all right
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Đạt yêu cầu, chấp nhận được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Is everything all right?" "Yes, everything's fine.""
""Mọi thứ ổn chứ?" "Ừ, mọi thứ đều ổn.""
-
"The food was all right, but nothing special."
"Đồ ăn cũng tàm tạm, không có gì đặc biệt."
-
"All right, everyone, let's get started."
"Được rồi mọi người, chúng ta bắt đầu thôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective / Adverb | all right | Ổn, tốt, an toàn, chấp nhận được. |
| Interjection | All right! | Được rồi! (Dùng để biểu thị sự đồng ý hoặc bắt đầu một hành động). |
| Variant Spelling | alright | Một cách viết khác của 'all right', thường dùng trong giao tiếp không trang trọng. Về mặt kỹ thuật, nhiều người vẫn coi đây là lỗi chính tả trong văn viết học thuật. |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để diễn tả sự đồng ý, chấp thuận, hoặc tình trạng ổn thỏa. Mức độ chấp nhận được ở đây có thể dao động từ 'tạm ổn' đến 'hoàn toàn tốt'. Nên tránh dùng 'alright' trong văn viết trang trọng vì nó thường được coi là không chuẩn mực. So với 'okay', 'all right' có thể mang sắc thái thân thiện và informal hơn một chút.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be all right (sẽ ổn thôi (dùng để trấn an))
-
seem all right (trông có vẻ ổn, dường như ổn)
-
look all right (trông ổn, nhìn không tệ)
-
turn out all right (hóa ra lại ổn, có kết quả tốt đẹp)
-
feel all right (cảm thấy khỏe, cảm thấy ổn)
-
perfectly all right (hoàn toàn ổn, hoàn toàn được phép)
-
quite all right (khá ổn, khá tốt)
-
just all right (chỉ tàm tạm, không có gì đặc sắc)
-
All right? (Bạn ổn không? / Chào (cách chào thân mật của người Anh))
-
That's all right. (Không sao đâu. / Không có gì đâu. (dùng để đáp lại lời xin lỗi hoặc cảm ơn))
Idioms
-
all right for some
Sướng cho ai đó nhỉ / Sướng thật. (Dùng để thể hiện sự ghen tị một cách hài hước về sự may mắn hoặc hoàn cảnh tốt của ai đó).
""I'm taking the rest of the week off to go to the beach." "All right for some!""
("Tôi sẽ nghỉ hết tuần để đi biển đây." "Sướng nhỉ!")
-
it'll be all right on the night
Tới lúc đó sẽ ổn thôi mà. (Thành ngữ của người Anh, ý nói một sự kiện, buổi biểu diễn... sẽ thành công vào đúng thời điểm diễn ra, dù quá trình chuẩn bị có vẻ lộn xộn hoặc đáng lo ngại).
"The actors keep forgetting their lines, but I'm sure it'll be all right on the night."
(Các diễn viên cứ quên lời thoại hoài, nhưng tôi chắc là đến đêm diễn sẽ ổn thôi.)
-
that's all right by me
Với tôi thì được thôi / Tôi không có vấn đề gì với việc đó. (Dùng để biểu thị sự đồng ý hoặc chấp thuận một đề xuất).
""Can we move the meeting to 3 PM?" "Sure, that's all right by me.""
("Chúng ta dời cuộc họp sang 3 giờ chiều được không?" "Được chứ, với tôi thì không vấn đề gì.")
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
all right
tính từĐạt yêu cầu, chấp nhận được.
""Is everything all right?" "Yes, everything's fine.""
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Everyone thought the plan was all-right, so we proceeded. |
Mọi người đều nghĩ kế hoạch ổn thỏa, vì vậy chúng tôi đã tiến hành. |
| Phủ định | Nobody said the food was all-right, which made the chef worried. |
Không ai nói đồ ăn ổn, điều đó khiến đầu bếp lo lắng. |
| Nghi vấn | Was everything all-right with your stay at the hotel? |
Mọi thứ có ổn với kỳ nghỉ của bạn tại khách sạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all right".
