all-nighter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of work or study that lasts all night.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian làm việc hoặc học tập kéo dài suốt đêm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had to pull an all-nighter to finish the report."
"Tôi đã phải thức trắng đêm để hoàn thành bản báo cáo."
-
"He pulled an all-nighter studying for his finals."
"Anh ấy đã thức trắng đêm học cho kỳ thi cuối kỳ."
-
"We had to do an all-nighter to get the project done on time."
"Chúng tôi đã phải thức trắng đêm để hoàn thành dự án đúng hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | all-nighter | một buổi/đêm thức trắng (để học/làm việc) |
| Verb Phrase | pull an all-nighter | thức suốt đêm để học hoặc làm việc |
| Adjective | all-night | suốt đêm, xuyên đêm (vd: all-night party - bữa tiệc xuyên đêm) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh học sinh, sinh viên thức trắng đêm để học hoặc làm bài. Có thể ám chỉ sự vội vã, chuẩn bị gấp rút cho một kỳ thi hoặc dự án.
Prepositions
"before" (trước): ám chỉ làm việc suốt đêm trước một sự kiện, ví dụ: 'pull an all-nighter before the exam'. "for" (cho): ám chỉ làm việc suốt đêm để chuẩn bị cho cái gì đó, ví dụ: 'pull an all-nighter for the project'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pull an all-nighter (thức trắng đêm để học/làm việc)
-
do an all-nighter (thực hiện một đêm không ngủ (để làm việc))
-
survive an all-nighter (sống sót qua một đêm thức trắng)
-
caffeine-fueled all-nighter (đêm thức trắng nhờ cà phê và chất kích thích)
-
last-minute all-nighter (đêm thức trắng vào phút chót)
-
another all-nighter (thêm một đêm thức trắng nữa)
Idioms
-
pull an all-nighter
Thức suốt đêm để học bài hoặc hoàn thành công việc.
"I have a huge exam tomorrow, so I'll have to pull an all-nighter to study for it."
(Mai tôi có một bài kiểm tra cực lớn, nên tôi sẽ phải thức trắng đêm nay để ôn bài.)
-
burn the midnight oil
Thức khuya làm việc hoặc học bài (một thành ngữ có ý nghĩa tương tự).
"She's been burning the midnight oil for weeks to finish her PhD thesis."
(Cô ấy đã thức khuya làm việc hàng tuần liền để hoàn thành luận án tiến sĩ của mình.)
-
running on fumes
Kiệt sức, cố gắng hoạt động dù không còn năng lượng (thường là sau một đêm thức trắng).
"After pulling an all-nighter, I was running on fumes during the presentation."
(Sau khi thức trắng một đêm, tôi gần như kiệt sức trong suốt buổi thuyết trình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
all-nighter
nounMột khoảng thời gian làm việc hoặc học tập kéo dài suốt đêm.
"I had to pull an all-nighter to finish the report."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To pull an all-nighter before the exam seemed like a good idea at the time. |
Thức trắng đêm trước kỳ thi có vẻ là một ý kiến hay vào thời điểm đó. |
| Phủ định | I decided not to pull an all-nighter because I knew I would be too tired to focus. |
Tôi quyết định không thức trắng đêm vì tôi biết mình sẽ quá mệt để tập trung. |
| Nghi vấn | Is it necessary to pull an all-nighter to finish this project? |
Có cần thiết phải thức trắng đêm để hoàn thành dự án này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all-nighter".
