(Top Banner Ad)
agreed
B1
Tính từ B1 Chung

agreed

UK: /əˈɡriːd/ • US: /əˈɡriːd/

Nghĩa tiếng Việt

đã đồng ý nhất trí thống nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the same opinion about something; settled or decided.

Vietnamese Meaning

Đã đồng ý; có cùng ý kiến về điều gì đó; đã được giải quyết hoặc quyết định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are agreed on the need for change."

    "Chúng tôi đồng ý về sự cần thiết phải thay đổi."

  • "It was generally agreed that he was the best candidate."

    "Nói chung, mọi người đều đồng ý rằng anh ấy là ứng cử viên tốt nhất."

  • "They agreed to meet again next week."

    "Họ đồng ý gặp lại nhau vào tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb agree đồng ý, tán thành
Noun agreement sự đồng ý, hợp đồng, thỏa thuận
Adjective agreeable dễ chịu, dễ thương; sẵn sàng đồng ý
Adverb agreeably một cách dễ chịu, một cách vui vẻ
Verb disagree không đồng ý, bất đồng (từ trái nghĩa)
Noun disagreement sự bất đồng, sự không đồng ý (từ trái nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷerH-
Latin
grātus
Old French
agréer
Middle English
agreen
Modern English
agree

Từ 'Làm hài lòng' đến 'Đồng lòng'

Từ 'agree' có nguồn gốc thú vị từ tiếng Pháp cổ 'agréer', nghĩa là 'làm hài lòng' hoặc 'chấp nhận một cách ưu ái'. Gốc của nó là cụm từ 'à gré', có nghĩa là 'theo ý thích của ai đó'. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển. Nếu một điều gì đó 'làm hài lòng' tất cả các bên liên quan, thì có nghĩa là tất cả họ đều có chung một quan điểm. Vì vậy, từ 'làm hài lòng' đã chuyển thành 'có cùng quan điểm', tức là 'đồng ý' như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Thường được sử dụng để thể hiện sự chấp thuận hoặc nhất trí về một vấn đề nào đó. Thường xuất hiện sau các động từ như 'be', 'seem', 'appear'. Khác với 'consented' mang ý nghĩa cho phép hoặc chấp thuận, 'agreed' nhấn mạnh sự thống nhất quan điểm.

Prepositions

on to about

‘Agreed on’ đề cập đến sự đồng ý về một kế hoạch hoặc phương pháp cụ thể. ‘Agreed to’ đề cập đến sự đồng ý làm một việc gì đó. ‘Agreed about’ đề cập đến sự đồng ý về một chủ đề hoặc vấn đề chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + agreed
  • fully agreed
    (hoàn toàn đồng ý)
  • unanimously agreed
    (nhất trí đồng ý, đồng lòng tuyệt đối)
  • readily agreed
    (sẵn sàng đồng ý ngay lập tức)
agreed + Noun
  • agreed price
    (mức giá đã được thỏa thuận)
  • agreed time
    (thời gian đã được thống nhất/đã hẹn)
  • agreed upon plan
    (kế hoạch đã được thống nhất)
  • agreed terms
    (các điều khoản đã được thỏa thuận)
Passive Voice: be + agreed
  • it was agreed that...
    (người ta đã nhất trí rằng...)
  • are we agreed?
    (chúng ta thống nhất nhé?)

Idioms

  • agree to disagree

    chấp nhận bất đồng quan điểm (khi hai bên không thể thuyết phục được nhau và quyết định dừng tranh cãi).

    "We clearly have different opinions on this, so let's just agree to disagree."

    (Chúng ta rõ ràng có quan điểm khác nhau về việc này, vậy nên hãy chấp nhận bất đồng thôi.)

  • I couldn't agree more

    Tôi hoàn toàn đồng ý (một cách nói nhấn mạnh sự đồng tình tuyệt đối).

    "A: 'This is the best phở I've ever had!' B: 'I couldn't agree more!'"

    (A: 'Đây là bát phở ngon nhất tôi từng ăn!' B: 'Tôi hoàn toàn đồng ý!')

  • (it is) agreed on all hands

    mọi người đều đồng ý, được tất cả công nhận (cách nói hơi trang trọng hoặc cũ).

    "It was agreed on all hands that the party was a huge success."

    (Mọi người đều công nhận rằng bữa tiệc là một thành công lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agreed

Tính từ
Lật mặt

Đã đồng ý; có cùng ý kiến về điều gì đó; đã được giải quyết hoặc quyết định.

"We are agreed on the need for change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to agree on the terms of the contract tomorrow.
Họ sẽ đồng ý với các điều khoản của hợp đồng vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to agree with his proposal.
Cô ấy sẽ không đồng ý với đề xuất của anh ấy.
Nghi vấn
Are you going to agree to their demands?
Bạn có định đồng ý với những yêu cầu của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agreed".

Cái bắt tay thay cho lời hứa (The Handshake Deal)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một cái bắt tay từ lâu đã tượng trưng cho một thỏa thuận đã được ký kết và đồng ý. Mặc dù ngày nay nó không phải lúc nào cũng có giá trị pháp lý nếu không có hợp đồng bằng văn bản, nhưng nó vẫn mang trọng lượng đáng kể như một cử chỉ của sự tin tưởng và thỏa thuận chung. 'A handshake sealed the deal' (Một cái bắt tay đã chốt lại thỏa thuận) là một câu nói phổ biến.

Thỏa thuận quý ông (Gentlemen's Agreement)

Đây là một khái niệm về một thỏa thuận không chính thức, dựa trên danh dự thay vì luật pháp. Các bên liên quan đồng ý với nhau chỉ bằng lời nói. Thỏa thuận này không thể được thực thi tại tòa án nhưng nó dựa vào sự chính trực và uy tín xã hội của những người tham gia. Điều này nhấn mạnh giá trị văn hóa được đặt vào lời nói của một người.