(Top Banner Ad)
fine
A2
Tính từ A2 Tổng quát

fine

UK: /faɪn/ • US: /faɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tốt khỏe mịn tiền phạt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of high quality; excellent.

Vietnamese Meaning

Chất lượng cao; tuyệt vời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a fine voice."

    "Cô ấy có một giọng hát tuyệt vời."

  • "It's a fine day."

    "Hôm nay là một ngày đẹp trời."

  • "The weather is fine."

    "Thời tiết tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb finely một cách tinh xảo, tinh tế; nhỏ mịn
Noun fineness sự tinh xảo, sự tinh tế; độ mịn
Verb refine tinh chế, cải thiện; trau chuốt
Noun refinement sự tinh chế, sự cải thiện; sự lịch sự
Adjective refined tinh chế, tinh xảo; lịch sự, tao nhã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
fin
Middle English
fin
Modern English
fine

Nghĩa 'tốt, đẹp, tinh tế'

Từ 'fine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'finis' nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới'. Qua tiếng Pháp cổ, 'fin' phát triển nghĩa là 'hoàn thành, tinh chế' (như kim loại được tinh lọc đến cuối cùng). Từ đó, nó mang ý nghĩa 'tốt, xuất sắc, đẹp đẽ, tinh tế' như chúng ta dùng ngày nay.

Nghĩa 'tiền phạt'

Một nghĩa khác của 'fine' là 'tiền phạt' cũng xuất phát từ 'finis' của tiếng Latin, ban đầu chỉ một khoản thanh toán cuối cùng (final payment) để giải quyết tranh chấp, chấm dứt một vụ kiện hoặc một khoản đóng góp để kết thúc một hợp đồng.

Usage Note

Chỉ chất lượng tốt, thường là tinh xảo, khéo léo. Có thể dùng để miêu tả kỹ năng, vật liệu, hoặc sản phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fine
  • fine fine weather
    (thời tiết đẹp, quang đãng)
  • fine fine dining
    (ăn uống sang trọng, cao cấp)
  • fine fine art
    (mỹ thuật (hội họa, điêu khắc, v.v.))
  • fine fine print
    (chữ in nhỏ (trong hợp đồng, văn bản, thường chứa điều khoản quan trọng nhưng khó nhìn thấy))
  • fine fine line
    (ranh giới mong manh)
Verb + fine
  • feel feel fine
    (cảm thấy khỏe, ổn)
  • look look fine
    (trông ổn, trông đẹp)
  • be be fine
    (ổn, không sao)
  • pay pay a fine
    (nộp tiền phạt)
  • impose impose a fine
    (áp đặt tiền phạt)
Adverb + fine
  • do do fine
    (làm tốt, xoay sở tốt)

Idioms

  • in fine fettle

    trong tình trạng sức khỏe tốt; ở trạng thái tốt nhất, sẵn sàng

    "After a good rest, he's in fine fettle for the competition."

    (Sau một thời gian nghỉ ngơi đầy đủ, anh ấy đang ở trạng thái tốt nhất cho cuộc thi.)

  • a fine line between something and something else

    một ranh giới mong manh giữa hai thứ (thường là những thứ dễ bị nhầm lẫn hoặc trái ngược nhau)

    "There's a fine line between confidence and arrogance."

    (Có một ranh giới mong manh giữa sự tự tin và kiêu ngạo.)

  • cut it fine

    làm việc gì đó sát nút, vừa đủ thời gian hoặc giới hạn cho phép

    "We cut it fine getting to the airport, almost missed our flight."

    (Chúng tôi đến sân bay sát giờ, suýt chút nữa lỡ chuyến bay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fine

Tính từ
Lật mặt

Chất lượng cao; tuyệt vời.

"She has a fine voice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge will fine him for speeding.
Thẩm phán sẽ phạt anh ta vì chạy quá tốc độ.
Phủ định
The company did not fine the employee for the minor infraction.
Công ty đã không phạt nhân viên vì vi phạm nhỏ.
Nghi vấn
Will they fine her for not wearing a helmet?
Họ sẽ phạt cô ấy vì không đội mũ bảo hiểm sao?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After considering all factors, the judge decided to fine the company, a decision that caused much debate.
Sau khi cân nhắc tất cả các yếu tố, thẩm phán đã quyết định phạt công ty, một quyết định gây ra nhiều tranh cãi.
Phủ định
That is, she didn't think the performance was fine, nor did she appreciate the performer's attitude.
Nói cách khác, cô ấy không nghĩ buổi biểu diễn tốt, cô ấy cũng không đánh giá cao thái độ của người biểu diễn.
Nghi vấn
John, are you feeling fine, or should I call a doctor?
John, bạn có cảm thấy khỏe không, hay tôi nên gọi bác sĩ?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had followed the rules, he wouldn't be facing a fine now.
Nếu anh ấy tuân thủ các quy tắc, anh ấy sẽ không phải đối mặt với một khoản phạt bây giờ.
Phủ định
If she hadn't been so careful, she would have had to pay a fine.
Nếu cô ấy không cẩn thận như vậy, cô ấy đã phải trả tiền phạt.
Nghi vấn
If I hadn't parked illegally, would I be fine?
Nếu tôi không đậu xe trái phép, liệu tôi có ổn không (không bị phạt)?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had followed regulations more closely, they would have avoided the fine.
Nếu công ty tuân thủ các quy định chặt chẽ hơn, họ đã có thể tránh được khoản tiền phạt.
Phủ định
If he hadn't been driving so recklessly, he wouldn't have been fined by the police.
Nếu anh ta không lái xe ẩu như vậy, anh ta đã không bị cảnh sát phạt.
Nghi vấn
Would the museum have been fined if they had not restored the artifact improperly?
Bảo tàng có bị phạt không nếu họ không phục chế cổ vật một cách không đúng cách?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The court will be fining him heavily if he continues to break the law.
Tòa án sẽ phạt anh ta nặng nếu anh ta tiếp tục vi phạm pháp luật.
Phủ định
They won't be fining people for minor offenses from next month.
Họ sẽ không phạt người dân vì những lỗi nhỏ từ tháng tới.
Nghi vấn
Will they be fining companies that pollute the river?
Liệu họ có phạt các công ty gây ô nhiễm sông không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, the company will have been fining employees for late arrivals.
Đến cuối năm sau, công ty sẽ đã và đang phạt nhân viên vì đến muộn.
Phủ định
By the time the investigation is complete, the police won't have been fining people for jaywalking.
Vào thời điểm cuộc điều tra hoàn tất, cảnh sát sẽ không còn phạt người đi bộ sai luật nữa.
Nghi vấn
Will the judge have been fining the defendant for contempt of court by the time the trial concludes?
Liệu thẩm phán sẽ đã và đang phạt bị cáo vì tội coi thường tòa án vào thời điểm phiên tòa kết thúc?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been fining drivers for speeding in that area.
Công ty đã và đang phạt các tài xế vì chạy quá tốc độ trong khu vực đó.
Phủ định
They haven't been fining people enough for littering, so the problem persists.
Họ đã không phạt đủ người xả rác, vì vậy vấn đề vẫn tiếp diễn.
Nghi vấn
Has the judge been fining him regularly for contempt of court?
Thẩm phán có thường xuyên phạt anh ta vì tội coi thường tòa án không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is fine with the decision.
Anh ấy ổn với quyết định này.
Phủ định
She does not fine people for parking violations.
Cô ấy không phạt mọi người vì vi phạm đỗ xe.
Nghi vấn
Are you fine with me using your car?
Bạn có ổn không nếu tôi dùng xe của bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fine".

Tầm quan trọng của 'fine print'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các giao dịch pháp lý và hợp đồng, cụm từ 'fine print' (chữ in nhỏ) mang ý nghĩa cảnh báo. Nó ám chỉ những điều khoản quan trọng, đôi khi bất lợi, được in rất nhỏ hoặc ẩn ở cuối tài liệu, mà người đọc dễ bỏ qua. Việc đọc kỹ 'fine print' là một lời khuyên phổ biến để tránh những rắc rối pháp lý hoặc tài chính.

Giá trị của 'fine art' và 'fine dining'

Cụm từ 'fine art' (mỹ thuật) và 'fine dining' (ẩm thực cao cấp) phản ánh một khía cạnh văn hóa đề cao sự tinh xảo, chất lượng cao và trải nghiệm đặc biệt. 'Fine art' không chỉ là nghệ thuật mà còn là những tác phẩm được coi là có giá trị thẩm mỹ và trí tuệ vượt trội. Tương tự, 'fine dining' mô tả trải nghiệm ăn uống sang trọng, tinh tế về cả món ăn, cách phục vụ và không gian, thường đi kèm với chi phí cao, tượng trưng cho sự thưởng thức cuộc sống.