(Top Banner Ad)
endosperm
C1
danh từ C1 Thực vật học

endosperm

UK: /ˈɛndəʊˌspɜːm/ • US: /ˈɛndoʊˌspɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

phôi nhũ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of a seed that acts as a food store for the developing plant embryo, usually containing starch with protein and other nutrients.

Vietnamese Meaning

Phôi nhũ, phần của hạt có chức năng dự trữ thức ăn cho phôi thực vật đang phát triển, thường chứa tinh bột cùng với protein và các chất dinh dưỡng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The endosperm of a coconut provides nourishment to the developing seedling."

    "Phôi nhũ của quả dừa cung cấp dinh dưỡng cho cây con đang phát triển."

  • "The size of the endosperm varies greatly between different species of plants."

    "Kích thước của phôi nhũ thay đổi rất nhiều giữa các loài thực vật khác nhau."

  • "The endosperm is rich in carbohydrates, making it an important source of food for humans."

    "Phôi nhũ rất giàu carbohydrate, làm cho nó trở thành một nguồn thức ăn quan trọng cho con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective endospermic thuộc nội nhũ; có nội nhũ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔνδον (endon)
Ancient Greek
σπέρμα (sperma)
Modern Latin
endospermium
English
endosperm

Nguồn gốc khoa học của 'Endosperm'

Từ 'endosperm' là một thuật ngữ khoa học hiện đại được ghép từ hai từ tiếng Hy Lạp cổ đại: 'endon' có nghĩa là 'bên trong' và 'sperma' có nghĩa là 'hạt' hoặc 'giống'. Cách đặt tên này mô tả chính xác vị trí và chức năng của nội nhũ: một mô dinh dưỡng nằm bên trong hạt của thực vật, có vai trò nuôi dưỡng phôi cây non phát triển.

Usage Note

Phôi nhũ là một cấu trúc quan trọng trong sự phát triển của hạt, đặc biệt là ở thực vật hạt kín. Nó khác với lá mầm (cotyledon) ở chỗ nó là một mô triploid (3n) được hình thành trong quá trình thụ tinh kép, trong khi lá mầm là một phần của phôi (2n).

Prepositions

in of

'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí của các chất trong phôi nhũ (ví dụ: 'starch in the endosperm'). 'of' thường được sử dụng để mô tả thành phần hoặc nguồn gốc (ví dụ: 'part of the endosperm').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + endosperm
  • starchy starchy endosperm
    (nội nhũ giàu tinh bột)
  • oily oily endosperm
    (nội nhũ giàu dầu)
  • liquid liquid endosperm
    (nội nhũ lỏng (ví dụ: nước dừa))
  • cellular cellular endosperm
    (nội nhũ dạng tế bào)
  • triploid triploid endosperm
    (nội nhũ tam bội)
Verb + endosperm
  • develop develop endosperm
    (phát triển nội nhũ)
  • form form endosperm
    (hình thành nội nhũ)
  • contain contain endosperm
    (chứa nội nhũ)
Noun + endosperm (phrases)
  • endosperm endosperm development
    (sự phát triển của nội nhũ)
  • endosperm endosperm tissue
    (mô nội nhũ)
  • endosperm endosperm cells
    (tế bào nội nhũ)

Idioms

  • endosperm development

    sự phát triển của nội nhũ

    "The study focused on early endosperm development in maize."

    (Nghiên cứu tập trung vào sự phát triển sớm của nội nhũ ở ngô.)

  • endosperm and embryo

    nội nhũ và phôi

    "The endosperm and embryo grow together inside the seed."

    (Nội nhũ và phôi phát triển cùng nhau bên trong hạt.)

  • endosperm culture

    nuôi cấy nội nhũ

    "Endosperm culture is a technique used in plant breeding to obtain triploid plants."

    (Nuôi cấy nội nhũ là một kỹ thuật được sử dụng trong chọn tạo giống cây trồng để thu được cây tam bội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

endosperm

danh từ
Lật mặt

Phôi nhũ, phần của hạt có chức năng dự trữ thức ăn cho phôi thực vật đang phát triển, thường chứa tinh bột cùng với protein và các chất dinh dưỡng khác.

"The endosperm of a coconut provides nourishment to the developing seedling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The seed, containing the embryo and endosperm, provides essential nutrients for germination.
Hạt giống, chứa phôi và nội nhũ, cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu cho sự nảy mầm.
Phủ định
Unlike dicots, which often have little or no endosperm in the mature seed, monocots typically rely on it for nourishment.
Không giống như cây hai lá mầm, thường có ít hoặc không có nội nhũ trong hạt trưởng thành, cây một lá mầm thường dựa vào nó để nuôi dưỡng.
Nghi vấn
Does the presence of a large endosperm, crucial for seedling development, indicate the plant's reliance on stored nutrients?
Sự hiện diện của nội nhũ lớn, rất quan trọng cho sự phát triển của cây con, có cho thấy sự phụ thuộc của cây vào các chất dinh dưỡng dự trữ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the seed is properly stored, the endosperm will remain viable for several years.
Nếu hạt giống được bảo quản đúng cách, nội nhũ sẽ duy trì khả năng sống sót trong nhiều năm.
Phủ định
If the grain isn't milled properly, the endosperm won't be fully separated from the bran.
Nếu ngũ cốc không được xay xát đúng cách, nội nhũ sẽ không được tách hoàn toàn khỏi cám.
Nghi vấn
Will the seedling thrive if the endosperm is damaged?
Cây con có phát triển tốt không nếu nội nhũ bị tổn thương?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The endosperm provides nourishment to the developing plant embryo.
Nội nhũ cung cấp dinh dưỡng cho phôi cây đang phát triển.
Phủ định
The endosperm does not contain chlorophyll for photosynthesis.
Nội nhũ không chứa chất diệp lục để quang hợp.
Nghi vấn
Does the endosperm in this seed contain a high amount of starch?
Nội nhũ trong hạt này có chứa một lượng lớn tinh bột không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endosperm".

Tầm quan trọng của Endosperm trong thực phẩm hàng ngày

Endosperm là phần chính cấu tạo nên hạt của nhiều loại cây lương thực quan trọng bậc nhất thế giới như lúa mì, lúa gạo, ngô và lúa mạch. Đây là nguồn cung cấp tinh bột, protein và dầu thiết yếu, đóng vai trò chủ chốt trong dinh dưỡng của hàng tỷ người trên khắp hành tinh.

Nội nhũ lỏng: Ví dụ điển hình từ quả dừa

Một trong những ví dụ dễ hình dung và phổ biến nhất về endosperm là nước dừa. Phần nước trong trái dừa non chính là nội nhũ lỏng (liquid endosperm), giàu chất điện giải và các chất dinh dưỡng cần thiết, đóng vai trò nuôi dưỡng phôi dừa phát triển. Khi dừa già hơn, nội nhũ lỏng dần chuyển thành nội nhũ rắn (cơm dừa).