(Top Banner Ad)
time complexity
C1
noun C1 Công nghệ thông tin

time complexity

UK: /taɪm kəmˈpleksɪti/ • US: /taɪm kəmˈpleksɪti/

Nghĩa tiếng Việt

độ phức tạp thời gian độ phức tạp về thời gian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In computer science, time complexity is the computational complexity that describes the amount of time it takes to run an algorithm.

Vietnamese Meaning

Trong khoa học máy tính, độ phức tạp thời gian là độ phức tạp tính toán mô tả lượng thời gian cần thiết để chạy một thuật toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The time complexity of the sorting algorithm is O(n log n)."

    "Độ phức tạp thời gian của thuật toán sắp xếp là O(n log n)."

  • "Understanding time complexity is crucial for writing efficient code."

    "Hiểu độ phức tạp thời gian là rất quan trọng để viết mã hiệu quả."

  • "We need to optimize the algorithm to reduce its time complexity."

    "Chúng ta cần tối ưu hóa thuật toán để giảm độ phức tạp thời gian của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun timer thiết bị hẹn giờ, đồng hồ bấm giờ
Noun timing sự tính toán thời gian, thời điểm
Noun complex khu phức hợp; quần thể; sự phức tạp (tâm lý)
Noun complication sự phức tạp; biến chứng (y tế)
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Adjective timeless vĩnh cửu, không lỗi thời
Adjective complex phức tạp, rắc rối
Adjective complicated phức tạp, khó hiểu
Verb complicate làm phức tạp, gây rắc rối

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*deh₂- (root for 'time', related to dividing)
Proto-Germanic
*tīmōn
Old English
tīma
Latin
complicare (to fold together, root for 'complex')
Old French
complexe
English
time
English
complexity
English (late 20th century, Computer Science)
time complexity

Thời Gian và Sự Phức Tạp trong Khoa học Máy tính

Cụm từ 'time complexity' (độ phức tạp về thời gian) là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, đặc biệt quan trọng trong khoa học máy tính và toán học rời rạc. Nó kết hợp ý nghĩa của 'thời gian' (từ tiếng Anh cổ 'tīma', chỉ một khoảng thời gian hữu hạn) và 'phức tạp' (từ tiếng Latin 'complicare', nghĩa là 'gấp lại', ám chỉ sự rối rắm, nhiều thành phần). Trong lập trình, nó dùng để đo lường lượng thời gian một thuật toán cần để hoàn thành công việc khi kích thước đầu vào tăng lên, giúp đánh giá hiệu quả của thuật toán đó một cách trừu tượng.

Usage Note

Độ phức tạp thời gian thường được biểu thị bằng ký hiệu Big O, mô tả giới hạn trên của thời gian chạy thuật toán khi kích thước đầu vào tăng lên. Nó không đo lường thời gian thực tế cần thiết (ví dụ: giây), mà là tốc độ tăng trưởng của thời gian chạy theo kích thước đầu vào. Ví dụ: O(n), O(log n), O(n^2).

Prepositions

of

"Time complexity of an algorithm" (Độ phức tạp thời gian của một thuật toán) - chỉ ra rằng bạn đang nói về độ phức tạp thời gian của một thuật toán cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + time complexity
  • analyze analyze time complexity
    (phân tích độ phức tạp về thời gian)
  • reduce reduce time complexity
    (giảm độ phức tạp về thời gian)
  • improve improve time complexity
    (cải thiện độ phức tạp về thời gian)
  • calculate calculate time complexity
    (tính toán độ phức tạp về thời gian)
  • evaluate evaluate time complexity
    (đánh giá độ phức tạp về thời gian)
Adjective + time complexity
  • optimal optimal time complexity
    (độ phức tạp về thời gian tối ưu)
  • worst-case worst-case time complexity
    (độ phức tạp về thời gian trong trường hợp xấu nhất)
  • average-case average-case time complexity
    (độ phức tạp về thời gian trong trường hợp trung bình)
  • high high time complexity
    (độ phức tạp về thời gian cao)
  • low low time complexity
    (độ phức tạp về thời gian thấp)
Noun + time complexity
  • space-time space-time complexity
    (độ phức tạp về không gian-thời gian)
  • asymptotic asymptotic time complexity
    (độ phức tạp về thời gian tiệm cận)
  • Big O notation for Big O notation for time complexity
    (ký hiệu Big O cho độ phức tạp về thời gian)

Idioms

  • trade-off between time and space complexity

    sự đánh đổi giữa độ phức tạp về thời gian và không gian

    "There's often a trade-off between time and space complexity when designing efficient algorithms."

    (Thường có sự đánh đổi giữa độ phức tạp về thời gian và không gian khi thiết kế các thuật toán hiệu quả.)

  • understand an algorithm's time complexity

    hiểu độ phức tạp về thời gian của một thuật toán

    "It's crucial to understand an algorithm's time complexity to predict its performance on large inputs."

    (Điều quan trọng là phải hiểu độ phức tạp về thời gian của một thuật toán để dự đoán hiệu suất của nó với dữ liệu đầu vào lớn.)

  • achieve optimal time complexity

    đạt được độ phức tạp về thời gian tối ưu

    "The goal for competitive programmers is often to achieve optimal time complexity for their solutions."

    (Mục tiêu của các lập trình viên thi đấu thường là đạt được độ phức tạp về thời gian tối ưu cho các giải pháp của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

time complexity

noun
Lật mặt

Trong khoa học máy tính, độ phức tạp thời gian là độ phức tạp tính toán mô tả lượng thời gian cần thiết để chạy một thuật toán.

"The time complexity of the sorting algorithm is O(n log n)."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time complexity".

Giá trị của Hiệu quả trong Công nghệ hiện đại

Trong thời đại kỹ thuật số, hiệu quả là một yếu tố then chốt. Việc hiểu và tối ưu hóa độ phức tạp về thời gian của thuật toán không chỉ giúp các ứng dụng chạy nhanh hơn, mượt mà hơn mà còn tiết kiệm tài nguyên máy tính và năng lượng. Điều này phản ánh tư duy phương Tây về việc tối đa hóa năng suất và giảm thiểu lãng phí, đặc biệt rõ rệt trong ngành công nghiệp phần mềm và dữ liệu lớn, nơi mà từng mili giây cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn.

'Thời gian là tiền bạc' và Chi phí Tính toán

Khái niệm 'thời gian là tiền bạc' (time is money) là một triết lý kinh doanh phổ biến ở phương Tây, nhấn mạnh giá trị của thời gian và sự cần thiết phải sử dụng nó một cách hiệu quả. Trong bối cảnh khoa học máy tính, độ phức tạp về thời gian trực tiếp liên quan đến 'chi phí tính toán'. Một thuật toán kém hiệu quả sẽ tiêu tốn nhiều thời gian xử lý hơn, dẫn đến tốn kém hơn về tài nguyên phần cứng, điện năng, và cả thời gian chờ đợi của người dùng, làm giảm năng suất và trải nghiệm tổng thể.