(Top Banner Ad)
all-nighter
B2
noun B2 Học tập, Cuộc sống hàng ngày

all-nighter

UK: /ˈɔːlˌnaɪtər/ • US: /ˈɔlˌnaɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

thức trắng đêm thức đêm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of work or study that lasts all night.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian làm việc hoặc học tập kéo dài suốt đêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had to pull an all-nighter to finish the report."

    "Tôi đã phải thức trắng đêm để hoàn thành bản báo cáo."

  • "He pulled an all-nighter studying for his finals."

    "Anh ấy đã thức trắng đêm học cho kỳ thi cuối kỳ."

  • "We had to do an all-nighter to get the project done on time."

    "Chúng tôi đã phải thức trắng đêm để hoàn thành dự án đúng hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun all-nighter một buổi/đêm thức trắng (để học/làm việc)
Verb Phrase pull an all-nighter thức suốt đêm để học hoặc làm việc
Adjective all-night suốt đêm, xuyên đêm (vd: all-night party - bữa tiệc xuyên đêm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Học tập, Cuộc sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (Component)
all
Modern English (Component)
night
Modern English (Suffix)
-er
Modern English (Compound)
all-nighter

Từ Lóng Của Sinh Viên Mỹ

Thuật ngữ 'all-nighter' bắt nguồn từ tiếng lóng của sinh viên Mỹ vào giữa thế kỷ 20. Nó dùng để chỉ một buổi học hoặc làm việc kéo dài suốt đêm, thường là trước một kỳ thi quan trọng hoặc hạn chót nộp bài. Cấu trúc của từ rất đơn giản: 'all' (toàn bộ) + 'night' (ban đêm) + hậu tố '-er' (chỉ một sự kiện), tạo nên ý nghĩa là 'một việc kéo dài cả đêm'.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh học sinh, sinh viên thức trắng đêm để học hoặc làm bài. Có thể ám chỉ sự vội vã, chuẩn bị gấp rút cho một kỳ thi hoặc dự án.

Prepositions

before for

"before" (trước): ám chỉ làm việc suốt đêm trước một sự kiện, ví dụ: 'pull an all-nighter before the exam'. "for" (cho): ám chỉ làm việc suốt đêm để chuẩn bị cho cái gì đó, ví dụ: 'pull an all-nighter for the project'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + all-nighter
  • pull an all-nighter
    (thức trắng đêm để học/làm việc)
  • do an all-nighter
    (thực hiện một đêm không ngủ (để làm việc))
  • survive an all-nighter
    (sống sót qua một đêm thức trắng)
Adjective + all-nighter
  • caffeine-fueled all-nighter
    (đêm thức trắng nhờ cà phê và chất kích thích)
  • last-minute all-nighter
    (đêm thức trắng vào phút chót)
  • another all-nighter
    (thêm một đêm thức trắng nữa)

Idioms

  • pull an all-nighter

    Thức suốt đêm để học bài hoặc hoàn thành công việc.

    "I have a huge exam tomorrow, so I'll have to pull an all-nighter to study for it."

    (Mai tôi có một bài kiểm tra cực lớn, nên tôi sẽ phải thức trắng đêm nay để ôn bài.)

  • burn the midnight oil

    Thức khuya làm việc hoặc học bài (một thành ngữ có ý nghĩa tương tự).

    "She's been burning the midnight oil for weeks to finish her PhD thesis."

    (Cô ấy đã thức khuya làm việc hàng tuần liền để hoàn thành luận án tiến sĩ của mình.)

  • running on fumes

    Kiệt sức, cố gắng hoạt động dù không còn năng lượng (thường là sau một đêm thức trắng).

    "After pulling an all-nighter, I was running on fumes during the presentation."

    (Sau khi thức trắng một đêm, tôi gần như kiệt sức trong suốt buổi thuyết trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

all-nighter

noun
Lật mặt

Một khoảng thời gian làm việc hoặc học tập kéo dài suốt đêm.

"I had to pull an all-nighter to finish the report."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To pull an all-nighter before the exam seemed like a good idea at the time.
Thức trắng đêm trước kỳ thi có vẻ là một ý kiến hay vào thời điểm đó.
Phủ định
I decided not to pull an all-nighter because I knew I would be too tired to focus.
Tôi quyết định không thức trắng đêm vì tôi biết mình sẽ quá mệt để tập trung.
Nghi vấn
Is it necessary to pull an all-nighter to finish this project?
Có cần thiết phải thức trắng đêm để hoàn thành dự án này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all-nighter".

Văn Hóa Học Đường

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, 'pulling an all-nighter' được coi là một phần gần như không thể thiếu trong trải nghiệm của sinh viên đại học. Nó thường gắn liền với hình ảnh những sinh viên mệt mỏi, uống nhiều cà phê và nước tăng lực để cố gắng nhồi nhét kiến thức trước kỳ thi. Dù không được khuyến khích vì ảnh hưởng xấu đến sức khỏe, nó vẫn là một 'nghi thức' quen thuộc.

Văn Hóa 'Cày Cuốc' (Hustle Culture)

Ngoài môi trường học thuật, 'all-nighter' cũng xuất hiện trong văn hóa làm việc hiện đại, hay còn gọi là 'hustle culture'. Trong các ngành như công nghệ, tài chính hay các công ty khởi nghiệp, việc thức trắng đêm để chạy kịp deadline dự án đôi khi được xem là biểu hiện của sự cống hiến và tham vọng, mặc dù xu hướng này đang gây ra nhiều tranh cãi về sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.