(Top Banner Ad)
olefin
C1
danh từ C1 Hóa học

olefin

UK: /ˈəʊlɪfɪn/ • US: /ˈoʊləfɪn/

Nghĩa tiếng Việt

olefin anken
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unsaturated hydrocarbon containing one or more carbon-carbon double bonds; an alkene.

Vietnamese Meaning

Một hydrocarbon không no chứa một hoặc nhiều liên kết đôi carbon-carbon; một alkene.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ethylene is the simplest olefin."

    "Etylen là olefin đơn giản nhất."

  • "Olefins are important raw materials in the petrochemical industry."

    "Olefin là nguyên liệu thô quan trọng trong ngành công nghiệp hóa dầu."

  • "Polyolefins are widely used plastics."

    "Polyolefin là các loại nhựa được sử dụng rộng rãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polyolefin Một loại polymer được tạo ra từ monome olefin (ví dụ: polyethylene, polypropylene).
Adjective olefinic Có đặc tính hoặc liên quan đến olefin; chứa liên kết đôi cacbon-cacbon.
Noun olefination Phản ứng hóa học tổng hợp các hợp chất olefin.
Noun alpha-olefin Một loại olefin có liên kết đôi ở vị trí đầu mạch cacbon, quan trọng trong tổng hợp polymer.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oleum
French
gaz oléfiant
English
olefin

Nguồn gốc tên gọi 'khí tạo dầu'

Từ 'olefin' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'gaz oléfiant', có nghĩa là 'khí tạo dầu'. Tên này được các nhà hóa học Hà Lan đặt vào cuối thế kỷ 18 để mô tả ethylene, một loại khí khi phản ứng với clo sẽ tạo ra một chất lỏng giống dầu (ethylene dichloride). Điều thú vị là, hậu tố '-ene' hiện nay được dùng để chỉ liên kết đôi trong hóa học, cũng xuất phát từ chính từ 'olefin' này.

Usage Note

Olefin thường được sử dụng như một thuật ngữ đồng nghĩa với alkene. Tuy nhiên, 'olefin' có thể được dùng rộng hơn để chỉ bất kỳ hydrocarbon nào chứa liên kết đôi, trong khi 'alkene' là thuật ngữ chính thức hơn theo danh pháp IUPAC. 'Olefin' cũng có thể bao gồm các phân tử có nhiều liên kết đôi (polyolefin).

Prepositions

of as

'olefin of': đề cập đến nguồn gốc hoặc thành phần của một chất. 'olefin as': sử dụng olefin trong một vai trò cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + olefin
  • linear linear olefin
    (olefin mạch thẳng)
  • cyclic cyclic olefin
    (olefin mạch vòng)
  • higher higher olefin
    (olefin có khối lượng phân tử cao)
  • branched branched olefin
    (olefin phân nhánh)
  • light light olefin
    (olefin nhẹ (có khối lượng phân tử thấp))
  • reactive reactive olefin
    (olefin có tính phản ứng cao)
Verb + olefin
  • polymerize polymerize olefin
    (trùng hợp olefin)
  • synthesize synthesize olefin
    (tổng hợp olefin)
  • crack crack olefin
    (phân cắt olefin (trong lọc dầu))
Noun + olefin (hoặc Olefin + Noun)
  • olefin olefin polymerization
    (sự trùng hợp olefin)
  • olefin olefin production
    (sản xuất olefin)
  • olefin olefin derivatives
    (các dẫn xuất của olefin)

Idioms

  • olefin polymerization

    Quá trình hóa học mà các phân tử olefin nhỏ liên kết với nhau để tạo thành các polymer lớn.

    "The catalyst is crucial for efficient olefin polymerization."

    (Chất xúc tác rất quan trọng cho quá trình trùng hợp olefin hiệu quả.)

  • alpha-olefin

    Một loại olefin có liên kết đôi ở vị trí đầu mạch cacbon, rất quan trọng trong tổng hợp polymer.

    "Alpha-olefins are widely used as co-monomers in polyethylene production."

    (Alpha-olefin được sử dụng rộng rãi làm đồng monome trong sản xuất polyethylene.)

  • light olefin production

    Quá trình sản xuất các olefin có khối lượng phân tử thấp như ethylene và propylene, thường từ cracking hơi nước.

    "The new plant focuses on increasing light olefin production from naphtha."

    (Nhà máy mới tập trung vào việc tăng cường sản xuất olefin nhẹ từ naphtha.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

olefin

danh từ
Lật mặt

Một hydrocarbon không no chứa một hoặc nhiều liên kết đôi carbon-carbon; một alkene.

"Ethylene is the simplest olefin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemical plant will be producing more olefinic compounds by next year.
Nhà máy hóa chất sẽ sản xuất nhiều hợp chất olefinic hơn vào năm tới.
Phủ định
They won't be using olefin in the experiment because of its volatility.
Họ sẽ không sử dụng olefin trong thí nghiệm vì tính dễ bay hơi của nó.
Nghi vấn
Will the company be investing in olefin production in the future?
Liệu công ty có đầu tư vào sản xuất olefin trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "olefin".

Vật liệu nền tảng của đời sống hiện đại

Olefin là những hợp chất hữu cơ cơ bản, đóng vai trò là 'khối xây dựng' chính cho nhiều loại nhựa (polymer) mà chúng ta sử dụng hàng ngày. Từ túi nilon, chai nhựa, đồ chơi trẻ em đến linh kiện ô tô và vật liệu xây dựng, các sản phẩm từ olefin như polyethylene và polypropylene đã định hình nên cuộc sống hiện đại, mang lại sự tiện lợi nhưng cũng đặt ra những thách thức về môi trường.

Liên kết với ngành công nghiệp dầu khí

Phần lớn olefin được sản xuất từ quá trình lọc hóa dầu, chủ yếu là từ cracking hơi nước của naphtha hoặc khí tự nhiên. Điều này làm cho olefin trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị của ngành công nghiệp dầu khí, liên quan mật thiết đến nguồn năng lượng, giá cả thị trường và các vấn đề địa chính trị toàn cầu.