(Top Banner Ad)
package holiday
B1
Danh từ B1 Du lịch

package holiday

UK: /ˈpækɪdʒ ˈhɒlədeɪ/ • US: /ˈpækɪdʒ ˈhɑːlədeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

kỳ nghỉ trọn gói tour du lịch trọn gói
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A holiday where the price includes travel and accommodation, and sometimes meals and entertainment.

Vietnamese Meaning

Một kỳ nghỉ trọn gói bao gồm chi phí đi lại và chỗ ở, đôi khi bao gồm cả các bữa ăn và giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went to Spain on a package holiday last summer."

    "Chúng tôi đã đến Tây Ban Nha trong một kỳ nghỉ trọn gói vào mùa hè năm ngoái."

  • "They booked a package holiday to the Caribbean."

    "Họ đã đặt một kỳ nghỉ trọn gói đến vùng Caribbean."

  • "Package holidays are often cheaper than booking flights and hotels separately."

    "Các kỳ nghỉ trọn gói thường rẻ hơn so với việc đặt vé máy bay và khách sạn riêng lẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun package gói hàng, gói dịch vụ
Verb package đóng gói, sắp xếp thành gói
Noun packaging bao bì, sự đóng gói
Noun holidaymaker người đi nghỉ mát, du khách
Noun holiday kỳ nghỉ, ngày lễ

Synonyms

all-inclusive holiday (kỳ nghỉ trọn gói (bao gồm tất cả))inclusive tour (tour du lịch trọn gói)

Antonyms

DIY holiday (kỳ nghỉ tự túc)

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
pacque
Middle English
pakke
English
package
Old English
hāligdæg
Middle English
holiday
English
package holiday

Nguồn gốc 'Package Holiday'

Cụm từ 'package holiday' (chuyến du lịch trọn gói) xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, khi ngành du lịch phát triển mạnh mẽ. 'Package' (gói) ám chỉ việc tất cả các dịch vụ như chuyến bay, khách sạn và đôi khi cả bữa ăn cùng các hoạt động đều được 'đóng gói' lại thành một sản phẩm duy nhất. Điều này giúp đơn giản hóa việc lên kế hoạch và giảm chi phí, khiến việc đi lại quốc tế trở nên dễ tiếp cận hơn cho nhiều người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các kỳ nghỉ được bán bởi các công ty du lịch, những công ty này đã sắp xếp mọi thứ trước. Nó khác với việc tự tổ chức kỳ nghỉ (DIY holiday) nơi bạn tự đặt vé máy bay và chỗ ở riêng biệt. 'Package' ở đây nhấn mạnh sự tiện lợi và trọn gói của dịch vụ.

Prepositions

on for

* **on a package holiday:** đề cập đến việc đang trong một kỳ nghỉ trọn gói.
* **for a package holiday:** đề cập đến mục đích của việc đi du lịch là để có một kỳ nghỉ trọn gói.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + package holiday
  • all-inclusive an all-inclusive package holiday
    (một chuyến du lịch trọn gói (bao gồm tất cả dịch vụ))
  • cheap a cheap package holiday
    (một chuyến du lịch trọn gói giá rẻ)
  • luxury a luxury package holiday
    (một chuyến du lịch trọn gói sang trọng)
Verb + package holiday
  • book book a package holiday
    (đặt một chuyến du lịch trọn gói)
  • go on go on a package holiday
    (đi một chuyến du lịch trọn gói)
  • offer offer package holidays
    (cung cấp các chuyến du lịch trọn gói)
Noun + package holiday
  • package holiday a package holiday deal
    (một ưu đãi/gói khuyến mãi du lịch trọn gói)
  • package holiday a package holiday company
    (một công ty du lịch trọn gói)

Idioms

  • go on a package holiday

    đi du lịch trọn gói

    "Many people prefer to go on a package holiday for convenience."

    (Nhiều người thích đi du lịch trọn gói vì sự tiện lợi.)

  • book an all-inclusive package holiday

    đặt một chuyến du lịch trọn gói bao gồm tất cả

    "We decided to book an all-inclusive package holiday to save money on food and drinks."

    (Chúng tôi quyết định đặt một chuyến du lịch trọn gói bao gồm tất cả để tiết kiệm tiền ăn uống.)

  • a last-minute package holiday

    chuyến du lịch trọn gói vào phút chót

    "They managed to find a great last-minute package holiday to Spain."

    (Họ đã tìm được một chuyến du lịch trọn gói tuyệt vời đến Tây Ban Nha vào phút chót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

package holiday

Danh từ
Lật mặt

Một kỳ nghỉ trọn gói bao gồm chi phí đi lại và chỗ ở, đôi khi bao gồm cả các bữa ăn và giải trí.

"We went to Spain on a package holiday last summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "package holiday".

Sự phổ biến ở phương Tây

Các chuyến du lịch trọn gói trở nên cực kỳ phổ biến ở Anh và Châu Âu từ những năm 1960, đặc biệt là đến các điểm đến có nắng như Tây Ban Nha và Hy Lạp. Chúng đã cách mạng hóa du lịch đại chúng bằng cách làm cho việc đi lại quốc tế trở nên dễ tiếp cận và phải chăng hơn đối với tầng lớp lao động, mang lại trải nghiệm du lịch không cần lo lắng.

Tiện lợi và trải nghiệm

Lợi thế chính của 'package holiday' là sự tiện lợi, khi mọi thứ từ vé máy bay, chỗ ở đến phương tiện di chuyển tại điểm đến đều được sắp xếp sẵn. Tuy nhiên, điều này đôi khi cũng có nghĩa là du khách ít có cơ hội trải nghiệm văn hóa địa phương một cách sâu sắc hơn so với việc tự lên kế hoạch cho chuyến đi.