package holiday
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A holiday where the price includes travel and accommodation, and sometimes meals and entertainment.
Vietnamese Meaning
Một kỳ nghỉ trọn gói bao gồm chi phí đi lại và chỗ ở, đôi khi bao gồm cả các bữa ăn và giải trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went to Spain on a package holiday last summer."
"Chúng tôi đã đến Tây Ban Nha trong một kỳ nghỉ trọn gói vào mùa hè năm ngoái."
-
"They booked a package holiday to the Caribbean."
"Họ đã đặt một kỳ nghỉ trọn gói đến vùng Caribbean."
-
"Package holidays are often cheaper than booking flights and hotels separately."
"Các kỳ nghỉ trọn gói thường rẻ hơn so với việc đặt vé máy bay và khách sạn riêng lẻ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các kỳ nghỉ được bán bởi các công ty du lịch, những công ty này đã sắp xếp mọi thứ trước. Nó khác với việc tự tổ chức kỳ nghỉ (DIY holiday) nơi bạn tự đặt vé máy bay và chỗ ở riêng biệt. 'Package' ở đây nhấn mạnh sự tiện lợi và trọn gói của dịch vụ.
Prepositions
* **on a package holiday:** đề cập đến việc đang trong một kỳ nghỉ trọn gói.
* **for a package holiday:** đề cập đến mục đích của việc đi du lịch là để có một kỳ nghỉ trọn gói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
all-inclusive an all-inclusive package holiday (một chuyến du lịch trọn gói (bao gồm tất cả dịch vụ))
-
cheap a cheap package holiday (một chuyến du lịch trọn gói giá rẻ)
-
luxury a luxury package holiday (một chuyến du lịch trọn gói sang trọng)
-
book book a package holiday (đặt một chuyến du lịch trọn gói)
-
go on go on a package holiday (đi một chuyến du lịch trọn gói)
-
offer offer package holidays (cung cấp các chuyến du lịch trọn gói)
-
package holiday a package holiday deal (một ưu đãi/gói khuyến mãi du lịch trọn gói)
-
package holiday a package holiday company (một công ty du lịch trọn gói)
Idioms
-
go on a package holiday
đi du lịch trọn gói
"Many people prefer to go on a package holiday for convenience."
(Nhiều người thích đi du lịch trọn gói vì sự tiện lợi.)
-
book an all-inclusive package holiday
đặt một chuyến du lịch trọn gói bao gồm tất cả
"We decided to book an all-inclusive package holiday to save money on food and drinks."
(Chúng tôi quyết định đặt một chuyến du lịch trọn gói bao gồm tất cả để tiết kiệm tiền ăn uống.)
-
a last-minute package holiday
chuyến du lịch trọn gói vào phút chót
"They managed to find a great last-minute package holiday to Spain."
(Họ đã tìm được một chuyến du lịch trọn gói tuyệt vời đến Tây Ban Nha vào phút chót.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
package holiday
Danh từMột kỳ nghỉ trọn gói bao gồm chi phí đi lại và chỗ ở, đôi khi bao gồm cả các bữa ăn và giải trí.
"We went to Spain on a package holiday last summer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "package holiday".
