(Top Banner Ad)
include
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày, Tổng quát

include

UK: /ɪnˈkluːd/ • US: /ɪnˈkluːd/

Nghĩa tiếng Việt

bao gồm gồm bao hàm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To contain as part of a whole; to have as a component.

Vietnamese Meaning

Bao gồm, chứa đựng như một phần của tổng thể; có như một thành phần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The price includes breakfast."

    "Giá đã bao gồm bữa sáng."

  • "The tour includes a visit to the museum."

    "Chuyến tham quan bao gồm việc ghé thăm bảo tàng."

  • "Please include your name and address on the form."

    "Vui lòng điền tên và địa chỉ của bạn vào mẫu đơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inclusion sự bao gồm, sự tính gộp
Adjective inclusive bao gồm, toàn diện, kể cả
Adverb inclusively một cách bao gồm, toàn diện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Indo-European (PIE)
*kleh₂u-
Latin
claudere
Latin
inclūdere
Old French
inclure
Middle English
includen
English
include

Nguồn gốc cổ xưa của 'include'

Từ 'include' có gốc rễ sâu xa từ tiếng Latin 'inclūdere', được tạo thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'vào trong') và động từ 'claudere' (nghĩa là 'đóng, khóa'). Do đó, ban đầu nó mang ý nghĩa là 'đóng cái gì đó vào bên trong' hoặc 'bao bọc lại'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ việc chứa đựng, bao gồm hoặc coi ai đó/cái gì đó là một phần của một nhóm lớn hơn.

Usage Note

Từ 'include' ngụ ý rằng có thể có nhiều thành phần khác ngoài những thành phần được liệt kê. Nó không mang ý nghĩa liệt kê toàn bộ. Phân biệt với 'comprise' (bao gồm toàn bộ) và 'consist of' (bao gồm). 'Include' thường được dùng khi những thành phần không được liệt kê cũng quan trọng, nhưng không cần thiết phải nêu ra hết.

Prepositions

in among

'Include in' dùng để chỉ cái gì đó được chứa đựng trong một cái khác lớn hơn. 'Include among' dùng để chỉ một thành phần được chứa trong một nhóm hoặc tập hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

include + Danh từ/Cụm danh từ
  • tax The price includes tax.
    (Giá đã bao gồm thuế.)
  • breakfast Does the room rate include breakfast?
    (Giá phòng có bao gồm bữa sáng không?)
  • everyone Try to include everyone in the activity.
    (Hãy cố gắng bao gồm tất cả mọi người vào hoạt động.)
  • details Make sure to include all relevant details.
    (Hãy đảm bảo bao gồm tất cả các chi tiết liên quan.)
Chủ ngữ + include/is included
  • is included Delivery is included in the service.
    (Phí giao hàng đã bao gồm trong dịch vụ.)
  • will include The tour will include a visit to the museum.
    (Chuyến tham quan sẽ bao gồm một chuyến thăm bảo tàng.)
  • does not include The fee does not include personal expenses.
    (Phí không bao gồm chi phí cá nhân.)
Trạng từ + include
  • broadly The definition broadly includes several categories.
    (Định nghĩa này bao gồm rộng rãi nhiều loại.)
  • generally His duties generally include administrative tasks.
    (Nhiệm vụ của anh ấy thường bao gồm các công việc hành chính.)

Idioms

  • include but not limited to

    bao gồm nhưng không giới hạn ở

    "The benefits include but are not limited to health insurance, paid leave, and a retirement plan."

    (Các lợi ích bao gồm nhưng không giới hạn ở bảo hiểm y tế, nghỉ phép có lương và kế hoạch hưu trí.)

  • to include someone in something

    cho ai đó tham gia vào cái gì/kết nạp ai đó vào

    "We made sure to include the new student in our group activities."

    (Chúng tôi đảm bảo đã cho sinh viên mới tham gia vào các hoạt động nhóm của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

include

Động từ
Lật mặt

Bao gồm, chứa đựng như một phần của tổng thể; có như một thành phần.

"The price includes breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "include".

Khái niệm về 'Sự Bao Gồm' trong xã hội phương Tây

Ở nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'inclusion' (sự bao gồm) có ý nghĩa rất quan trọng. Nó nhấn mạnh việc đảm bảo rằng mọi người, bất kể xuất thân, chủng tộc, giới tính, khả năng hay địa vị xã hội, đều có cơ hội bình đẳng và được cảm thấy thuộc về một cộng đồng, tổ chức. Điều này thể hiện qua các chính sách về đa dạng và hòa nhập (Diversity & Inclusion - D&I) trong giáo dục, nơi làm việc và các lĩnh vực công cộng.