(Top Banner Ad)
cram session
B2
noun B2 Giáo dục

cram session

UK: /ˈkræm ˌsɛʃən/ • US: /ˈkræm ˌsɛʃən/

Nghĩa tiếng Việt

học nhồi học tủ học cấp tốc ôn thi nước rút
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of intensive study, especially in preparation for an examination.

Vietnamese Meaning

Một buổi học nhồi nhét, học cấp tốc, đặc biệt để chuẩn bị cho một kỳ thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had a cram session the night before the exam."

    "Chúng tôi đã có một buổi học nhồi nhét vào đêm trước kỳ thi."

  • "He pulled an all-nighter for a cram session."

    "Anh ấy thức trắng đêm để học nhồi nhét."

  • "Cram sessions are not an effective way to learn in the long term."

    "Các buổi học nhồi nhét không phải là một cách hiệu quả để học trong thời gian dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to cram học nhồi, học dồn, nhồi nhét (kiến thức)
Noun cramming sự/việc học nhồi
Noun cram school / crammer lò luyện thi

Synonyms

intensive study session (buổi học tập trung cao độ)study binge (học bù)

Antonyms

regular study (học đều đặn)spaced repetition (học lặp lại ngắt quãng)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
crammian
Middle English
crammen
Modern English (18th c. student slang)
cram
Modern English (20th c.)
cram session

Từ Nhồi Nhét Thức Ăn Đến Nhồi Nhét Kiến Thức

Ban đầu, động từ 'cram' trong tiếng Anh có nghĩa là 'nhồi' hoặc 'nhét' một thứ gì đó vào một không gian chật hẹp, ví dụ như nhồi quần áo vào vali. Vào khoảng thế kỷ 18, sinh viên các trường đại học bắt đầu dùng từ này theo nghĩa bóng để mô tả hành động 'nhồi nhét' kiến thức vào đầu một cách cấp tốc ngay trước kỳ thi. Từ đó, 'cram session' ra đời để chỉ những buổi học 'nhồi' như vậy.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc học dồn vào phút cuối và không hiệu quả bằng việc học đều đặn. Khác với 'study group' (nhóm học) mang tính hợp tác và lâu dài, 'cram session' thường diễn ra gấp rút và mang tính cá nhân hoặc nhóm nhỏ, tập trung vào việc ôn lại kiến thức đã học.

Prepositions

before for

'before' được dùng để chỉ thời điểm diễn ra cram session, ví dụ 'cram session before the exam'. 'for' được dùng để chỉ mục đích của cram session, ví dụ 'cram session for the final test'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cram session
  • have a cram session
    (có một buổi học nhồi)
  • hold a cram session
    (tổ chức một buổi học nhồi)
  • pull an all-night cram session
    (thức trắng đêm để học nhồi)
  • survive a cram session
    (sống sót qua một buổi học nhồi)
Adjective + cram session
  • last-minute cram session
    (buổi học nhồi vào phút chót)
  • all-night cram session
    (buổi học nhồi thâu đêm)
  • intense cram session
    (buổi học nhồi cường độ cao)
  • late-night cram session
    (buổi học nhồi vào đêm muộn)

Idioms

  • pull an all-nighter

    Thức trắng đêm (thường là để học hoặc làm việc).

    "We had to pull an all-nighter for a cram session before the history final."

    (Chúng tôi đã phải thức trắng đêm để học nhồi trước bài thi cuối kỳ môn lịch sử.)

  • burn the midnight oil

    Thức khuya làm việc, học bài; học ngày cày đêm.

    "She's been burning the midnight oil all week; her final exam is tomorrow."

    (Cô ấy đã thức khuya học bài cả tuần nay; kỳ thi cuối kỳ của cô ấy là vào ngày mai.)

  • down to the wire

    Đến phút chót, sát nút (chỉ tình huống dẫn đến việc phải học nhồi).

    "It's down to the wire, so we're having one last cram session tonight."

    (Đã đến nước rút rồi, nên chúng tôi sẽ có một buổi học nhồi cuối cùng vào tối nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cram session

noun
Lật mặt

Một buổi học nhồi nhét, học cấp tốc, đặc biệt để chuẩn bị cho một kỳ thi.

"We had a cram session the night before the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This cram session is as stressful as any I've had before.
Buổi học nhồi nhét này căng thẳng như bất kỳ buổi nào tôi từng có trước đây.
Phủ định
A regular study schedule is less stressful than a last-minute cram session.
Lịch học đều đặn ít căng thẳng hơn một buổi học nhồi nhét vào phút cuối.
Nghi vấn
Is a cram session the least effective way to prepare for an exam?
Liệu một buổi học nhồi nhét có phải là cách kém hiệu quả nhất để chuẩn bị cho một kỳ thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cram session".

Văn Hóa 'Tuần Lễ Thi Cử' (Finals Week)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, sinh viên đại học thường có một 'tuần lễ thi cử' (finals week) vào cuối mỗi học kỳ. Đây là khoảng thời gian tất cả các môn học đều tổ chức thi cuối kỳ. Áp lực dồn nén trong tuần này khiến 'cram session' trở thành một phần gần như không thể thiếu và là một trải nghiệm chung của đời sinh viên.

Học Nhồi: Hiệu Quả Ngắn Hạn vs. Ghi Nhớ Dài Hạn

Mặc dù học nhồi có thể giúp bạn vượt qua một bài kiểm tra, các nhà tâm lý học giáo dục đều đồng ý rằng đây là một phương pháp học không hiệu quả để ghi nhớ kiến thức lâu dài. Việc nhồi nhét thông tin vào bộ nhớ ngắn hạn thường khiến kiến thức bay hơi nhanh chóng sau kỳ thi. Các phương pháp như 'học ngắt quãng' (spaced repetition) được cho là hiệu quả hơn nhiều cho việc học sâu và nhớ lâu.