(Top Banner Ad)
all-inclusive resort
B1
Danh từ B1 Du lịch

all-inclusive resort

UK: /ˌɔːl ɪnˈkluːsɪv rɪˈzɔːt/ • US: /ˌɔl ɪnˈkluːsɪv rɪˈzɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

khu nghỉ dưỡng trọn gói resort trọn gói
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A resort that includes all or most meals, drinks, activities, and entertainment in the price.

Vietnamese Meaning

Một khu nghỉ dưỡng bao gồm tất cả hoặc hầu hết các bữa ăn, đồ uống, hoạt động và giải trí trong giá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent a week at an all-inclusive resort in Mexico."

    "Chúng tôi đã dành một tuần tại một khu nghỉ dưỡng trọn gói ở Mexico."

  • "The all-inclusive resort offered a variety of water sports."

    "Khu nghỉ dưỡng trọn gói cung cấp nhiều môn thể thao dưới nước."

  • "Many families choose all-inclusive resorts for their convenience."

    "Nhiều gia đình chọn khu nghỉ dưỡng trọn gói vì sự tiện lợi của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb include bao gồm, tính cả
Noun inclusion sự bao gồm, sự hòa nhập
Adjective inclusive bao gồm, trọn gói, không phân biệt đối xử
Verb resort (to something) phải dùng đến, viện đến (một giải pháp cuối cùng)

Synonyms

Related Words

luxury resort (khu nghỉ dưỡng sang trọng)family resort (khu nghỉ dưỡng gia đình)

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin > Old French > English
resort (từ 'resortir' - đi ra lần nữa, nơi lui tới)
Latin > English
inclusive (từ 'includere' - bao gồm, đóng vào)
Old English > English
all (từ 'eall' - tất cả, toàn bộ)
Modern English (Thế kỷ 20)
all-inclusive resort (sự kết hợp để chỉ mô hình nghỉ dưỡng mới)

Nguồn gốc của khái niệm 'Trọn gói'

Khái niệm khu nghỉ dưỡng trọn gói hiện đại được cho là do công ty Club Med của Pháp tiên phong vào những năm 1950. Ý tưởng ban đầu là tạo ra một kỳ nghỉ đơn giản, nơi mọi thứ từ ăn uống, chỗ ở đến các hoạt động thể thao đều được thanh toán bằng một mức giá duy nhất, giúp du khách hoàn toàn thư giãn mà không phải lo lắng về chi phí phát sinh.

'Resort' - Nơi mọi người 'lui tới'

Từ 'resort' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'resortir', có nghĩa là 'đi ra lần nữa' hoặc 'nơi thường lui tới'. Điều này phản ánh đúng bản chất của một khu nghỉ dưỡng: một nơi chốn mà mọi người tìm đến để thoát khỏi cuộc sống thường ngày và tìm lại sự thư thái.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch để mô tả một loại hình khu nghỉ dưỡng trọn gói. Nó nhấn mạnh sự tiện lợi và giá trị, vì khách hàng không cần phải lo lắng về chi phí phát sinh thêm trong suốt kỳ nghỉ của họ. So với 'resort' thông thường, 'all-inclusive resort' mang lại trải nghiệm hoàn chỉnh hơn, giảm thiểu nhu cầu chi tiêu bổ sung.

Prepositions

at in

'at' thường được dùng để chỉ địa điểm chung chung: 'We stayed at an all-inclusive resort.' 'in' thường được dùng khi đề cập đến một khu vực hoặc quốc gia cụ thể: 'There are many all-inclusive resorts in the Caribbean.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + all-inclusive resort
  • luxurious all-inclusive resort
    (khu nghỉ dưỡng trọn gói sang trọng)
  • family-friendly all-inclusive resort
    (khu nghỉ dưỡng trọn gói thân thiện với gia đình)
  • five-star all-inclusive resort
    (khu nghỉ dưỡng trọn gói năm sao)
Verb + all-inclusive resort
  • stay at an all-inclusive resort
    (nghỉ tại một khu nghỉ dưỡng trọn gói)
  • book an all-inclusive resort
    (đặt một khu nghỉ dưỡng trọn gói)
  • recommend an all-inclusive resort
    (giới thiệu một khu nghỉ dưỡng trọn gói)
Noun + all-inclusive resort
  • all-inclusive resort package
    (gói nghỉ dưỡng trọn gói)
  • all-inclusive resort deal
    (ưu đãi/khuyến mãi cho khu nghỉ dưỡng trọn gói)
  • all-inclusive resort experience
    (trải nghiệm tại khu nghỉ dưỡng trọn gói)

Idioms

  • Life isn't an all-inclusive resort.

    Cuộc sống không phải lúc nào cũng dễ dàng và được phục vụ tận nơi; bạn phải tự nỗ lực để đạt được điều mình muốn.

    "You can't just expect opportunities to come to you. You have to work hard; life isn't an all-inclusive resort."

    (Bạn không thể chỉ mong đợi cơ hội đến với mình. Bạn phải làm việc chăm chỉ; cuộc đời không phải là một khu nghỉ dưỡng trọn gói đâu.)

  • To get the all-inclusive treatment.

    Nhận được sự đối đãi đặc biệt, đầy đủ và chu đáo, như thể mọi thứ đều đã được bao gồm sẵn.

    "For her birthday, we booked a spa day so she could get the all-inclusive treatment and completely relax."

    (Vào ngày sinh nhật của cô ấy, chúng tôi đã đặt một ngày spa để cô ấy có thể nhận được sự chăm sóc trọn gói và hoàn toàn thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

all-inclusive resort

Danh từ
Lật mặt

Một khu nghỉ dưỡng bao gồm tất cả hoặc hầu hết các bữa ăn, đồ uống, hoạt động và giải trí trong giá.

"We spent a week at an all-inclusive resort in Mexico."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all-inclusive resort".

Văn hóa 'Vòng tay'

Tại hầu hết các khu nghỉ dưỡng trọn gói, du khách sẽ được yêu cầu đeo một chiếc vòng tay bằng nhựa hoặc vải trong suốt kỳ nghỉ. Màu sắc của vòng tay thường cho biết loại gói dịch vụ của khách (ví dụ: tiêu chuẩn, VIP), độ tuổi (để kiểm soát việc phục vụ đồ uống có cồn) và cho phép nhân viên dễ dàng nhận diện khách của khu nghỉ dưỡng.

Kỳ nghỉ 'Fly and Flop'

Khu nghỉ dưỡng trọn gói là điểm đến lý tưởng cho kiểu du lịch 'Fly and Flop' (Bay và Nằm dài). Đây là thuật ngữ lóng chỉ những kỳ nghỉ mà mục tiêu chính là bay đến một nơi có khí hậu ấm áp và dành phần lớn thời gian để thư giãn bên hồ bơi hoặc bãi biển, thay vì đi tham quan nhiều nơi. Kiểu du lịch này rất phổ biến với du khách từ các nước ôn đới muốn tận hưởng ánh nắng mặt trời.