endosperm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The part of a seed that acts as a food store for the developing plant embryo, usually containing starch with protein and other nutrients.
Vietnamese Meaning
Phôi nhũ, phần của hạt có chức năng dự trữ thức ăn cho phôi thực vật đang phát triển, thường chứa tinh bột cùng với protein và các chất dinh dưỡng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The endosperm of a coconut provides nourishment to the developing seedling."
"Phôi nhũ của quả dừa cung cấp dinh dưỡng cho cây con đang phát triển."
-
"The size of the endosperm varies greatly between different species of plants."
"Kích thước của phôi nhũ thay đổi rất nhiều giữa các loài thực vật khác nhau."
-
"The endosperm is rich in carbohydrates, making it an important source of food for humans."
"Phôi nhũ rất giàu carbohydrate, làm cho nó trở thành một nguồn thức ăn quan trọng cho con người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | endospermic | thuộc nội nhũ; có nội nhũ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phôi nhũ là một cấu trúc quan trọng trong sự phát triển của hạt, đặc biệt là ở thực vật hạt kín. Nó khác với lá mầm (cotyledon) ở chỗ nó là một mô triploid (3n) được hình thành trong quá trình thụ tinh kép, trong khi lá mầm là một phần của phôi (2n).
Prepositions
'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí của các chất trong phôi nhũ (ví dụ: 'starch in the endosperm'). 'of' thường được sử dụng để mô tả thành phần hoặc nguồn gốc (ví dụ: 'part of the endosperm').
Collocations (Từ đi kèm)
-
starchy starchy endosperm (nội nhũ giàu tinh bột)
-
oily oily endosperm (nội nhũ giàu dầu)
-
liquid liquid endosperm (nội nhũ lỏng (ví dụ: nước dừa))
-
cellular cellular endosperm (nội nhũ dạng tế bào)
-
triploid triploid endosperm (nội nhũ tam bội)
-
develop develop endosperm (phát triển nội nhũ)
-
form form endosperm (hình thành nội nhũ)
-
contain contain endosperm (chứa nội nhũ)
-
endosperm endosperm development (sự phát triển của nội nhũ)
-
endosperm endosperm tissue (mô nội nhũ)
-
endosperm endosperm cells (tế bào nội nhũ)
Idioms
-
endosperm development
sự phát triển của nội nhũ
"The study focused on early endosperm development in maize."
(Nghiên cứu tập trung vào sự phát triển sớm của nội nhũ ở ngô.)
-
endosperm and embryo
nội nhũ và phôi
"The endosperm and embryo grow together inside the seed."
(Nội nhũ và phôi phát triển cùng nhau bên trong hạt.)
-
endosperm culture
nuôi cấy nội nhũ
"Endosperm culture is a technique used in plant breeding to obtain triploid plants."
(Nuôi cấy nội nhũ là một kỹ thuật được sử dụng trong chọn tạo giống cây trồng để thu được cây tam bội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
endosperm
danh từPhôi nhũ, phần của hạt có chức năng dự trữ thức ăn cho phôi thực vật đang phát triển, thường chứa tinh bột cùng với protein và các chất dinh dưỡng khác.
"The endosperm of a coconut provides nourishment to the developing seedling."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The seed, containing the embryo and endosperm, provides essential nutrients for germination. |
Hạt giống, chứa phôi và nội nhũ, cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu cho sự nảy mầm. |
| Phủ định | Unlike dicots, which often have little or no endosperm in the mature seed, monocots typically rely on it for nourishment. |
Không giống như cây hai lá mầm, thường có ít hoặc không có nội nhũ trong hạt trưởng thành, cây một lá mầm thường dựa vào nó để nuôi dưỡng. |
| Nghi vấn | Does the presence of a large endosperm, crucial for seedling development, indicate the plant's reliance on stored nutrients? |
Sự hiện diện của nội nhũ lớn, rất quan trọng cho sự phát triển của cây con, có cho thấy sự phụ thuộc của cây vào các chất dinh dưỡng dự trữ không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the seed is properly stored, the endosperm will remain viable for several years. |
Nếu hạt giống được bảo quản đúng cách, nội nhũ sẽ duy trì khả năng sống sót trong nhiều năm. |
| Phủ định | If the grain isn't milled properly, the endosperm won't be fully separated from the bran. |
Nếu ngũ cốc không được xay xát đúng cách, nội nhũ sẽ không được tách hoàn toàn khỏi cám. |
| Nghi vấn | Will the seedling thrive if the endosperm is damaged? |
Cây con có phát triển tốt không nếu nội nhũ bị tổn thương? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The endosperm provides nourishment to the developing plant embryo. |
Nội nhũ cung cấp dinh dưỡng cho phôi cây đang phát triển. |
| Phủ định | The endosperm does not contain chlorophyll for photosynthesis. |
Nội nhũ không chứa chất diệp lục để quang hợp. |
| Nghi vấn | Does the endosperm in this seed contain a high amount of starch? |
Nội nhũ trong hạt này có chứa một lượng lớn tinh bột không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endosperm".
