all right
tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'All right'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Đạt yêu cầu, chấp nhận được.
Definition (English Meaning)
Ví dụ Thực tế với 'All right'
-
""Is everything all right?" "Yes, everything's fine.""
""Mọi thứ ổn chứ?" "Ừ, mọi thứ đều ổn.""
-
"The food was all right, but nothing special."
"Đồ ăn cũng tàm tạm, không có gì đặc biệt."
-
"All right, everyone, let's get started."
"Được rồi mọi người, chúng ta bắt đầu thôi."
Từ loại & Từ liên quan của 'All right'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: all-right
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'All right'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được dùng để diễn tả sự đồng ý, chấp thuận, hoặc tình trạng ổn thỏa. Mức độ chấp nhận được ở đây có thể dao động từ 'tạm ổn' đến 'hoàn toàn tốt'. Nên tránh dùng 'alright' trong văn viết trang trọng vì nó thường được coi là không chuẩn mực. So với 'okay', 'all right' có thể mang sắc thái thân thiện và informal hơn một chút.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'All right'
Rule: parts-of-speech-pronouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Everyone thought the plan was all-right, so we proceeded.
|
Mọi người đều nghĩ kế hoạch ổn thỏa, vì vậy chúng tôi đã tiến hành. |
| Phủ định |
Nobody said the food was all-right, which made the chef worried.
|
Không ai nói đồ ăn ổn, điều đó khiến đầu bếp lo lắng. |
| Nghi vấn |
Was everything all-right with your stay at the hotel?
|
Mọi thứ có ổn với kỳ nghỉ của bạn tại khách sạn không? |