fine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chất lượng cao; tuyệt vời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a fine voice."
"Cô ấy có một giọng hát tuyệt vời."
-
"It's a fine day."
"Hôm nay là một ngày đẹp trời."
-
"The weather is fine."
"Thời tiết tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | finely | một cách tinh xảo, tinh tế; nhỏ mịn |
| Noun | fineness | sự tinh xảo, sự tinh tế; độ mịn |
| Verb | refine | tinh chế, cải thiện; trau chuốt |
| Noun | refinement | sự tinh chế, sự cải thiện; sự lịch sự |
| Adjective | refined | tinh chế, tinh xảo; lịch sự, tao nhã |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ chất lượng tốt, thường là tinh xảo, khéo léo. Có thể dùng để miêu tả kỹ năng, vật liệu, hoặc sản phẩm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fine fine weather (thời tiết đẹp, quang đãng)
-
fine fine dining (ăn uống sang trọng, cao cấp)
-
fine fine art (mỹ thuật (hội họa, điêu khắc, v.v.))
-
fine fine print (chữ in nhỏ (trong hợp đồng, văn bản, thường chứa điều khoản quan trọng nhưng khó nhìn thấy))
-
fine fine line (ranh giới mong manh)
-
feel feel fine (cảm thấy khỏe, ổn)
-
look look fine (trông ổn, trông đẹp)
-
be be fine (ổn, không sao)
-
pay pay a fine (nộp tiền phạt)
-
impose impose a fine (áp đặt tiền phạt)
-
do do fine (làm tốt, xoay sở tốt)
Idioms
-
in fine fettle
trong tình trạng sức khỏe tốt; ở trạng thái tốt nhất, sẵn sàng
"After a good rest, he's in fine fettle for the competition."
(Sau một thời gian nghỉ ngơi đầy đủ, anh ấy đang ở trạng thái tốt nhất cho cuộc thi.)
-
a fine line between something and something else
một ranh giới mong manh giữa hai thứ (thường là những thứ dễ bị nhầm lẫn hoặc trái ngược nhau)
"There's a fine line between confidence and arrogance."
(Có một ranh giới mong manh giữa sự tự tin và kiêu ngạo.)
-
cut it fine
làm việc gì đó sát nút, vừa đủ thời gian hoặc giới hạn cho phép
"We cut it fine getting to the airport, almost missed our flight."
(Chúng tôi đến sân bay sát giờ, suýt chút nữa lỡ chuyến bay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fine
Tính từChất lượng cao; tuyệt vời.
"She has a fine voice."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The judge will fine him for speeding. |
Thẩm phán sẽ phạt anh ta vì chạy quá tốc độ. |
| Phủ định | The company did not fine the employee for the minor infraction. |
Công ty đã không phạt nhân viên vì vi phạm nhỏ. |
| Nghi vấn | Will they fine her for not wearing a helmet? |
Họ sẽ phạt cô ấy vì không đội mũ bảo hiểm sao? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After considering all factors, the judge decided to fine the company, a decision that caused much debate. |
Sau khi cân nhắc tất cả các yếu tố, thẩm phán đã quyết định phạt công ty, một quyết định gây ra nhiều tranh cãi. |
| Phủ định | That is, she didn't think the performance was fine, nor did she appreciate the performer's attitude. |
Nói cách khác, cô ấy không nghĩ buổi biểu diễn tốt, cô ấy cũng không đánh giá cao thái độ của người biểu diễn. |
| Nghi vấn | John, are you feeling fine, or should I call a doctor? |
John, bạn có cảm thấy khỏe không, hay tôi nên gọi bác sĩ? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had followed the rules, he wouldn't be facing a fine now. |
Nếu anh ấy tuân thủ các quy tắc, anh ấy sẽ không phải đối mặt với một khoản phạt bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't been so careful, she would have had to pay a fine. |
Nếu cô ấy không cẩn thận như vậy, cô ấy đã phải trả tiền phạt. |
| Nghi vấn | If I hadn't parked illegally, would I be fine? |
Nếu tôi không đậu xe trái phép, liệu tôi có ổn không (không bị phạt)? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had followed regulations more closely, they would have avoided the fine. |
Nếu công ty tuân thủ các quy định chặt chẽ hơn, họ đã có thể tránh được khoản tiền phạt. |
| Phủ định | If he hadn't been driving so recklessly, he wouldn't have been fined by the police. |
Nếu anh ta không lái xe ẩu như vậy, anh ta đã không bị cảnh sát phạt. |
| Nghi vấn | Would the museum have been fined if they had not restored the artifact improperly? |
Bảo tàng có bị phạt không nếu họ không phục chế cổ vật một cách không đúng cách? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The court will be fining him heavily if he continues to break the law. |
Tòa án sẽ phạt anh ta nặng nếu anh ta tiếp tục vi phạm pháp luật. |
| Phủ định | They won't be fining people for minor offenses from next month. |
Họ sẽ không phạt người dân vì những lỗi nhỏ từ tháng tới. |
| Nghi vấn | Will they be fining companies that pollute the river? |
Liệu họ có phạt các công ty gây ô nhiễm sông không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of next year, the company will have been fining employees for late arrivals. |
Đến cuối năm sau, công ty sẽ đã và đang phạt nhân viên vì đến muộn. |
| Phủ định | By the time the investigation is complete, the police won't have been fining people for jaywalking. |
Vào thời điểm cuộc điều tra hoàn tất, cảnh sát sẽ không còn phạt người đi bộ sai luật nữa. |
| Nghi vấn | Will the judge have been fining the defendant for contempt of court by the time the trial concludes? |
Liệu thẩm phán sẽ đã và đang phạt bị cáo vì tội coi thường tòa án vào thời điểm phiên tòa kết thúc? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been fining drivers for speeding in that area. |
Công ty đã và đang phạt các tài xế vì chạy quá tốc độ trong khu vực đó. |
| Phủ định | They haven't been fining people enough for littering, so the problem persists. |
Họ đã không phạt đủ người xả rác, vì vậy vấn đề vẫn tiếp diễn. |
| Nghi vấn | Has the judge been fining him regularly for contempt of court? |
Thẩm phán có thường xuyên phạt anh ta vì tội coi thường tòa án không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is fine with the decision. |
Anh ấy ổn với quyết định này. |
| Phủ định | She does not fine people for parking violations. |
Cô ấy không phạt mọi người vì vi phạm đỗ xe. |
| Nghi vấn | Are you fine with me using your car? |
Bạn có ổn không nếu tôi dùng xe của bạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fine".
