(Top Banner Ad)
algorithm efficiency
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

algorithm efficiency

UK: /ˌælɡəˌrɪðəm ɪˈfɪʃənsi/ • US: /ˌælɡəˌrɪðəm ɪˈfɪʃənsi/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu quả thuật toán tính hiệu quả của thuật toán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of how well an algorithm utilizes resources (time and space) to solve a problem.

Vietnamese Meaning

Một thước đo mức độ thuật toán sử dụng hiệu quả các tài nguyên (thời gian và không gian) để giải quyết một vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The algorithm efficiency is a critical factor in determining the overall performance of the system."

    "Hiệu quả của thuật toán là một yếu tố quan trọng trong việc xác định hiệu suất tổng thể của hệ thống."

  • "The algorithm efficiency directly impacts the speed of data processing."

    "Hiệu quả của thuật toán ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ xử lý dữ liệu."

  • "Improving algorithm efficiency is a key goal in software development."

    "Cải thiện hiệu quả thuật toán là một mục tiêu quan trọng trong phát triển phần mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective efficient có hiệu suất, hiệu quả (chỉ một quy trình hoặc một người làm việc nhanh và tốt)
Adjective inefficient không hiệu quả, lãng phí (trái nghĩa với efficient)
Noun inefficiency sự không hiệu quả, sự lãng phí
Adverb efficiently một cách hiệu quả
Adjective algorithmic thuộc về thuật toán, có tính thuật toán
Adverb algorithmically theo thuật toán, một cách có thuật toán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Persian (name)
al-Khwarizmi (الخوارزمي)
Medieval Latin
algorismus
Middle French
algorithme
English
algorithm
Latin
efficientia ('power, effect, influence')
French
efficience
English
efficiency

Tên một nhà toán học Ba Tư

Từ 'algorithm' (thuật toán) bắt nguồn từ tên của nhà toán học vĩ đại người Ba Tư thế kỷ thứ 9, Muhammad ibn Musa al-Khwarizmi. Các công trình của ông về hệ thống số Ấn Độ-Ả Rập đã được dịch sang tiếng Latin, và tên ông được Latin hóa thành 'Algoritmi'. Ban đầu, từ này chỉ đơn giản là chỉ hệ thống số thập phân, nhưng dần dần nó đã phát triển để chỉ bất kỳ quy trình từng bước nào để giải quyết một vấn đề.

Sức mạnh 'làm nên chuyện'

Từ 'efficiency' (hiệu suất) có gốc từ tiếng Latin 'efficere', nghĩa là 'hoàn thành, tạo ra'. Nó được ghép từ 'ex' (ra ngoài) và 'facere' (làm, tạo ra). Vì vậy, 'efficiency' về cơ bản mang ý nghĩa là khả năng 'làm ra' một kết quả mong muốn mà không lãng phí tài nguyên như thời gian hay năng lượng. Khi kết hợp, 'algorithm efficiency' có nghĩa là khả năng một thuật toán tạo ra kết quả một cách nhanh chóng và tiết kiệm nhất.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng để so sánh các thuật toán khác nhau cho cùng một vấn đề. Hiệu quả của thuật toán có thể được đo bằng độ phức tạp thời gian (time complexity) và độ phức tạp không gian (space complexity). Khi so sánh hiệu quả, người ta thường quan tâm đến trường hợp xấu nhất (worst-case scenario) hoặc trường hợp trung bình (average-case scenario).

Prepositions

of in

‘Efficiency of’ được dùng để nói về hiệu quả của một thuật toán cụ thể. ‘Efficiency in’ có thể dùng khi nói về hiệu quả trong một bối cảnh rộng hơn, ví dụ ‘efficiency in data processing’.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + algorithm efficiency
  • improve algorithm efficiency
    (cải thiện hiệu suất thuật toán)
  • optimize algorithm efficiency
    (tối ưu hóa hiệu suất thuật toán)
  • measure algorithm efficiency
    (đo lường hiệu suất thuật toán)
  • analyze algorithm efficiency
    (phân tích hiệu suất thuật toán)
  • boost algorithm efficiency
    (tăng cường hiệu suất thuật toán)
Adjective + algorithm efficiency
  • high /optimal algorithm efficiency
    (hiệu suất thuật toán cao/tối ưu)
  • poor /low algorithm efficiency
    (hiệu suất thuật toán kém/thấp)
  • computational algorithm efficiency
    (hiệu suất tính toán của thuật toán)
Noun + of + algorithm efficiency
  • analysis of algorithm efficiency
    (sự phân tích hiệu suất thuật toán)
  • the importance of algorithm efficiency
    (tầm quan trọng của hiệu suất thuật toán)

Idioms

  • a trade-off in algorithm efficiency

    Một sự đánh đổi về hiệu suất thuật toán (hy sinh một yếu tố, ví dụ như bộ nhớ, để cải thiện yếu tố khác, ví dụ như tốc độ).

    "Using a hash table is a classic trade-off in algorithm efficiency; you sacrifice memory for faster lookup times."

    (Sử dụng bảng băm là một sự đánh đổi kinh điển về hiệu suất thuật toán; bạn hy sinh bộ nhớ để có được thời gian tra cứu nhanh hơn.)

  • the holy grail of algorithm efficiency

    Chén Thánh của hiệu suất thuật toán; chỉ mục tiêu cuối cùng, đáng mơ ước nhất trong việc tối ưu hóa một thuật toán.

    "For this sorting problem, achieving O(n) time complexity would be the holy grail of algorithm efficiency."

    (Đối với bài toán sắp xếp này, việc đạt được độ phức tạp thời gian O(n) sẽ là 'chén thánh' của hiệu suất thuật toán.)

  • squeeze every drop of algorithm efficiency

    Vắt kiệt từng giọt hiệu suất thuật toán; tối ưu hóa một thuật toán đến mức tối đa, loại bỏ mọi sự thiếu hiệu quả dù là nhỏ nhất.

    "For game development, programmers need to squeeze every drop of algorithm efficiency to ensure a smooth frame rate."

    (Trong phát triển game, lập trình viên cần 'vắt kiệt từng giọt' hiệu suất thuật toán để đảm bảo tốc độ khung hình mượt mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

algorithm efficiency

Danh từ
Lật mặt

Một thước đo mức độ thuật toán sử dụng hiệu quả các tài nguyên (thời gian và không gian) để giải quyết một vấn đề.

"The algorithm efficiency is a critical factor in determining the overall performance of the system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Its algorithm efficiency is what makes this software so desirable.
Hiệu quả thuật toán của nó là điều khiến phần mềm này trở nên đáng mơ ước.
Phủ định
This algorithm's efficiency isn't always guaranteed; sometimes, it falters.
Hiệu quả của thuật toán này không phải lúc nào cũng được đảm bảo; đôi khi, nó bị trục trặc.
Nghi vấn
Whose algorithm efficiency are we prioritizing in this project?
Chúng ta đang ưu tiên hiệu quả thuật toán của ai trong dự án này?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had better data structures, the algorithm would achieve greater efficiency.
Nếu chúng ta có cấu trúc dữ liệu tốt hơn, thuật toán sẽ đạt được hiệu quả cao hơn.
Phủ định
If the algorithm wasn't optimized, we wouldn't see much efficiency in its execution.
Nếu thuật toán không được tối ưu hóa, chúng ta sẽ không thấy nhiều hiệu quả trong quá trình thực thi của nó.
Nghi vấn
Would the system run faster if the algorithm had more efficiency?
Hệ thống có chạy nhanh hơn không nếu thuật toán có hiệu quả cao hơn?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish our team had focused more on algorithm efficiency during the project; it would have saved us a lot of time.
Tôi ước nhóm của chúng tôi đã tập trung nhiều hơn vào hiệu quả của thuật toán trong dự án; điều đó đã có thể giúp chúng tôi tiết kiệm rất nhiều thời gian.
Phủ định
If only the new software didn't lack algorithm efficiency, the system wouldn't be running so slowly.
Giá mà phần mềm mới không thiếu hiệu quả thuật toán thì hệ thống đã không chạy chậm như vậy.
Nghi vấn
If only the developers could improve the algorithm's efficiency, would the application perform better?
Giá mà các nhà phát triển có thể cải thiện hiệu quả thuật toán, liệu ứng dụng có hoạt động tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "algorithm efficiency".

Ký hiệu Big O: Ngôn ngữ chung của hiệu suất

Trong văn hóa lập trình toàn cầu, đặc biệt là ở các công ty công nghệ lớn của phương Tây như Google, Amazon, Facebook, Ký hiệu Big O (Big O Notation) là tiêu chuẩn vàng để thảo luận và so sánh hiệu suất thuật toán. Nó mô tả thuật toán sẽ chạy chậm như thế nào khi dữ liệu đầu vào tăng lên. Hiểu biết về Big O là một yêu cầu gần như bắt buộc trong các cuộc phỏng vấn kỹ thuật, phản ánh tầm quan trọng của hiệu suất trong việc xây dựng các hệ thống quy mô lớn.

Sự đánh đổi Thời gian-Không gian: 'Không có bữa trưa miễn phí'

Khái niệm về sự đánh đổi giữa thời gian (tốc độ) và không gian (bộ nhớ) là một nguyên tắc cốt lõi trong khoa học máy tính. Nó phản ánh một tư duy giải quyết vấn đề phổ biến trong văn hóa phương Tây: 'Không có bữa trưa nào miễn phí' (There's no such thing as a free lunch). Bạn không thể có tất cả mọi thứ. Để làm cho một thuật toán chạy nhanh hơn, bạn thường phải sử dụng nhiều bộ nhớ hơn, và ngược lại. Sự đánh đổi này là một quyết định chiến lược cơ bản mà mọi kỹ sư phần mềm phải đối mặt hàng ngày.