(Top Banner Ad)
allaying
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Chung

allaying

UK: /əˈleɪɪŋ/ • US: /əˈleɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm dịu bớt xoa dịu làm giảm bớt làm nguôi ngoai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Diminishing or putting at rest (fear, suspicion, or worry).

Vietnamese Meaning

Làm dịu bớt hoặc xua tan (nỗi sợ, sự nghi ngờ hoặc lo lắng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to allay public fears about the safety of the vaccine."

    "Chính phủ đang cố gắng xoa dịu nỗi lo sợ của công chúng về sự an toàn của vắc-xin."

  • "He tried to allay her suspicions by showing her the evidence."

    "Anh ấy cố gắng xoa dịu sự nghi ngờ của cô ấy bằng cách cho cô ấy xem bằng chứng."

  • "The company issued a statement to allay concerns about the environmental impact of the project."

    "Công ty đã đưa ra một tuyên bố để xoa dịu những lo ngại về tác động môi trường của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb allay làm dịu đi, làm giảm bớt, xoa dịu (nỗi sợ, lo lắng, cơn đau)
Adjective unallayed không nguôi, không giảm bớt, không được xoa dịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*legʰ- (to lie, lay)
Proto-Germanic
*lagjaną (to lay)
Old English
ālecgan (to put down, lay aside)
Middle English
aleggen / alayen (to subdue, alleviate)
Modern English
allay -> allaying

Đặt Gánh Nặng Xuống

Từ 'allay' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ālecgan', nghĩa đen là 'đặt xuống' hoặc 'để sang một bên'. Hãy tưởng tượng việc đặt một vật nặng xuống đất để nghỉ ngơi. Theo thời gian, hành động vật lý này đã phát triển thành một ẩn dụ. Ngày nay, khi chúng ta 'allay' một nỗi sợ hãi hoặc lo lắng, chúng ta đang 'đặt' nó xuống về mặt tinh thần, làm cho nó nhẹ bớt và khiến bản thân cảm thấy bình tĩnh hơn.

Usage Note

Từ 'allaying' thường được dùng để chỉ hành động làm giảm bớt một cái gì đó tiêu cực, thường là cảm xúc hoặc lo lắng. Nó khác với 'relieving' ở chỗ 'allaying' nhấn mạnh sự làm dịu dần dần hoặc tạm thời, trong khi 'relieving' có thể mang ý nghĩa giải tỏa hoàn toàn. So với 'soothing', 'allaying' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn và liên quan đến những cảm xúc mạnh hơn.

Prepositions

of with

Khi dùng 'allaying of', nó thường đề cập đến việc làm dịu đi cái gì đó (ví dụ: allaying of fears). Khi dùng 'allaying with', nó thường đề cập đến việc sử dụng một cái gì đó để làm dịu đi (ví dụ: allaying concerns with facts).

Collocations (Từ đi kèm)

Allaying + Noun (Xoa dịu + Danh từ)
  • fears allaying fears
    (xoa dịu nỗi sợ hãi)
  • concerns allaying concerns
    (làm giảm bớt lo ngại)
  • suspicions allaying suspicions
    (làm tan biến mối nghi ngờ)
  • anxiety allaying anxiety
    (làm dịu đi sự lo lắng)
Adverb/Preposition + Allaying
  • far from far from allaying their worries
    (chẳng những không làm dịu đi nỗi lo của họ)
  • capable of capable of allaying the pain
    (có khả năng làm dịu cơn đau)
  • instead of instead of allaying the tension
    (thay vì làm giảm bớt căng thẳng)

Idioms

  • allaying someone's fears

    xoa dịu nỗi sợ của ai đó, trấn an ai đó

    "The prime minister's speech was aimed at allaying the public's fears about the new policy."

    (Bài phát biểu của thủ tướng nhằm mục đích trấn an nỗi lo sợ của công chúng về chính sách mới.)

  • a measure aimed at allaying...

    một biện pháp nhằm mục đích làm dịu/giảm bớt...

    "The company offered compensation as a measure aimed at allaying customer anger."

    (Công ty đã đề nghị bồi thường như một biện pháp nhằm xoa dịu sự tức giận của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

allaying

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Làm dịu bớt hoặc xua tan (nỗi sợ, sự nghi ngờ hoặc lo lắng).

"The government is trying to allay public fears about the safety of the vaccine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more influence, I would allay his fears about the project's success.
Nếu tôi có nhiều ảnh hưởng hơn, tôi sẽ xoa dịu nỗi sợ của anh ấy về sự thành công của dự án.
Phủ định
If she didn't try to allay her anxiety, she wouldn't be able to perform well.
Nếu cô ấy không cố gắng xoa dịu sự lo lắng của mình, cô ấy sẽ không thể biểu diễn tốt được.
Nghi vấn
Would the government be able to allay public concerns if they implemented this policy?
Liệu chính phủ có thể xoa dịu những lo ngại của công chúng nếu họ thực hiện chính sách này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allaying".

Họp báo và Trấn an Công chúng

Trong văn hóa chính trị và kinh doanh phương Tây, các nhà lãnh đạo thường tổ chức họp báo trong thời kỳ khủng hoảng. Một mục tiêu chính là 'allaying public fears' (trấn an nỗi sợ của công chúng) bằng cách cung cấp thông tin, thể hiện sự kiểm soát và bày tỏ sự đồng cảm. Sự minh bạch này được coi là rất quan trọng để duy trì lòng tin.

Thái độ của Bác sĩ (Bedside Manner)

Trong ngành y tế phương Tây, 'bedside manner' (thái độ của bác sĩ đối với bệnh nhân) rất được coi trọng. Điều này đề cập đến khả năng giao tiếp một cách bình tĩnh và thấu cảm. Một 'bedside manner' tốt là cần thiết để 'allaying a patient's anxiety' (làm dịu sự lo lắng của bệnh nhân) về bệnh tật hoặc việc điều trị, và được xem là một phần quan trọng của quá trình chữa bệnh.