time complexity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In computer science, time complexity is the computational complexity that describes the amount of time it takes to run an algorithm.
Vietnamese Meaning
Trong khoa học máy tính, độ phức tạp thời gian là độ phức tạp tính toán mô tả lượng thời gian cần thiết để chạy một thuật toán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The time complexity of the sorting algorithm is O(n log n)."
"Độ phức tạp thời gian của thuật toán sắp xếp là O(n log n)."
-
"Understanding time complexity is crucial for writing efficient code."
"Hiểu độ phức tạp thời gian là rất quan trọng để viết mã hiệu quả."
-
"We need to optimize the algorithm to reduce its time complexity."
"Chúng ta cần tối ưu hóa thuật toán để giảm độ phức tạp thời gian của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | timer | thiết bị hẹn giờ, đồng hồ bấm giờ |
| Noun | timing | sự tính toán thời gian, thời điểm |
| Noun | complex | khu phức hợp; quần thể; sự phức tạp (tâm lý) |
| Noun | complication | sự phức tạp; biến chứng (y tế) |
| Adjective | timely | kịp thời, đúng lúc |
| Adjective | timeless | vĩnh cửu, không lỗi thời |
| Adjective | complex | phức tạp, rắc rối |
| Adjective | complicated | phức tạp, khó hiểu |
| Verb | complicate | làm phức tạp, gây rắc rối |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Độ phức tạp thời gian thường được biểu thị bằng ký hiệu Big O, mô tả giới hạn trên của thời gian chạy thuật toán khi kích thước đầu vào tăng lên. Nó không đo lường thời gian thực tế cần thiết (ví dụ: giây), mà là tốc độ tăng trưởng của thời gian chạy theo kích thước đầu vào. Ví dụ: O(n), O(log n), O(n^2).
Prepositions
"Time complexity of an algorithm" (Độ phức tạp thời gian của một thuật toán) - chỉ ra rằng bạn đang nói về độ phức tạp thời gian của một thuật toán cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
analyze analyze time complexity (phân tích độ phức tạp về thời gian)
-
reduce reduce time complexity (giảm độ phức tạp về thời gian)
-
improve improve time complexity (cải thiện độ phức tạp về thời gian)
-
calculate calculate time complexity (tính toán độ phức tạp về thời gian)
-
evaluate evaluate time complexity (đánh giá độ phức tạp về thời gian)
-
optimal optimal time complexity (độ phức tạp về thời gian tối ưu)
-
worst-case worst-case time complexity (độ phức tạp về thời gian trong trường hợp xấu nhất)
-
average-case average-case time complexity (độ phức tạp về thời gian trong trường hợp trung bình)
-
high high time complexity (độ phức tạp về thời gian cao)
-
low low time complexity (độ phức tạp về thời gian thấp)
-
space-time space-time complexity (độ phức tạp về không gian-thời gian)
-
asymptotic asymptotic time complexity (độ phức tạp về thời gian tiệm cận)
-
Big O notation for Big O notation for time complexity (ký hiệu Big O cho độ phức tạp về thời gian)
Idioms
-
trade-off between time and space complexity
sự đánh đổi giữa độ phức tạp về thời gian và không gian
"There's often a trade-off between time and space complexity when designing efficient algorithms."
(Thường có sự đánh đổi giữa độ phức tạp về thời gian và không gian khi thiết kế các thuật toán hiệu quả.)
-
understand an algorithm's time complexity
hiểu độ phức tạp về thời gian của một thuật toán
"It's crucial to understand an algorithm's time complexity to predict its performance on large inputs."
(Điều quan trọng là phải hiểu độ phức tạp về thời gian của một thuật toán để dự đoán hiệu suất của nó với dữ liệu đầu vào lớn.)
-
achieve optimal time complexity
đạt được độ phức tạp về thời gian tối ưu
"The goal for competitive programmers is often to achieve optimal time complexity for their solutions."
(Mục tiêu của các lập trình viên thi đấu thường là đạt được độ phức tạp về thời gian tối ưu cho các giải pháp của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
time complexity
nounTrong khoa học máy tính, độ phức tạp thời gian là độ phức tạp tính toán mô tả lượng thời gian cần thiết để chạy một thuật toán.
"The time complexity of the sorting algorithm is O(n log n)."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time complexity".
