(Top Banner Ad)
wonderland
B2
danh từ B2 Văn học, Văn hóa đại chúng

wonderland

UK: /ˈwʌndəlænd/ • US: /ˈwʌndərˌlænd/

Nghĩa tiếng Việt

xứ sở thần tiên thế giới kỳ diệu chốn thần tiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An imaginary place of strange or delightful character.

Vietnamese Meaning

Một nơi tưởng tượng với những đặc điểm kỳ lạ hoặc thú vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were transported to a wonderland of toys and candy."

    "Những đứa trẻ được đưa đến một thế giới kỳ diệu với đồ chơi và kẹo."

  • "The city at night was a wonderland of lights."

    "Thành phố về đêm là một thế giới kỳ diệu của ánh đèn."

  • "Falling in love can feel like entering a wonderland."

    "Yêu có thể cho bạn cảm giác như bước vào một thế giới kỳ diệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wonder điều kỳ diệu, sự kinh ngạc
Adjective wonderful tuyệt vời, kỳ diệu
Adverb wonderfully một cách tuyệt vời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Văn hóa đại chúng

Nguồn gốc của 'Wonderland'

Từ 'wonderland' là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'wonder' (điều kỳ diệu, sự kinh ngạc) và 'land' (vùng đất). Nó thường được dùng để chỉ một nơi tuyệt đẹp, kỳ lạ, hoặc đầy những điều bất ngờ, như trong câu chuyện 'Alice in Wonderland' của Lewis Carroll. Câu chuyện đã góp phần lớn vào việc phổ biến từ này, làm cho nó mang ý nghĩa về một thế giới tưởng tượng đầy phép thuật.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ một nơi hoặc một tình huống mà ở đó mọi thứ đều rất kỳ lạ, tuyệt vời và khó tin. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự ngạc nhiên và thích thú. Khác với 'fantasy world' (thế giới ảo tưởng) thường mang tính hư cấu và không có thật, 'wonderland' có thể ám chỉ một trạng thái tinh thần hoặc một trải nghiệm thực tế nhưng phi thường.

Prepositions

in to

'In wonderland' thường được sử dụng để diễn tả trạng thái đang ở trong một thế giới kỳ diệu. 'To wonderland' thể hiện sự di chuyển hoặc hành trình đến một nơi kỳ diệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wonderland
  • winter winter wonderland
    (xứ sở thần tiên mùa đông (một khung cảnh mùa đông đẹp như tranh vẽ))
  • magical magical wonderland
    (xứ sở thần tiên đầy phép thuật)
Verb + wonderland
  • discover discover a wonderland
    (khám phá một xứ sở thần tiên)
  • enter enter a wonderland
    (bước vào một xứ sở thần tiên)

Idioms

  • to be in wonderland

    ở trong một trạng thái ngạc nhiên và thích thú, như đang ở trong một thế giới kỳ diệu

    "The children were in wonderland when they saw all the Christmas decorations."

    (Bọn trẻ như lạc vào xứ sở thần tiên khi nhìn thấy tất cả những đồ trang trí Giáng sinh.)

  • a foodie wonderland

    thiên đường ẩm thực

    "The night market is a foodie wonderland with all kinds of delicious street food."

    (Chợ đêm là một thiên đường ẩm thực với đủ loại món ăn đường phố ngon tuyệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wonderland

danh từ
Lật mặt

Một nơi tưởng tượng với những đặc điểm kỳ lạ hoặc thú vị.

"The children were transported to a wonderland of toys and candy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wonderland".

Alice in Wonderland

Cuốn sách 'Alice ở xứ sở thần tiên' của Lewis Carroll là một tác phẩm văn học kinh điển của Anh, kể về cuộc phiêu lưu của một cô bé tên Alice vào một thế giới kỳ lạ và phi thường. Câu chuyện này đã có ảnh hưởng lớn đến văn hóa đại chúng và là nguồn cảm hứng cho nhiều tác phẩm nghệ thuật khác.