(Top Banner Ad)
exam
A2
Danh từ A2

exam

UK: /ɪɡˈzæm/ • US: /ɪɡˈzæm/

Nghĩa tiếng Việt

bài kiểm tra kỳ thi sự kiểm tra
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal test of a person's knowledge or proficiency in a subject or skill.

Vietnamese Meaning

Một bài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc trình độ của một người trong một môn học hoặc kỹ năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have an exam in history next week."

    "Tôi có một bài kiểm tra môn lịch sử vào tuần tới."

  • "She passed the exam with flying colors."

    "Cô ấy đã vượt qua kỳ thi với điểm số rất cao."

  • "The exam results will be announced next week."

    "Kết quả kỳ thi sẽ được công bố vào tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun examination kỳ thi, bài kiểm tra, sự kiểm tra
Verb examine kiểm tra, thi vấn đáp, khảo sát
Noun examiner giám khảo, người chấm thi, người kiểm tra
Noun examinee thí sinh, người dự thi

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
examinare
Old French
examinacion
English
examination
English
exam

Nguồn gốc của 'Exam'

'Exam' là dạng rút gọn của từ 'examination'. Từ 'examination' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'examinare', có nghĩa là 'cân đo, kiểm tra'. Ban đầu, nó ám chỉ việc kiểm tra một vật bằng cách cân nó. Sau đó, nghĩa của từ được mở rộng để chỉ việc kiểm tra kiến thức hoặc năng lực của một người.

Từ 'Cân Đo' đến 'Kiểm Tra'

Gốc Latin 'examinare' kết hợp từ 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'agere' (nghĩa là 'làm, hành động'), tạo thành 'examen' có nghĩa là 'cái cân' hoặc 'sự kiểm tra'. Từ ý nghĩa cân đo để đánh giá, nó dần phát triển thành nghĩa 'kiểm tra, đánh giá kiến thức' mà chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

'Exam' thường được dùng để chỉ một bài kiểm tra quan trọng, có tính chất đánh giá chính thức. Khác với 'quiz', 'quiz' thường ngắn hơn và mang tính chất ôn tập, kiểm tra nhanh. 'Test' có thể được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ hình thức kiểm tra nào, từ bài kiểm tra ngắn đến kỳ thi lớn.

Prepositions

in on

'in' thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc môn học của kỳ thi (ví dụ: 'exam in mathematics'). 'on' có thể được dùng để chỉ chủ đề cụ thể của kỳ thi (ví dụ: 'exam on the French Revolution'). Tuy nhiên, việc sử dụng 'on' ít phổ biến hơn 'in'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exam
  • final final exam
    (kỳ thi cuối cùng)
  • mock mock exam
    (bài thi thử, kỳ thi thử)
  • entrance entrance exam
    (kỳ thi tuyển sinh, thi đầu vào)
  • written written exam
    (bài thi viết)
  • oral oral exam
    (bài thi vấn đáp)
Verb + exam
  • take take an exam
    (tham gia một kỳ thi, dự thi)
  • sit sit an exam
    (tham gia một kỳ thi (thường dùng ở Anh))
  • pass pass an exam
    (đỗ một kỳ thi, vượt qua kỳ thi)
  • fail fail an exam
    (trượt một kỳ thi)
  • study for study for an exam
    (ôn thi, học cho một kỳ thi)
  • cram for cram for an exam
    (học nhồi nhét cho một kỳ thi)
Noun + exam
  • exam exam paper
    (đề thi, bài thi)
  • exam exam results
    (kết quả thi)
  • exam exam season
    (mùa thi)

Idioms

  • Ace an exam

    Đạt điểm tuyệt đối hoặc rất cao trong một kỳ thi.

    "She managed to ace her maths exam after weeks of intensive study."

    (Cô ấy đã đạt điểm tuyệt đối trong bài thi toán sau nhiều tuần học tập chuyên sâu.)

  • Sail through an exam

    Vượt qua một kỳ thi một cách dễ dàng, không gặp khó khăn.

    "He studied so well that he just sailed through his history exam."

    (Anh ấy học rất giỏi nên đã vượt qua kỳ thi lịch sử một cách dễ dàng.)

  • Cram for an exam

    Học nhồi nhét, học cấp tốc trong một thời gian ngắn trước kỳ thi.

    "Many students cram for an exam the night before."

    (Nhiều sinh viên học nhồi nhét cho kỳ thi vào đêm trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exam

Danh từ
Lật mặt

Một bài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc trình độ của một người trong một môn học hoặc kỹ năng.

"I have an exam in history next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exam".

Kỳ thi thử (Mock Exams)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Anh, học sinh thường trải qua 'mock exams' (kỳ thi thử) trước các kỳ thi quan trọng như GCSE hay A-Levels. Mục đích là để các em làm quen với định dạng bài thi, áp lực thời gian và không khí phòng thi, giúp chuẩn bị tốt hơn về mặt tâm lý và kiến thức cho kỳ thi thật.

Áp lực thi cử và phúc lợi

Áp lực thi cử là một vấn đề phổ biến ở các nền văn hóa giáo dục chú trọng thành tích học tập. Nhiều trường học và tổ chức cung cấp dịch vụ hỗ trợ tâm lý, tài nguyên học tập và các buổi thư giãn để giúp học sinh đối phó với căng thẳng trong mùa thi. Việc tìm cách giảm áp lực và duy trì sức khỏe tinh thần trong thời gian thi là rất quan trọng.