record low
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The lowest value ever registered for a particular variable, surpassing all previous lows.
Vietnamese Meaning
Mức thấp nhất từng được ghi nhận cho một biến số cụ thể, vượt qua tất cả các mức thấp trước đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's stock price hit a record low yesterday."
"Giá cổ phiếu của công ty đã chạm mức thấp kỷ lục vào ngày hôm qua."
-
"The river's water level is at a record low due to the drought."
"Mực nước sông đang ở mức thấp kỷ lục do hạn hán."
-
"Interest rates are at a record low, making it a good time to borrow money."
"Lãi suất đang ở mức thấp kỷ lục, tạo cơ hội tốt để vay tiền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | record | bản ghi chép, hồ sơ; kỷ lục |
| Verb | record | ghi lại, ghi âm, quay phim |
| Noun | recorder | máy ghi âm, người ghi chép |
| Noun | recording | sự ghi âm, bản ghi âm |
| Adjective | recorded | đã được ghi lại, đã được ghi âm |
| Adjective | low | thấp, ở mức thấp |
| Noun | low | điểm thấp nhất, mức thấp nhất |
| Verb | lower | hạ xuống, làm cho thấp hơn |
| Adjective | lowest | thấp nhất (so sánh hơn nhất) |
| Adverb | lowly | một cách khiêm tốn, thấp kém |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các giá trị thấp kỷ lục trong các lĩnh vực như nhiệt độ, mức nước, lãi suất, doanh số bán hàng,... Nó nhấn mạnh sự kiện đạt đến một mức thấp chưa từng có trong lịch sử được ghi lại.
Prepositions
Giới từ 'at' thường đi kèm khi muốn chỉ ra thời điểm hoặc tình huống mà mức thấp kỷ lục xảy ra. Ví dụ: 'The temperature reached a record low at dawn.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
reach reach a record low (đạt mức thấp kỷ lục)
-
hit hit a record low (chạm mức thấp kỷ lục)
-
fall to fall to a record low (giảm xuống mức thấp kỷ lục)
-
decline to decline to a record low (suy giảm xuống mức thấp kỷ lục)
-
set set a record low (thiết lập mức thấp kỷ lục)
-
new new record low (mức thấp kỷ lục mới)
-
another another record low (một mức thấp kỷ lục khác)
-
historic historic record low (mức thấp kỷ lục lịch sử)
-
all-time all-time record low (mức thấp kỷ lục mọi thời đại)
-
at at a record low (ở mức thấp kỷ lục)
-
to to a record low (xuống đến mức thấp kỷ lục)
Idioms
-
public confidence hits a record low
niềm tin công chúng giảm xuống mức thấp kỷ lục
"Public confidence in the government has hit a record low following the scandal."
(Niềm tin của công chúng vào chính phủ đã giảm xuống mức thấp kỷ lục sau vụ bê bối.)
-
temperatures fall to a record low
nhiệt độ giảm xuống mức thấp kỷ lục
"Temperatures are expected to fall to a record low tonight, reaching -15°C."
(Nhiệt độ dự kiến sẽ giảm xuống mức thấp kỷ lục vào đêm nay, đạt -15°C.)
-
unemployment rate is at a record low
tỷ lệ thất nghiệp ở mức thấp kỷ lục
"The country's unemployment rate is at a record low, signaling a strong job market."
(Tỷ lệ thất nghiệp của quốc gia đang ở mức thấp kỷ lục, báo hiệu một thị trường việc làm mạnh mẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
record low
Danh từMức thấp nhất từng được ghi nhận cho một biến số cụ thể, vượt qua tất cả các mức thấp trước đó.
"The company's stock price hit a record low yesterday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "record low".
