(Top Banner Ad)
all-time high
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính, Thống kê

all-time high

UK: /ˈɔːlˌtaɪm ˈhaɪ/ • US: /ˈɔlˌtaɪm ˈhaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

mức cao nhất mọi thời đại kỷ lục cao nhất đỉnh cao mới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The highest value that something has ever reached.

Vietnamese Meaning

Giá trị cao nhất mà một cái gì đó từng đạt được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits reached an all-time high this quarter."

    "Lợi nhuận của công ty đạt mức cao nhất mọi thời đại trong quý này."

  • "Bitcoin hit an all-time high in 2021."

    "Bitcoin đã đạt mức cao nhất mọi thời đại vào năm 2021."

  • "Consumer confidence is at an all-time high."

    "Niềm tin của người tiêu dùng đang ở mức cao nhất mọi thời đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun all-time high Mức cao nhất mọi thời đại, mức cao kỷ lục.
Noun (Antonym) all-time low Mức thấp nhất mọi thời đại, mức thấp kỷ lục.
Adjective all-time Mọi thời đại, của mọi thời đại (ví dụ: an all-time favorite movie - bộ phim yêu thích nhất mọi thời đại).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
eall (all) + tīma (time) + hēah (high)
Modern English
all + time + high
Modern English Phrase (c. 20th Century)
all-time high

Nguồn gốc từ Thị trường Chứng khoán

Cụm từ 'all-time high' trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính. Nó được dùng để mô tả thời điểm giá cổ phiếu trên thị trường đạt mức cao nhất trong lịch sử. Từ đó, cách nói này lan rộng sang các lĩnh vực khác như thể thao, giải trí và đời sống để chỉ bất kỳ kỷ lục nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả giá cổ phiếu, nhiệt độ, số lượng bán hàng, hoặc bất kỳ số liệu nào mà người ta quan tâm đến việc theo dõi sự thay đổi theo thời gian. Nó nhấn mạnh một kỷ lục mới, vượt qua tất cả các giá trị trước đó.

Prepositions

at

Sử dụng 'at' để chỉ vị trí đạt được mức cao nhất đó. Ví dụ: 'The stock price is at an all-time high.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + all-time high
  • reach an all-time high
    (đạt mức cao nhất mọi thời đại)
  • hit an all-time high
    (chạm mức cao nhất mọi thời đại)
  • be at an all-time high
    (đang ở mức cao nhất mọi thời đại)
  • set a new all-time high
    (thiết lập một kỷ lục cao mới)
Chủ ngữ thường gặp
  • Stock prices hit an all-time high.
    (Giá cổ phiếu đã chạm mức cao nhất mọi thời đại.)
  • Consumer confidence is at an all-time high.
    (Niềm tin của người tiêu dùng đang ở mức cao kỷ lục.)
  • The company's profits reached an all-time high.
    (Lợi nhuận của công ty đã đạt mức cao nhất từ trước đến nay.)
  • Popularity for the new singer is at an all-time high.
    (Sự mến mộ dành cho nam ca sĩ mới đang ở đỉnh cao.)

Idioms

  • (Something) is at an all-time high

    Dùng theo nghĩa bóng để chỉ một cảm xúc, trạng thái hoặc tình hình nào đó đang ở mức độ cao chưa từng thấy.

    "With the final project deadline approaching, my stress level is at an all-time high."

    (Với hạn chót của dự án cuối kỳ đang đến gần, mức độ căng thẳng của tôi đang cao hơn bao giờ hết.)

  • To be riding an all-time high

    Đang tận hưởng một giai đoạn cực kỳ thành công, hạnh phúc hoặc hưng phấn.

    "After winning the championship, the team was riding an all-time high."

    (Sau khi giành chức vô địch, cả đội đang tận hưởng niềm vui chiến thắng tột đỉnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

all-time high

Danh từ
Lật mặt

Giá trị cao nhất mà một cái gì đó từng đạt được.

"The company's profits reached an all-time high this quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's stock price reached an all-time high this week.
Giá cổ phiếu của công ty đã đạt mức cao nhất mọi thời đại trong tuần này.
Phủ định
The market did not reach an all-time high, despite earlier predictions.
Thị trường đã không đạt mức cao nhất mọi thời đại, mặc dù có những dự đoán trước đó.
Nghi vấn
Has the unemployment rate reached an all-time high in this region?
Tỷ lệ thất nghiệp đã đạt mức cao nhất mọi thời đại ở khu vực này chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stock market is at an all-time high this year.
Thị trường chứng khoán đang ở mức cao nhất mọi thời đại trong năm nay.
Phủ định
The company's profits are not at an all-time high yet.
Lợi nhuận của công ty vẫn chưa đạt mức cao nhất mọi thời đại.
Nghi vấn
Is the temperature at an all-time high for this month?
Nhiệt độ có đang ở mức cao nhất mọi thời đại cho tháng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all-time high".

Chỉ số Dow Jones và Sức khỏe Nền kinh tế

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, tin tức về các chỉ số chứng khoán như Dow Jones hay S&P 500 đạt 'all-time high' thường được xem là dấu hiệu của một nền kinh tế vững mạnh. Điều này có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của công chúng và các cuộc tranh luận chính trị.

Billboard Charts và Văn hóa Đại chúng

Cụm từ này rất phổ biến trong ngành công nghiệp giải trí. Khi một bài hát đạt vị trí số 1 và phá vỡ kỷ lục trên bảng xếp hạng Billboard, người ta nói rằng sự nổi tiếng của nghệ sĩ đó đang ở 'all-time high', đánh dấu một đỉnh cao trong sự nghiệp và tầm ảnh hưởng văn hóa của họ.