wonderland
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An imaginary place of strange or delightful character.
Vietnamese Meaning
Một nơi tưởng tượng với những đặc điểm kỳ lạ hoặc thú vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were transported to a wonderland of toys and candy."
"Những đứa trẻ được đưa đến một thế giới kỳ diệu với đồ chơi và kẹo."
-
"The city at night was a wonderland of lights."
"Thành phố về đêm là một thế giới kỳ diệu của ánh đèn."
-
"Falling in love can feel like entering a wonderland."
"Yêu có thể cho bạn cảm giác như bước vào một thế giới kỳ diệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wonder | điều kỳ diệu, sự kinh ngạc |
| Adjective | wonderful | tuyệt vời, kỳ diệu |
| Adverb | wonderfully | một cách tuyệt vời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được dùng để chỉ một nơi hoặc một tình huống mà ở đó mọi thứ đều rất kỳ lạ, tuyệt vời và khó tin. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự ngạc nhiên và thích thú. Khác với 'fantasy world' (thế giới ảo tưởng) thường mang tính hư cấu và không có thật, 'wonderland' có thể ám chỉ một trạng thái tinh thần hoặc một trải nghiệm thực tế nhưng phi thường.
Prepositions
'In wonderland' thường được sử dụng để diễn tả trạng thái đang ở trong một thế giới kỳ diệu. 'To wonderland' thể hiện sự di chuyển hoặc hành trình đến một nơi kỳ diệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
winter winter wonderland (xứ sở thần tiên mùa đông (một khung cảnh mùa đông đẹp như tranh vẽ))
-
magical magical wonderland (xứ sở thần tiên đầy phép thuật)
-
discover discover a wonderland (khám phá một xứ sở thần tiên)
-
enter enter a wonderland (bước vào một xứ sở thần tiên)
Idioms
-
to be in wonderland
ở trong một trạng thái ngạc nhiên và thích thú, như đang ở trong một thế giới kỳ diệu
"The children were in wonderland when they saw all the Christmas decorations."
(Bọn trẻ như lạc vào xứ sở thần tiên khi nhìn thấy tất cả những đồ trang trí Giáng sinh.)
-
a foodie wonderland
thiên đường ẩm thực
"The night market is a foodie wonderland with all kinds of delicious street food."
(Chợ đêm là một thiên đường ẩm thực với đủ loại món ăn đường phố ngon tuyệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wonderland
danh từMột nơi tưởng tượng với những đặc điểm kỳ lạ hoặc thú vị.
"The children were transported to a wonderland of toys and candy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wonderland".
