(Top Banner Ad)
alice
A2
Noun (Proper Noun) A2 Văn hóa, Văn học

alice

UK: /ˈælɪs/ • US: /ˈælɪs/

Nghĩa tiếng Việt

Không có cụm từ tương đương trực tiếp, thường được giữ nguyên.
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A female given name.

Vietnamese Meaning

Một tên con gái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Alice is a common name in English-speaking countries."

    "Alice là một cái tên phổ biến ở các nước nói tiếng Anh."

  • "My friend named her daughter Alice."

    "Bạn tôi đặt tên con gái là Alice."

  • "The story reminded me of Alice in Wonderland."

    "Câu chuyện đó làm tôi nhớ đến Alice ở xứ sở thần tiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Alicia Một biến thể của tên Alice, được La-tinh hóa và phổ biến trong các ngôn ngữ như tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha.
Proper Noun Alison Ban đầu là một tên gọi thân mật của Alice ở Pháp thời trung cổ (Alis + on), nay đã trở thành một tên riêng rất phổ biến.
Proper Noun Allie Tên gọi thân mật hoặc biệt danh phổ biến cho những người tên Alice, Alison, hoặc các tên tương tự.

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*Adalhaidiz
Old High German
Adalheidis
Old French
Aalis
English
Alice

Nguồn Gốc Quý Tộc

Tên 'Alice' có nguồn gốc từ tên 'Adalheidis' trong tiếng German cổ, được ghép từ 'adal' (nghĩa là 'cao quý') và 'heid' (nghĩa là 'loại, hạng'). Vì vậy, tên này mang ý nghĩa là 'người thuộc dòng dõi cao quý'. Nó đã trở nên phổ biến ở Pháp và Anh thời Trung Cổ.

Nổi Tiếng Toàn Cầu nhờ Văn học

Mặc dù là một cái tên cổ điển, 'Alice' đã trở nên vô cùng nổi tiếng trên toàn thế giới vào thế kỷ 19 nhờ nhân vật chính trong cuốn sách 'Alice's Adventures in Wonderland' (Cuộc phiêu lưu của Alice ở Xứ sở Thần tiên) của tác giả Lewis Carroll.

Usage Note

Alice là một tên phổ biến, thường gợi nhớ đến nhân vật chính trong cuốn sách 'Alice's Adventures in Wonderland' của Lewis Carroll. Mặc dù là tên riêng, nó mang theo một ý nghĩa văn hóa sâu sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Common Phrases & Compounds
  • band Alice band
    (Băng đô cài tóc (một dải băng bằng nhựa hoặc vải đeo trên tóc), được đặt tên theo hình ảnh minh họa của Alice trong cuốn sách.)
  • blue Alice blue
    (Màu xanh Alice (một màu xanh da trời nhạt, sáng), được đặt theo tên của Alice Roosevelt Longworth, con gái Tổng thống Mỹ Theodore Roosevelt.)
  • key Alice and Bob
    (Tên giữ chỗ quy ước cho các bên trong mật mã học. 'Alice' là người gửi, 'Bob' là người nhận.)

Idioms

  • an Alice in Wonderland situation

    Một tình huống kỳ lạ, khó hiểu, hoặc phi logic, nơi các quy tắc thông thường dường như không được áp dụng.

    "Trying to get a straight answer from the company's customer service felt like an Alice in Wonderland situation."

    (Cố gắng nhận được một câu trả lời thẳng thắn từ dịch vụ khách hàng của công ty có cảm giác như một tình huống của Alice ở Xứ sở Thần tiên.)

  • Go ask Alice

    Một cụm từ mang tính biểu tượng, bắt nguồn từ bài hát 'White Rabbit', thường dùng để ám chỉ việc tìm kiếm câu trả lời về các chủ đề cấm kỵ, trải nghiệm thay đổi nhận thức, hoặc văn hóa phản kháng của thập niên 60.

    "When his daughter asked about the Woodstock festival, he just smiled and said, 'That's a long story. Go ask Alice.'"

    (Khi con gái hỏi ông về lễ hội Woodstock, ông chỉ cười và nói, 'Đó là một câu chuyện dài. Cứ đi hỏi Alice xem.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alice

Noun (Proper Noun)
Lật mặt

Một tên con gái.

"Alice is a common name in English-speaking countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alice, who is my best friend, is going to travel to Japan next month.
Alice, người là bạn thân nhất của tôi, sẽ đi du lịch Nhật Bản vào tháng tới.
Phủ định
Alice, who doesn't like spicy food, ordered a mild dish.
Alice, người không thích đồ ăn cay, đã gọi một món ăn nhạt.
Nghi vấn
Is Alice, whose presentation was excellent, the new team leader?
Alice, người có bài thuyết trình xuất sắc, có phải là trưởng nhóm mới không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alice is a student.
Alice là một học sinh.
Phủ định
Is Alice not a student?
Alice không phải là học sinh phải không?
Nghi vấn
Is Alice here?
Alice có ở đây không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alice will have finished her book by next week.
Alice sẽ hoàn thành cuốn sách của cô ấy vào tuần tới.
Phủ định
Alice won't have finished her homework before the movie starts.
Alice sẽ không hoàn thành bài tập về nhà trước khi bộ phim bắt đầu.
Nghi vấn
Will Alice have arrived by the time we get to the party?
Alice sẽ đến trước khi chúng ta đến bữa tiệc chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alice".

Biểu tượng của Trí Tưởng Tượng và Sự Tò Mò

Nhân vật Alice của Lewis Carroll đã trở thành một biểu tượng văn hóa phương Tây cho sự ngây thơ, trí tò mò và hành trình khám phá thế giới của người lớn đầy phi lý. Câu chuyện đã được chuyển thể vô số lần trong phim ảnh, sân khấu và nghệ thuật, ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa đại chúng.

Tên Hoàng Gia và Sự Phổ Biến Lâu Dài

Alice là một cái tên hoàng gia ở châu Âu trong nhiều thế kỷ. Ví dụ, Công chúa Alice của Vương quốc Anh là con gái của Nữ hoàng Victoria. Tên này luôn duy trì sự phổ biến ở các nước nói tiếng Anh, được coi là một cái tên cổ điển, thanh lịch và không bao giờ lỗi thời.