(Top Banner Ad)
inclusive
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Xã hội

inclusive

UK: /ɪnˈkluːsɪv/ • US: /ɪnˈkluːsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

hòa nhập bao hàm có tính bao gồm không phân biệt đối xử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing all; not excluding any particular people or groups.

Vietnamese Meaning

Bao gồm tất cả; không loại trừ bất kỳ người hoặc nhóm cụ thể nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school aims to create an inclusive environment where all students feel valued."

    "Nhà trường hướng đến việc tạo ra một môi trường hòa nhập, nơi tất cả học sinh đều cảm thấy được coi trọng."

  • "An inclusive curriculum takes into account the needs of all learners."

    "Một chương trình giảng dạy hòa nhập sẽ xem xét đến nhu cầu của tất cả người học."

  • "The company has an inclusive hiring policy."

    "Công ty có một chính sách tuyển dụng hòa nhập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb include bao gồm, gộp vào
Noun inclusion sự bao gồm, sự hòa nhập
Adverb inclusively một cách bao hàm, một cách toàn diện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
includere
English
include
English
inclusive

Nguồn gốc từ 'bao gồm'

Từ 'inclusive' bắt nguồn từ động từ 'include' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin 'includere'. 'Includere' được ghép từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'vào trong') và động từ 'claudere' (nghĩa là 'đóng, khóa lại'). Vì vậy, nghĩa đen ban đầu của 'includere' là 'đóng lại bên trong' hoặc 'bao lại bên trong', từ đó phát triển thành nghĩa 'bao gồm' như ngày nay.

Usage Note

Tính từ 'inclusive' nhấn mạnh sự bao hàm, chấp nhận và tôn trọng sự đa dạng. Nó thường được dùng để mô tả môi trường, chính sách hoặc cách tiếp cận mà mọi người đều cảm thấy được chào đón và có giá trị, bất kể sự khác biệt về chủng tộc, giới tính, tôn giáo, khả năng thể chất hoặc tinh thần, hoặc bất kỳ đặc điểm nào khác. Khác với 'exclusive' (loại trừ), 'inclusive' hướng đến việc tạo ra một không gian công bằng và bình đẳng cho tất cả mọi người. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự tiến bộ và văn minh trong xã hội.

Prepositions

of in

- 'Inclusive of': Bao gồm cái gì đó (ví dụ: The price is inclusive of all taxes).
- 'Inclusive in': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ việc được bao gồm trong một nhóm hoặc hoạt động nào đó (ví dụ: They wanted to be inclusive in the decision-making process).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + inclusive
  • fully fully inclusive
    (bao gồm đầy đủ, hoàn toàn)
  • socially socially inclusive
    (bao hàm về mặt xã hội, hòa nhập xã hội)
  • all all-inclusive
    (bao gồm tất cả (chi phí, dịch vụ))
Danh từ + inclusive
  • inclusive inclusive education
    (giáo dục hòa nhập)
  • inclusive inclusive society
    (xã hội hòa nhập, xã hội bao trùm)
  • inclusive inclusive growth
    (tăng trưởng bao trùm)
Động từ + inclusive
  • make make something inclusive
    (biến cái gì đó trở nên bao hàm/hòa nhập)
  • become become more inclusive
    (trở nên bao hàm/hòa nhập hơn)

Idioms

  • all-inclusive

    bao gồm tất cả (dịch vụ, chi phí); trọn gói

    "Our holiday package was all-inclusive, so all meals and activities were covered."

    (Gói du lịch của chúng tôi trọn gói, nên tất cả các bữa ăn và hoạt động đều được bao gồm.)

  • inclusive of something

    bao gồm cả cái gì đó

    "The price is inclusive of VAT."

    (Giá này đã bao gồm thuế VAT.)

  • inclusive leadership

    lãnh đạo hòa nhập/bao trùm (phong cách lãnh đạo đề cao sự đa dạng và đóng góp của mọi người)

    "Inclusive leadership fosters an environment where everyone feels valued and heard."

    (Phong cách lãnh đạo hòa nhập tạo ra một môi trường nơi mọi người cảm thấy được trân trọng và lắng nghe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inclusive

Tính từ
Lật mặt

Bao gồm tất cả; không loại trừ bất kỳ người hoặc nhóm cụ thể nào.

"The school aims to create an inclusive environment where all students feel valued."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inclusive".

Sự Đa Dạng, Bình Đẳng và Hòa Nhập (DEI)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là ở Mỹ và Châu Âu, khái niệm 'inclusive' gắn liền chặt chẽ với các phong trào về Đa Dạng (Diversity), Bình Đẳng (Equity) và Hòa Nhập (Inclusion) – thường được gọi tắt là DEI. Các tổ chức, công ty và trường học ngày càng chú trọng tạo ra môi trường làm việc và học tập bao trùm, nơi mọi người, bất kể chủng tộc, giới tính, tuổi tác, khả năng hay nền tảng, đều cảm thấy được tôn trọng, có giá trị và có cơ hội bình đẳng để phát triển.

Ngôn Ngữ Hòa Nhập

Việc sử dụng 'ngôn ngữ hòa nhập' (inclusive language) đang trở thành một xu hướng quan trọng. Điều này bao gồm việc tránh dùng những từ ngữ hoặc cụm từ có thể mang tính phân biệt đối xử hoặc loại trừ một nhóm người nhất định. Ví dụ, thay vì dùng 'mankind', người ta thường dùng 'humankind' hoặc 'people' để bao gồm cả phụ nữ; hoặc dùng 'they/them' làm đại từ phi giới tính cho người không muốn xác định giới tính cụ thể, nhằm thể hiện sự tôn trọng đối với mọi bản dạng giới.