(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ include
A2

include

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

bao gồm gồm bao hàm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Include'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bao gồm, chứa đựng như một phần của tổng thể; có như một thành phần.

Definition (English Meaning)

To contain as part of a whole; to have as a component.

Ví dụ Thực tế với 'Include'

  • "The price includes breakfast."

    "Giá đã bao gồm bữa sáng."

  • "The tour includes a visit to the museum."

    "Chuyến tham quan bao gồm việc ghé thăm bảo tàng."

  • "Please include your name and address on the form."

    "Vui lòng điền tên và địa chỉ của bạn vào mẫu đơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Include'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Include'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'include' ngụ ý rằng có thể có nhiều thành phần khác ngoài những thành phần được liệt kê. Nó không mang ý nghĩa liệt kê toàn bộ. Phân biệt với 'comprise' (bao gồm toàn bộ) và 'consist of' (bao gồm). 'Include' thường được dùng khi những thành phần không được liệt kê cũng quan trọng, nhưng không cần thiết phải nêu ra hết.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in among

'Include in' dùng để chỉ cái gì đó được chứa đựng trong một cái khác lớn hơn. 'Include among' dùng để chỉ một thành phần được chứa trong một nhóm hoặc tập hợp.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Include'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)