sinh học phức tạp, giống như bóc từng lớp vỏ để xem xét phần cốt lõi bên trong.
"To truly understand germination, we need to peel back the aleurone layer and examine the hormonal signals."
(Để thực sự hiểu về sự nảy mầm, chúng ta cần 'bóc tách lớp aleuron' và kiểm tra các tín hiệu hormone.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aleurone layer
Danh từLớp ngoài cùng của nội nhũ trong các loại hạt ngũ cốc, giàu protein và chất béo.
"The aleurone layer is crucial for the germination of cereal grains."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The aleurone layer is a crucial part of the grain, rich in proteins and enzymes. |
Lớp aleurone là một phần quan trọng của hạt, giàu protein và enzyme. |
| Phủ định | The aleurone layer is not present in all types of grains; it is more prominent in some. |
Lớp aleurone không có mặt trong tất cả các loại hạt; nó nổi bật hơn ở một số loại. |
| Nghi vấn | Is the aleurone layer removed during the milling process, or is it retained for its nutritional benefits? |
Lớp aleurone có bị loại bỏ trong quá trình xay xát không, hay nó được giữ lại vì lợi ích dinh dưỡng của nó? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The aleurone layer is present in cereal grains. |
Lớp aleurone có mặt trong các loại ngũ cốc. |
| Phủ định | Isn't the aleurone layer located beneath the pericarp? |
Không phải lớp aleurone nằm bên dưới vỏ quả sao? |
| Nghi vấn | Does the aleurone layer contain proteins? |
Lớp aleurone có chứa protein không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aleurone layer".
