(Top Banner Ad)
all right
A2
tính từ A2 Giao tiếp hàng ngày

all right

UK: /ɔːl ˈraɪt/ • US: /ɔl ˈraɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ổn được tốt tàm tạm đồng ý
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Satisfactory or acceptable.

Vietnamese Meaning

Đạt yêu cầu, chấp nhận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Is everything all right?" "Yes, everything's fine.""

    ""Mọi thứ ổn chứ?" "Ừ, mọi thứ đều ổn.""

  • "The food was all right, but nothing special."

    "Đồ ăn cũng tàm tạm, không có gì đặc biệt."

  • "All right, everyone, let's get started."

    "Được rồi mọi người, chúng ta bắt đầu thôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective / Adverb all right Ổn, tốt, an toàn, chấp nhận được.
Interjection All right! Được rồi! (Dùng để biểu thị sự đồng ý hoặc bắt đầu một hành động).
Variant Spelling alright Một cách viết khác của 'all right', thường dùng trong giao tiếp không trang trọng. Về mặt kỹ thuật, nhiều người vẫn coi đây là lỗi chính tả trong văn viết học thuật.

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
eall riht
Middle English
al right
Modern English
all right

Khi 'Tất Cả' đều 'Đúng'

Cụm từ 'all right' bắt nguồn từ hai từ riêng biệt trong tiếng Anh cổ: 'all' (tất cả) và 'right' (đúng, phải). Ban đầu, chúng được dùng để nhấn mạnh ý 'hoàn toàn đúng' hoặc 'hoàn toàn chính xác'. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng ra thành 'ổn', 'an toàn', 'chấp nhận được'. Đến nay, 'all right' (hai từ) vẫn được coi là dạng chuẩn, trong khi 'alright' (một từ) phổ biến trong văn viết thân mật nhưng đôi khi bị xem là không trang trọng.

Usage Note

Thường được dùng để diễn tả sự đồng ý, chấp thuận, hoặc tình trạng ổn thỏa. Mức độ chấp nhận được ở đây có thể dao động từ 'tạm ổn' đến 'hoàn toàn tốt'. Nên tránh dùng 'alright' trong văn viết trang trọng vì nó thường được coi là không chuẩn mực. So với 'okay', 'all right' có thể mang sắc thái thân thiện và informal hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + all right
  • be all right
    (sẽ ổn thôi (dùng để trấn an))
  • seem all right
    (trông có vẻ ổn, dường như ổn)
  • look all right
    (trông ổn, nhìn không tệ)
  • turn out all right
    (hóa ra lại ổn, có kết quả tốt đẹp)
  • feel all right
    (cảm thấy khỏe, cảm thấy ổn)
Adverb + all right
  • perfectly all right
    (hoàn toàn ổn, hoàn toàn được phép)
  • quite all right
    (khá ổn, khá tốt)
  • just all right
    (chỉ tàm tạm, không có gì đặc sắc)
As a question/response
  • All right?
    (Bạn ổn không? / Chào (cách chào thân mật của người Anh))
  • That's all right.
    (Không sao đâu. / Không có gì đâu. (dùng để đáp lại lời xin lỗi hoặc cảm ơn))

Idioms

  • all right for some

    Sướng cho ai đó nhỉ / Sướng thật. (Dùng để thể hiện sự ghen tị một cách hài hước về sự may mắn hoặc hoàn cảnh tốt của ai đó).

    ""I'm taking the rest of the week off to go to the beach." "All right for some!""

    ("Tôi sẽ nghỉ hết tuần để đi biển đây." "Sướng nhỉ!")

  • it'll be all right on the night

    Tới lúc đó sẽ ổn thôi mà. (Thành ngữ của người Anh, ý nói một sự kiện, buổi biểu diễn... sẽ thành công vào đúng thời điểm diễn ra, dù quá trình chuẩn bị có vẻ lộn xộn hoặc đáng lo ngại).

    "The actors keep forgetting their lines, but I'm sure it'll be all right on the night."

    (Các diễn viên cứ quên lời thoại hoài, nhưng tôi chắc là đến đêm diễn sẽ ổn thôi.)

  • that's all right by me

    Với tôi thì được thôi / Tôi không có vấn đề gì với việc đó. (Dùng để biểu thị sự đồng ý hoặc chấp thuận một đề xuất).

    ""Can we move the meeting to 3 PM?" "Sure, that's all right by me.""

    ("Chúng ta dời cuộc họp sang 3 giờ chiều được không?" "Được chứ, với tôi thì không vấn đề gì.")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

all right

tính từ
Lật mặt

Đạt yêu cầu, chấp nhận được.

""Is everything all right?" "Yes, everything's fine.""

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone thought the plan was all-right, so we proceeded.
Mọi người đều nghĩ kế hoạch ổn thỏa, vì vậy chúng tôi đã tiến hành.
Phủ định
Nobody said the food was all-right, which made the chef worried.
Không ai nói đồ ăn ổn, điều đó khiến đầu bếp lo lắng.
Nghi vấn
Was everything all-right with your stay at the hotel?
Mọi thứ có ổn với kỳ nghỉ của bạn tại khách sạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all right".

Lời chào 'Alright?' của người Anh

Ở Vương quốc Anh, đặc biệt là trong các tình huống thân mật, 'Alright?' (hoặc 'You alright?') là một lời chào rất phổ biến, tương tự như 'How are you?'. Tuy nhiên, đây thường không phải là một câu hỏi thực sự về sức khỏe của bạn. Câu trả lời được mong đợi thường ngắn gọn như 'Alright, thanks' hoặc 'Yeah, you?', chứ không phải là một bản báo cáo chi tiết về tình hình của bạn.

Cuộc tranh luận: 'All right' vs. 'Alright'

Trong tiếng Anh có một cuộc tranh luận lâu năm về cách viết đúng: 'all right' (hai từ) hay 'alright' (một từ). 'All right' là dạng được chấp nhận rộng rãi trong văn viết trang trọng và được hầu hết các cẩm nang văn phong khuyên dùng. 'Alright' là một biến thể không trang trọng, xuất hiện nhiều trong văn học và giao tiếp hàng ngày. Đối với người học, an toàn nhất là dùng 'all right' trong các bài viết học thuật hoặc trang trọng.