exam
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc trình độ của một người trong một môn học hoặc kỹ năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have an exam in history next week."
"Tôi có một bài kiểm tra môn lịch sử vào tuần tới."
-
"She passed the exam with flying colors."
"Cô ấy đã vượt qua kỳ thi với điểm số rất cao."
-
"The exam results will be announced next week."
"Kết quả kỳ thi sẽ được công bố vào tuần tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | examination | kỳ thi, bài kiểm tra, sự kiểm tra |
| Verb | examine | kiểm tra, thi vấn đáp, khảo sát |
| Noun | examiner | giám khảo, người chấm thi, người kiểm tra |
| Noun | examinee | thí sinh, người dự thi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Exam' thường được dùng để chỉ một bài kiểm tra quan trọng, có tính chất đánh giá chính thức. Khác với 'quiz', 'quiz' thường ngắn hơn và mang tính chất ôn tập, kiểm tra nhanh. 'Test' có thể được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ hình thức kiểm tra nào, từ bài kiểm tra ngắn đến kỳ thi lớn.
Prepositions
'in' thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc môn học của kỳ thi (ví dụ: 'exam in mathematics'). 'on' có thể được dùng để chỉ chủ đề cụ thể của kỳ thi (ví dụ: 'exam on the French Revolution'). Tuy nhiên, việc sử dụng 'on' ít phổ biến hơn 'in'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
final final exam (kỳ thi cuối cùng)
-
mock mock exam (bài thi thử, kỳ thi thử)
-
entrance entrance exam (kỳ thi tuyển sinh, thi đầu vào)
-
written written exam (bài thi viết)
-
oral oral exam (bài thi vấn đáp)
-
take take an exam (tham gia một kỳ thi, dự thi)
-
sit sit an exam (tham gia một kỳ thi (thường dùng ở Anh))
-
pass pass an exam (đỗ một kỳ thi, vượt qua kỳ thi)
-
fail fail an exam (trượt một kỳ thi)
-
study for study for an exam (ôn thi, học cho một kỳ thi)
-
cram for cram for an exam (học nhồi nhét cho một kỳ thi)
-
exam exam paper (đề thi, bài thi)
-
exam exam results (kết quả thi)
-
exam exam season (mùa thi)
Idioms
-
Ace an exam
Đạt điểm tuyệt đối hoặc rất cao trong một kỳ thi.
"She managed to ace her maths exam after weeks of intensive study."
(Cô ấy đã đạt điểm tuyệt đối trong bài thi toán sau nhiều tuần học tập chuyên sâu.)
-
Sail through an exam
Vượt qua một kỳ thi một cách dễ dàng, không gặp khó khăn.
"He studied so well that he just sailed through his history exam."
(Anh ấy học rất giỏi nên đã vượt qua kỳ thi lịch sử một cách dễ dàng.)
-
Cram for an exam
Học nhồi nhét, học cấp tốc trong một thời gian ngắn trước kỳ thi.
"Many students cram for an exam the night before."
(Nhiều sinh viên học nhồi nhét cho kỳ thi vào đêm trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exam
Danh từMột bài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc trình độ của một người trong một môn học hoặc kỹ năng.
"I have an exam in history next week."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exam".
