(Top Banner Ad)
record low
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Khoa học, Thời tiết

record low

UK: /ˈrekɔːd ləʊ/ • US: /ˈrekərd loʊ/

Nghĩa tiếng Việt

mức thấp kỷ lục mức thấp chưa từng có
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lowest value ever registered for a particular variable, surpassing all previous lows.

Vietnamese Meaning

Mức thấp nhất từng được ghi nhận cho một biến số cụ thể, vượt qua tất cả các mức thấp trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's stock price hit a record low yesterday."

    "Giá cổ phiếu của công ty đã chạm mức thấp kỷ lục vào ngày hôm qua."

  • "The river's water level is at a record low due to the drought."

    "Mực nước sông đang ở mức thấp kỷ lục do hạn hán."

  • "Interest rates are at a record low, making it a good time to borrow money."

    "Lãi suất đang ở mức thấp kỷ lục, tạo cơ hội tốt để vay tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun record bản ghi chép, hồ sơ; kỷ lục
Verb record ghi lại, ghi âm, quay phim
Noun recorder máy ghi âm, người ghi chép
Noun recording sự ghi âm, bản ghi âm
Adjective recorded đã được ghi lại, đã được ghi âm
Adjective low thấp, ở mức thấp
Noun low điểm thấp nhất, mức thấp nhất
Verb lower hạ xuống, làm cho thấp hơn
Adjective lowest thấp nhất (so sánh hơn nhất)
Adverb lowly một cách khiêm tốn, thấp kém

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Khoa học, Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recordari (to remember, recall)
Old French
recorder (to recount, narrate)
Middle English
recorde (written account)
Old Norse
lagr (low, short)
Middle English
lowe (low)
English
record low (compound phrase)

Nguồn gốc của 'record'

Từ 'record' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'recordari' trong tiếng Latin, nghĩa là 'ghi nhớ' hoặc 'gọi lại trong tâm trí' (từ 're-' nghĩa là 'trở lại' và 'cor' nghĩa là 'trái tim'). Sau đó, qua tiếng Pháp cổ 'recorder' (kể lại, thuật lại), nó phát triển thành nghĩa 'một bản ghi chép các sự kiện' hoặc 'mức độ cao nhất/thấp nhất từng được ghi nhận'. Khi kết hợp với 'low' (thấp), 'record low' có nghĩa là mức thấp nhất từng được ghi lại trong lịch sử.

Sự kết hợp 'record low'

Từ 'low' (thấp) có nguồn gốc từ 'lagr' trong tiếng Bắc Âu cổ, chỉ trạng thái dưới mức bình thường hoặc ở vị trí thấp hơn. Sự kết hợp của 'record' (bản ghi, mức kỷ lục) và 'low' (thấp) tạo nên cụm từ 'record low', mô tả điểm hoặc mức thấp nhất từng được ghi nhận, thường được dùng để chỉ các số liệu như nhiệt độ, tỷ lệ thất nghiệp, doanh số bán hàng, v.v., đạt đến một ngưỡng cực đoan chưa từng có.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các giá trị thấp kỷ lục trong các lĩnh vực như nhiệt độ, mức nước, lãi suất, doanh số bán hàng,... Nó nhấn mạnh sự kiện đạt đến một mức thấp chưa từng có trong lịch sử được ghi lại.

Prepositions

at

Giới từ 'at' thường đi kèm khi muốn chỉ ra thời điểm hoặc tình huống mà mức thấp kỷ lục xảy ra. Ví dụ: 'The temperature reached a record low at dawn.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + record low
  • reach reach a record low
    (đạt mức thấp kỷ lục)
  • hit hit a record low
    (chạm mức thấp kỷ lục)
  • fall to fall to a record low
    (giảm xuống mức thấp kỷ lục)
  • decline to decline to a record low
    (suy giảm xuống mức thấp kỷ lục)
  • set set a record low
    (thiết lập mức thấp kỷ lục)
Adjective + record low
  • new new record low
    (mức thấp kỷ lục mới)
  • another another record low
    (một mức thấp kỷ lục khác)
  • historic historic record low
    (mức thấp kỷ lục lịch sử)
  • all-time all-time record low
    (mức thấp kỷ lục mọi thời đại)
Prepositional Phrase
  • at at a record low
    (ở mức thấp kỷ lục)
  • to to a record low
    (xuống đến mức thấp kỷ lục)

Idioms

  • public confidence hits a record low

    niềm tin công chúng giảm xuống mức thấp kỷ lục

    "Public confidence in the government has hit a record low following the scandal."

    (Niềm tin của công chúng vào chính phủ đã giảm xuống mức thấp kỷ lục sau vụ bê bối.)

  • temperatures fall to a record low

    nhiệt độ giảm xuống mức thấp kỷ lục

    "Temperatures are expected to fall to a record low tonight, reaching -15°C."

    (Nhiệt độ dự kiến sẽ giảm xuống mức thấp kỷ lục vào đêm nay, đạt -15°C.)

  • unemployment rate is at a record low

    tỷ lệ thất nghiệp ở mức thấp kỷ lục

    "The country's unemployment rate is at a record low, signaling a strong job market."

    (Tỷ lệ thất nghiệp của quốc gia đang ở mức thấp kỷ lục, báo hiệu một thị trường việc làm mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

record low

Danh từ
Lật mặt

Mức thấp nhất từng được ghi nhận cho một biến số cụ thể, vượt qua tất cả các mức thấp trước đó.

"The company's stock price hit a record low yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "record low".

Trong Kinh tế và Tài chính

'Record low' thường xuyên được sử dụng trong lĩnh vực kinh tế và tài chính để mô tả các chỉ số quan trọng như tỷ lệ thất nghiệp, lãi suất, giá cổ phiếu hoặc doanh số bán hàng đạt mức thấp nhất trong lịch sử. Điều này thường báo hiệu một tình hình kinh tế khó khăn, suy thoái hoặc sự kiện bất thường, thu hút sự chú ý lớn từ các nhà đầu tư, chính phủ và công chúng.

Trong Khoa học Khí hậu và Môi trường

Cụm từ này cũng rất phổ biến khi nói về biến đổi khí hậu và thời tiết. Ví dụ, 'record low temperatures' (nhiệt độ thấp kỷ lục) hoặc 'record low sea ice levels' (mực nước biển đóng băng thấp kỷ lục) là những thông tin quan trọng được các nhà khoa học và phương tiện truyền thông báo cáo để minh họa các xu hướng khí hậu cực đoan hoặc những thay đổi đáng lo ngại trong môi trường.