alice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tên con gái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Alice is a common name in English-speaking countries."
"Alice là một cái tên phổ biến ở các nước nói tiếng Anh."
-
"My friend named her daughter Alice."
"Bạn tôi đặt tên con gái là Alice."
-
"The story reminded me of Alice in Wonderland."
"Câu chuyện đó làm tôi nhớ đến Alice ở xứ sở thần tiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Proper Noun | Alicia | Một biến thể của tên Alice, được La-tinh hóa và phổ biến trong các ngôn ngữ như tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha. |
| Proper Noun | Alison | Ban đầu là một tên gọi thân mật của Alice ở Pháp thời trung cổ (Alis + on), nay đã trở thành một tên riêng rất phổ biến. |
| Proper Noun | Allie | Tên gọi thân mật hoặc biệt danh phổ biến cho những người tên Alice, Alison, hoặc các tên tương tự. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Alice là một tên phổ biến, thường gợi nhớ đến nhân vật chính trong cuốn sách 'Alice's Adventures in Wonderland' của Lewis Carroll. Mặc dù là tên riêng, nó mang theo một ý nghĩa văn hóa sâu sắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
band Alice band (Băng đô cài tóc (một dải băng bằng nhựa hoặc vải đeo trên tóc), được đặt tên theo hình ảnh minh họa của Alice trong cuốn sách.)
-
blue Alice blue (Màu xanh Alice (một màu xanh da trời nhạt, sáng), được đặt theo tên của Alice Roosevelt Longworth, con gái Tổng thống Mỹ Theodore Roosevelt.)
-
key Alice and Bob (Tên giữ chỗ quy ước cho các bên trong mật mã học. 'Alice' là người gửi, 'Bob' là người nhận.)
Idioms
-
an Alice in Wonderland situation
Một tình huống kỳ lạ, khó hiểu, hoặc phi logic, nơi các quy tắc thông thường dường như không được áp dụng.
"Trying to get a straight answer from the company's customer service felt like an Alice in Wonderland situation."
(Cố gắng nhận được một câu trả lời thẳng thắn từ dịch vụ khách hàng của công ty có cảm giác như một tình huống của Alice ở Xứ sở Thần tiên.)
-
Go ask Alice
Một cụm từ mang tính biểu tượng, bắt nguồn từ bài hát 'White Rabbit', thường dùng để ám chỉ việc tìm kiếm câu trả lời về các chủ đề cấm kỵ, trải nghiệm thay đổi nhận thức, hoặc văn hóa phản kháng của thập niên 60.
"When his daughter asked about the Woodstock festival, he just smiled and said, 'That's a long story. Go ask Alice.'"
(Khi con gái hỏi ông về lễ hội Woodstock, ông chỉ cười và nói, 'Đó là một câu chuyện dài. Cứ đi hỏi Alice xem.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alice
Noun (Proper Noun)Một tên con gái.
"Alice is a common name in English-speaking countries."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Alice, who is my best friend, is going to travel to Japan next month. |
Alice, người là bạn thân nhất của tôi, sẽ đi du lịch Nhật Bản vào tháng tới. |
| Phủ định | Alice, who doesn't like spicy food, ordered a mild dish. |
Alice, người không thích đồ ăn cay, đã gọi một món ăn nhạt. |
| Nghi vấn | Is Alice, whose presentation was excellent, the new team leader? |
Alice, người có bài thuyết trình xuất sắc, có phải là trưởng nhóm mới không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Alice is a student. |
Alice là một học sinh. |
| Phủ định | Is Alice not a student? |
Alice không phải là học sinh phải không? |
| Nghi vấn | Is Alice here? |
Alice có ở đây không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Alice will have finished her book by next week. |
Alice sẽ hoàn thành cuốn sách của cô ấy vào tuần tới. |
| Phủ định | Alice won't have finished her homework before the movie starts. |
Alice sẽ không hoàn thành bài tập về nhà trước khi bộ phim bắt đầu. |
| Nghi vấn | Will Alice have arrived by the time we get to the party? |
Alice sẽ đến trước khi chúng ta đến bữa tiệc chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alice".
