(Top Banner Ad)
double bond
C1
danh từ C1 Hóa học

double bond

UK: /ˈdʌbəl bɒnd/ • US: /ˈdʌbəl bɑːnd/

Nghĩa tiếng Việt

liên kết đôi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A covalent bond in which two pairs of electrons are shared between two atoms.

Vietnamese Meaning

Một liên kết cộng hóa trị trong đó hai cặp electron được chia sẻ giữa hai nguyên tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The carbon-carbon double bond in ethene is responsible for its reactivity."

    "Liên kết đôi cacbon-cacbon trong ethene chịu trách nhiệm cho tính phản ứng của nó."

  • "The double bond restricts rotation around the bond axis."

    "Liên kết đôi hạn chế sự quay xung quanh trục liên kết."

  • "Olefins are characterized by the presence of a double bond."

    "Olefin được đặc trưng bởi sự hiện diện của một liên kết đôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun single bond liên kết đơn (trong hóa học)
Noun triple bond liên kết ba (trong hóa học)
Noun covalent bond liên kết cộng hóa trị
Adjective double-bonded có liên kết đôi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
duplus
Old French
doble
English
double
Old Norse
band
Old English
bond
English (compound)
double bond

Nguồn gốc của 'double bond'

Từ 'double bond' là một thuật ngữ ghép được hình thành từ hai từ tiếng Anh độc lập: 'double' (gấp đôi) và 'bond' (liên kết). 'Double' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'duplus' (nghĩa là 'hai lần' hoặc 'gấp đôi'), qua tiếng Pháp cổ 'doble'. 'Bond' bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'band', có nghĩa là 'sợi dây' hoặc 'sự ràng buộc'. Trong hóa học, khi hai nguyên tử chia sẻ hai cặp electron để tạo thành một kết nối, liên kết đó được gọi là 'double bond', phản ánh ý nghĩa 'gấp đôi' của sự liên kết so với 'single bond' (liên kết đơn).

Usage Note

Liên kết đôi mạnh hơn và ngắn hơn so với liên kết đơn. Sự hiện diện của liên kết đôi ảnh hưởng lớn đến tính chất hóa học và vật lý của một phân tử. Nó thường gặp trong các hợp chất hữu cơ, đặc biệt là anken và các nhóm chức chứa carbonyl.

Prepositions

in between

"in" dùng để chỉ sự tồn tại của liên kết đôi trong một phân tử hoặc hợp chất (ví dụ: "the double bond in ethylene"). "between" dùng để chỉ sự liên kết giữa hai nguyên tử cụ thể (ví dụ: "a double bond between carbon atoms").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + double bond
  • strong strong double bond
    (liên kết đôi mạnh)
  • carbon-carbon carbon-carbon double bond
    (liên kết đôi cacbon-cacbon)
  • conjugated conjugated double bond
    (liên kết đôi liên hợp)
Verb + double bond
  • form form a double bond
    (hình thành liên kết đôi)
  • break break a double bond
    (phá vỡ liên kết đôi)
  • contain contain a double bond
    (chứa liên kết đôi)

Idioms

  • carbon-carbon double bond

    liên kết đôi giữa hai nguyên tử cacbon (thường thấy trong anken)

    "Alkenes are organic compounds that typically feature at least one carbon-carbon double bond."

    (Anken là các hợp chất hữu cơ thường có ít nhất một liên kết đôi cacbon-cacbon.)

  • electron double bond

    liên kết đôi điện tử (khi hai cặp electron được chia sẻ giữa hai nguyên tử)

    "An electron double bond is formed when two atoms share two pairs of electrons."

    (Liên kết đôi điện tử được hình thành khi hai nguyên tử chia sẻ hai cặp electron.)

  • compound with a double bond

    hợp chất có liên kết đôi (tức là hợp chất không no)

    "Ethylene is a simple organic compound with a double bond."

    (Etylen là một hợp chất hữu cơ đơn giản có liên kết đôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

double bond

danh từ
Lật mặt

Một liên kết cộng hóa trị trong đó hai cặp electron được chia sẻ giữa hai nguyên tử.

"The carbon-carbon double bond in ethene is responsible for its reactivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying the properties of the double bond is crucial for understanding organic chemistry.
Nghiên cứu các đặc tính của liên kết đôi là rất quan trọng để hiểu hóa học hữu cơ.
Phủ định
He avoids discussing the instability caused by having a double bond in the ring structure.
Anh ấy tránh thảo luận về sự không ổn định do có liên kết đôi trong cấu trúc vòng.
Nghi vấn
Is analyzing the reactivity of a molecule with a double bond your area of expertise?
Phân tích khả năng phản ứng của một phân tử có liên kết đôi có phải là lĩnh vực chuyên môn của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "double bond".

Nền tảng của Hóa học Hữu cơ

Khái niệm về liên kết đôi là một trong những nền tảng quan trọng nhất của hóa học hữu cơ. Nó cho phép các nhà khoa học hiểu được cấu trúc và phản ứng của các phân tử phức tạp, từ đó mở ra con đường phát triển các vật liệu mới, thuốc men, nhựa và nhiều sản phẩm thiết yếu khác trong cuộc sống hiện đại. Sự hiểu biết này đã làm thay đổi hoàn toàn cách chúng ta sản xuất và sử dụng các hợp chất hóa học.

Giấc mơ của Kekulé và cấu trúc benzen

Một câu chuyện nổi tiếng liên quan đến liên kết đôi là 'giấc mơ' của nhà hóa học người Đức Friedrich August Kekulé von Stradonitz. Trong giấc mơ, ông thấy một con rắn tự cắn đuôi mình, dẫn đến ý tưởng về cấu trúc vòng của benzen với các liên kết đôi liên hợp luân phiên. Khám phá mang tính cách mạng này (vào những năm 1860) đã giúp giải thích tính ổn định đặc biệt của các hợp chất thơm và đặt nền móng cho hóa học hữu cơ hiện đại.