(Top Banner Ad)
alkenes
C1
Danh từ (số nhiều) C1 Hóa học

alkenes

UK: /ˈælkiːnz/ • US: /ˈælˌkinz/

Nghĩa tiếng Việt

alken olefin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Acyclic hydrocarbons containing one or more carbon-carbon double bonds.

Vietnamese Meaning

Các hydrocarbon mạch hở chứa một hoặc nhiều liên kết đôi carbon-carbon.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Alkenes are used as monomers in the production of many important polymers."

    "Alkenes được sử dụng làm monome trong sản xuất nhiều polyme quan trọng."

  • "Ethylene is the simplest alkene."

    "Etylen là alkene đơn giản nhất."

  • "Alkenes undergo addition reactions due to the presence of the double bond."

    "Alkenes trải qua các phản ứng cộng do sự hiện diện của liên kết đôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alkane Ankan (một hydrocarbon bão hòa, chỉ có liên kết đơn).
Noun alkyne Ankin (một hydrocarbon không bão hòa, có liên kết ba).
Noun alkyl group Nhóm ankyl (một gốc hydrocarbon được hình thành bằng cách loại bỏ một hydro từ ankan).
Noun polyalkene Polianken (một loại polymer được tạo ra từ quá trình trùng hợp anken, ví dụ như polyetylen).

Synonyms

olefins (olefins (ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh học thuật))

Antonyms

Related Words

hydrocarbons (hydrocarbon)unsaturated hydrocarbons (hydrocarbon không no)polymerization (sự trùng hợp)monomer (monome)

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
al-kuḥl (الكحل)
Medieval Latin
alcohol
German (via 'Alkyl')
Alk-
Ancient Greek (suffix)
-ēnē (-ηνη)
English (coined 1866)
alkene

Từ Bột Kẻ Mắt đến Hóa học Hiện đại

Thậtน่า ngạc nhiên, phần 'alk-' trong 'alkene' có nguồn gốc từ 'alcohol', một từ bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'al-kuhl', có nghĩa là một loại bột mịn dùng để kẻ mắt. Các nhà giả kim thuật thời trung cổ đã sử dụng từ này để chỉ các chất được tạo ra bằng cách chưng cất. Phần '-ene' là một hậu tố từ tiếng Hy Lạp được dùng trong hóa học để chỉ sự hiện diện của một liên kết đôi carbon-carbon.

Quy tắc Đặt tên: Anh Em 'An', 'En', và 'In'

Trong hóa hữu cơ, cái tên cho biết cấu trúc. 'Alkenes' (anken) là một phần của một 'gia đình' tên gọi. Hậu tố '-ane' (trong 'alkanes') có nghĩa là chỉ có liên kết đơn. Hậu tố '-ene' (trong 'alkenes') có nghĩa là có ít nhất một liên kết đôi. Và hậu tố '-yne' (trong 'alkynes') có nghĩa là có ít nhất một liên kết ba. Đây là một hệ thống đặt tên giúp các nhà hóa học nhận biết ngay lập tức loại hợp chất.

Usage Note

Alkenes là một loại hydrocarbon không no, nghĩa là chúng chứa ít hydro hơn so với alkanes tương ứng. Liên kết đôi carbon-carbon làm cho alkenes phản ứng mạnh hơn alkanes. Thuật ngữ 'alkene' thường được sử dụng thay thế cho 'olefin'. Tuy nhiên, về mặt kỹ thuật, 'olefin' rộng hơn và bao gồm các hợp chất có liên kết đôi không phải carbon-carbon.

Prepositions

of in

`alkenes of`: Chỉ về alkenes thuộc một nhóm hoặc loại cụ thể. Ví dụ: 'alkenes of biological importance'. `alkenes in`: Chỉ sự có mặt của alkenes trong một hỗn hợp hoặc phản ứng. Ví dụ: 'alkenes in crude oil'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alkenes
  • polymerize alkenes
    (trùng hợp các anken)
  • hydrogenate alkenes
    (hydro hóa các anken (thêm hydro vào nối đôi))
  • synthesize alkenes
    (tổng hợp các anken)
Adjective + alkenes
  • lower alkenes
    (các anken bậc thấp (có ít nguyên tử carbon))
  • terminal alkenes
    (các anken có nối đôi ở đầu mạch carbon)
  • cyclic alkenes
    (các anken mạch vòng (cycloalkenes))
alkenes + Noun
  • alkenes reaction
    (phản ứng của anken)
  • alkenes polymerization
    (sự trùng hợp anken)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alkenes

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các hydrocarbon mạch hở chứa một hoặc nhiều liên kết đôi carbon-carbon.

"Alkenes are used as monomers in the production of many important polymers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alkenes".

Anken: Nền tảng của Thế giới Nhựa

Nhiều loại nhựa phổ biến nhất trong cuộc sống hàng ngày được tạo ra từ anken. Ví dụ, etilen (ethene) được trùng hợp để tạo ra polyetylen (nhựa PE), vật liệu làm túi ni lông, chai lọ và đồ chơi. Propen (propylene) tạo ra polypropylen (nhựa PP), được dùng cho hộp đựng thực phẩm, phụ tùng ô tô và thảm. Điều này cho thấy hóa học trừu tượng có ảnh hưởng trực tiếp đến các vật dụng xung quanh chúng ta.

Ethene: Hormone 'Giục Chín' của Trái cây

Ethene (etilen), anken đơn giản nhất, là một hormone thực vật tự nhiên có vai trò quan trọng trong việc làm chín trái cây. Trong thương mại, chuối và cà chua thường được thu hoạch khi còn xanh, sau đó được xử lý bằng khí etilen để chúng chín đều và đẹp mắt ngay trước khi được bán ra thị trường. Đây là một ví dụ thú vị về mối liên hệ giữa hóa hữu cơ và nông nghiệp.