(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ all right
A2

all right

tính từ

Nghĩa tiếng Việt

ổn được tốt tàm tạm đồng ý
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'All right'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đạt yêu cầu, chấp nhận được.

Definition (English Meaning)

Satisfactory or acceptable.

Ví dụ Thực tế với 'All right'

  • ""Is everything all right?" "Yes, everything's fine.""

    ""Mọi thứ ổn chứ?" "Ừ, mọi thứ đều ổn.""

  • "The food was all right, but nothing special."

    "Đồ ăn cũng tàm tạm, không có gì đặc biệt."

  • "All right, everyone, let's get started."

    "Được rồi mọi người, chúng ta bắt đầu thôi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'All right'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: all-right
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

okay(ổn, được)
fine(tốt, ổn)
good(tốt)
agreed(đồng ý)

Trái nghĩa (Antonyms)

bad(tệ)
wrong(sai)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao tiếp hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'All right'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng để diễn tả sự đồng ý, chấp thuận, hoặc tình trạng ổn thỏa. Mức độ chấp nhận được ở đây có thể dao động từ 'tạm ổn' đến 'hoàn toàn tốt'. Nên tránh dùng 'alright' trong văn viết trang trọng vì nó thường được coi là không chuẩn mực. So với 'okay', 'all right' có thể mang sắc thái thân thiện và informal hơn một chút.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'All right'

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone thought the plan was all-right, so we proceeded.
Mọi người đều nghĩ kế hoạch ổn thỏa, vì vậy chúng tôi đã tiến hành.
Phủ định
Nobody said the food was all-right, which made the chef worried.
Không ai nói đồ ăn ổn, điều đó khiến đầu bếp lo lắng.
Nghi vấn
Was everything all-right with your stay at the hotel?
Mọi thứ có ổn với kỳ nghỉ của bạn tại khách sạn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)