(Top Banner Ad)
big o notation
C1
Noun C1 Khoa học máy tính, Toán học

big o notation

Nghĩa tiếng Việt

ký hiệu Big O độ phức tạp thuật toán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mathematical notation that describes the limiting behavior of a function when the argument tends towards a particular value or infinity. In computer science, it is used to classify algorithms according to how their run time or space requirements grow as the input size grows.

Vietnamese Meaning

Một ký hiệu toán học mô tả giới hạn hành vi của một hàm số khi đối số tiến tới một giá trị cụ thể hoặc vô cực. Trong khoa học máy tính, nó được sử dụng để phân loại các thuật toán theo cách thời gian chạy hoặc yêu cầu không gian của chúng tăng lên khi kích thước đầu vào tăng lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The algorithm has a time complexity of O(n log n)."

    "Thuật toán có độ phức tạp thời gian là O(n log n)."

  • "Understanding big O notation is crucial for efficient algorithm design."

    "Hiểu ký hiệu Big O là rất quan trọng để thiết kế thuật toán hiệu quả."

  • "We can use big O notation to compare the performance of different sorting algorithms."

    "Chúng ta có thể sử dụng ký hiệu Big O để so sánh hiệu suất của các thuật toán sắp xếp khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Big Omega Notation (Ω) Ký hiệu đo giới hạn dưới (trường hợp tốt nhất) của thuật toán.
Noun Big Theta Notation (Θ) Ký hiệu đo giới hạn chặt chẽ (trường hợp trung bình) của thuật toán.
Noun complexity Độ phức tạp (ví dụ: time complexity - độ phức tạp thời gian).
Noun asymptotics Môn học hoặc khái niệm liên quan đến hành vi của hàm số khi đầu vào tiến đến vô cùng (tiệm cận).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

German
Ordnung (Order)
Mathematics (1894)
Paul Bachmann introduces O(f)
Computer Science (Mid-20th Century)
Big O Notation

Ký hiệu của sự 'Trật Tự'

Ký hiệu 'O' lớn (Big O) lần đầu tiên được nhà toán học người Đức Paul Bachmann giới thiệu vào năm 1894, lấy cảm hứng từ chữ 'Ordnung' (nghĩa là 'trật tự' hoặc 'cấp độ' trong tiếng Đức). Nó được dùng để mô tả tốc độ tăng trưởng của hàm số. Sau này, nhà toán học Edmund Landau đã phổ biến ký hiệu này, và các nhà khoa học máy tính đã áp dụng nó để đo lường hiệu suất (thời gian chạy) của thuật toán trong trường hợp xấu nhất.

Usage Note

Big O notation tập trung vào tốc độ tăng trưởng của một hàm, bỏ qua các hằng số và các số hạng bậc thấp hơn. Nó được sử dụng để so sánh hiệu quả của các thuật toán khác nhau, đặc biệt là khi kích thước đầu vào lớn. Nó không cung cấp thông tin về hiệu suất thực tế cho các kích thước đầu vào nhỏ, mà chỉ đưa ra ước tính về hành vi tiệm cận.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ đặc tính hoặc lớp hiệu quả của một thuật toán, ví dụ: 'an algorithm of O(n)'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + big o notation
  • determine determine the big O notation
    (xác định ký hiệu O lớn)
  • analyze analyze the big O notation
    (phân tích ký hiệu O lớn)
  • calculate calculate the big O notation
    (tính toán ký hiệu O lớn)
Adjective + big o notation
  • asymptotic asymptotic big O notation
    (ký hiệu O lớn tiệm cận)
  • formal formal big O notation definition
    (định nghĩa chính thức về ký hiệu O lớn)
Noun + big o notation
  • time complexity time complexity big O notation
    (ký hiệu O lớn về độ phức tạp thời gian)
  • space complexity space complexity big O notation
    (ký hiệu O lớn về độ phức tạp không gian)

Idioms

  • Worst-case Big O

    Ký hiệu O lớn cho trường hợp xấu nhất (đặt giới hạn trên về hiệu suất).

    "When discussing algorithm efficiency, we prioritize the worst-case Big O."

    (Khi thảo luận về hiệu suất thuật toán, chúng ta ưu tiên ký hiệu O lớn trong trường hợp xấu nhất.)

  • O(n) linear time

    Độ phức tạp tuyến tính O(n) (thời gian chạy tăng tỉ lệ thuận với kích thước đầu vào).

    "A simple array search typically runs in O(n) linear time."

    (Một phép tìm kiếm mảng đơn giản thường chạy trong thời gian tuyến tính O(n).)

  • Big O bounds the function

    Ký hiệu O lớn giới hạn hàm số (thiết lập giới hạn trên cho tốc độ tăng trưởng).

    "Big O notation bounds the growth rate of the algorithm's running time."

    (Ký hiệu O lớn giới hạn tốc độ tăng trưởng của thời gian chạy thuật toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

big o notation

Noun
Lật mặt

Một ký hiệu toán học mô tả giới hạn hành vi của một hàm số khi đối số tiến tới một giá trị cụ thể hoặc vô cực. Trong khoa học máy tính, nó được sử dụng để phân loại các thuật toán theo cách thời gian chạy hoặc yêu cầu không gian của chúng tăng lên khi kích thước đầu vào tăng lên.

"The algorithm has a time complexity of O(n log n)."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Big O notation is often used to describe the efficiency of algorithms.
Ký hiệu Big O thường được sử dụng để mô tả hiệu quả của các thuật toán.
Phủ định
Big O notation is not considered when choosing the right data structure by beginners.
Ký hiệu Big O không được xem xét khi lựa chọn cấu trúc dữ liệu phù hợp bởi những người mới bắt đầu.
Nghi vấn
Is Big O notation taught in introductory programming courses?
Ký hiệu Big O có được dạy trong các khóa học lập trình nhập môn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "big o notation".

Công cụ Phỏng vấn Lập trình

'Big O notation' là một kiến thức nền tảng và gần như bắt buộc trong các buổi phỏng vấn xin việc ngành lập trình, đặc biệt là tại các công ty công nghệ lớn. Khả năng phân tích Big O cho thấy sự hiểu biết sâu sắc của ứng viên về cách tối ưu hóa mã và lựa chọn cấu trúc dữ liệu hiệu quả.

Bảng xếp hạng Tốc độ

Trong văn hóa lập trình, các kỹ sư thường so sánh hiệu suất thuật toán bằng cách sử dụng các hạng Big O. Thứ tự thường gặp từ nhanh nhất (tốt nhất) đến chậm nhất (tồi nhất) là: O(1) > O(log n) > O(n) > O(n log n) > O(n²) > O(2^n).