double bond
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A covalent bond in which two pairs of electrons are shared between two atoms.
Vietnamese Meaning
Một liên kết cộng hóa trị trong đó hai cặp electron được chia sẻ giữa hai nguyên tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The carbon-carbon double bond in ethene is responsible for its reactivity."
"Liên kết đôi cacbon-cacbon trong ethene chịu trách nhiệm cho tính phản ứng của nó."
-
"The double bond restricts rotation around the bond axis."
"Liên kết đôi hạn chế sự quay xung quanh trục liên kết."
-
"Olefins are characterized by the presence of a double bond."
"Olefin được đặc trưng bởi sự hiện diện của một liên kết đôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | single bond | liên kết đơn (trong hóa học) |
| Noun | triple bond | liên kết ba (trong hóa học) |
| Noun | covalent bond | liên kết cộng hóa trị |
| Adjective | double-bonded | có liên kết đôi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Liên kết đôi mạnh hơn và ngắn hơn so với liên kết đơn. Sự hiện diện của liên kết đôi ảnh hưởng lớn đến tính chất hóa học và vật lý của một phân tử. Nó thường gặp trong các hợp chất hữu cơ, đặc biệt là anken và các nhóm chức chứa carbonyl.
Prepositions
"in" dùng để chỉ sự tồn tại của liên kết đôi trong một phân tử hoặc hợp chất (ví dụ: "the double bond in ethylene"). "between" dùng để chỉ sự liên kết giữa hai nguyên tử cụ thể (ví dụ: "a double bond between carbon atoms").
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong double bond (liên kết đôi mạnh)
-
carbon-carbon carbon-carbon double bond (liên kết đôi cacbon-cacbon)
-
conjugated conjugated double bond (liên kết đôi liên hợp)
-
form form a double bond (hình thành liên kết đôi)
-
break break a double bond (phá vỡ liên kết đôi)
-
contain contain a double bond (chứa liên kết đôi)
Idioms
-
carbon-carbon double bond
liên kết đôi giữa hai nguyên tử cacbon (thường thấy trong anken)
"Alkenes are organic compounds that typically feature at least one carbon-carbon double bond."
(Anken là các hợp chất hữu cơ thường có ít nhất một liên kết đôi cacbon-cacbon.)
-
electron double bond
liên kết đôi điện tử (khi hai cặp electron được chia sẻ giữa hai nguyên tử)
"An electron double bond is formed when two atoms share two pairs of electrons."
(Liên kết đôi điện tử được hình thành khi hai nguyên tử chia sẻ hai cặp electron.)
-
compound with a double bond
hợp chất có liên kết đôi (tức là hợp chất không no)
"Ethylene is a simple organic compound with a double bond."
(Etylen là một hợp chất hữu cơ đơn giản có liên kết đôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
double bond
danh từMột liên kết cộng hóa trị trong đó hai cặp electron được chia sẻ giữa hai nguyên tử.
"The carbon-carbon double bond in ethene is responsible for its reactivity."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Studying the properties of the double bond is crucial for understanding organic chemistry. |
Nghiên cứu các đặc tính của liên kết đôi là rất quan trọng để hiểu hóa học hữu cơ. |
| Phủ định | He avoids discussing the instability caused by having a double bond in the ring structure. |
Anh ấy tránh thảo luận về sự không ổn định do có liên kết đôi trong cấu trúc vòng. |
| Nghi vấn | Is analyzing the reactivity of a molecule with a double bond your area of expertise? |
Phân tích khả năng phản ứng của một phân tử có liên kết đôi có phải là lĩnh vực chuyên môn của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "double bond".
