all-time high
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The highest value that something has ever reached.
Vietnamese Meaning
Giá trị cao nhất mà một cái gì đó từng đạt được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's profits reached an all-time high this quarter."
"Lợi nhuận của công ty đạt mức cao nhất mọi thời đại trong quý này."
-
"Bitcoin hit an all-time high in 2021."
"Bitcoin đã đạt mức cao nhất mọi thời đại vào năm 2021."
-
"Consumer confidence is at an all-time high."
"Niềm tin của người tiêu dùng đang ở mức cao nhất mọi thời đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | all-time high | Mức cao nhất mọi thời đại, mức cao kỷ lục. |
| Noun (Antonym) | all-time low | Mức thấp nhất mọi thời đại, mức thấp kỷ lục. |
| Adjective | all-time | Mọi thời đại, của mọi thời đại (ví dụ: an all-time favorite movie - bộ phim yêu thích nhất mọi thời đại). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả giá cổ phiếu, nhiệt độ, số lượng bán hàng, hoặc bất kỳ số liệu nào mà người ta quan tâm đến việc theo dõi sự thay đổi theo thời gian. Nó nhấn mạnh một kỷ lục mới, vượt qua tất cả các giá trị trước đó.
Prepositions
Sử dụng 'at' để chỉ vị trí đạt được mức cao nhất đó. Ví dụ: 'The stock price is at an all-time high.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
reach an all-time high (đạt mức cao nhất mọi thời đại)
-
hit an all-time high (chạm mức cao nhất mọi thời đại)
-
be at an all-time high (đang ở mức cao nhất mọi thời đại)
-
set a new all-time high (thiết lập một kỷ lục cao mới)
-
Stock prices hit an all-time high. (Giá cổ phiếu đã chạm mức cao nhất mọi thời đại.)
-
Consumer confidence is at an all-time high. (Niềm tin của người tiêu dùng đang ở mức cao kỷ lục.)
-
The company's profits reached an all-time high. (Lợi nhuận của công ty đã đạt mức cao nhất từ trước đến nay.)
-
Popularity for the new singer is at an all-time high. (Sự mến mộ dành cho nam ca sĩ mới đang ở đỉnh cao.)
Idioms
-
(Something) is at an all-time high
Dùng theo nghĩa bóng để chỉ một cảm xúc, trạng thái hoặc tình hình nào đó đang ở mức độ cao chưa từng thấy.
"With the final project deadline approaching, my stress level is at an all-time high."
(Với hạn chót của dự án cuối kỳ đang đến gần, mức độ căng thẳng của tôi đang cao hơn bao giờ hết.)
-
To be riding an all-time high
Đang tận hưởng một giai đoạn cực kỳ thành công, hạnh phúc hoặc hưng phấn.
"After winning the championship, the team was riding an all-time high."
(Sau khi giành chức vô địch, cả đội đang tận hưởng niềm vui chiến thắng tột đỉnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
all-time high
Danh từGiá trị cao nhất mà một cái gì đó từng đạt được.
"The company's profits reached an all-time high this quarter."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's stock price reached an all-time high this week. |
Giá cổ phiếu của công ty đã đạt mức cao nhất mọi thời đại trong tuần này. |
| Phủ định | The market did not reach an all-time high, despite earlier predictions. |
Thị trường đã không đạt mức cao nhất mọi thời đại, mặc dù có những dự đoán trước đó. |
| Nghi vấn | Has the unemployment rate reached an all-time high in this region? |
Tỷ lệ thất nghiệp đã đạt mức cao nhất mọi thời đại ở khu vực này chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The stock market is at an all-time high this year. |
Thị trường chứng khoán đang ở mức cao nhất mọi thời đại trong năm nay. |
| Phủ định | The company's profits are not at an all-time high yet. |
Lợi nhuận của công ty vẫn chưa đạt mức cao nhất mọi thời đại. |
| Nghi vấn | Is the temperature at an all-time high for this month? |
Nhiệt độ có đang ở mức cao nhất mọi thời đại cho tháng này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all-time high".
