include
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bao gồm, chứa đựng như một phần của tổng thể; có như một thành phần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The price includes breakfast."
"Giá đã bao gồm bữa sáng."
-
"The tour includes a visit to the museum."
"Chuyến tham quan bao gồm việc ghé thăm bảo tàng."
-
"Please include your name and address on the form."
"Vui lòng điền tên và địa chỉ của bạn vào mẫu đơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | inclusion | sự bao gồm, sự tính gộp |
| Adjective | inclusive | bao gồm, toàn diện, kể cả |
| Adverb | inclusively | một cách bao gồm, toàn diện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'include' ngụ ý rằng có thể có nhiều thành phần khác ngoài những thành phần được liệt kê. Nó không mang ý nghĩa liệt kê toàn bộ. Phân biệt với 'comprise' (bao gồm toàn bộ) và 'consist of' (bao gồm). 'Include' thường được dùng khi những thành phần không được liệt kê cũng quan trọng, nhưng không cần thiết phải nêu ra hết.
Prepositions
'Include in' dùng để chỉ cái gì đó được chứa đựng trong một cái khác lớn hơn. 'Include among' dùng để chỉ một thành phần được chứa trong một nhóm hoặc tập hợp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tax The price includes tax. (Giá đã bao gồm thuế.)
-
breakfast Does the room rate include breakfast? (Giá phòng có bao gồm bữa sáng không?)
-
everyone Try to include everyone in the activity. (Hãy cố gắng bao gồm tất cả mọi người vào hoạt động.)
-
details Make sure to include all relevant details. (Hãy đảm bảo bao gồm tất cả các chi tiết liên quan.)
-
is included Delivery is included in the service. (Phí giao hàng đã bao gồm trong dịch vụ.)
-
will include The tour will include a visit to the museum. (Chuyến tham quan sẽ bao gồm một chuyến thăm bảo tàng.)
-
does not include The fee does not include personal expenses. (Phí không bao gồm chi phí cá nhân.)
-
broadly The definition broadly includes several categories. (Định nghĩa này bao gồm rộng rãi nhiều loại.)
-
generally His duties generally include administrative tasks. (Nhiệm vụ của anh ấy thường bao gồm các công việc hành chính.)
Idioms
-
include but not limited to
bao gồm nhưng không giới hạn ở
"The benefits include but are not limited to health insurance, paid leave, and a retirement plan."
(Các lợi ích bao gồm nhưng không giới hạn ở bảo hiểm y tế, nghỉ phép có lương và kế hoạch hưu trí.)
-
to include someone in something
cho ai đó tham gia vào cái gì/kết nạp ai đó vào
"We made sure to include the new student in our group activities."
(Chúng tôi đảm bảo đã cho sinh viên mới tham gia vào các hoạt động nhóm của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
include
Động từBao gồm, chứa đựng như một phần của tổng thể; có như một thành phần.
"The price includes breakfast."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "include".
