(Top Banner Ad)
appeasing
C1
Tính từ C1 Chính trị, Quan hệ Quốc tế, Tâm lý học

appeasing

UK: /əˈpiːzɪŋ/ • US: /əˈpiːzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xoa dịu làm nguôi giận hòa giải nhân nhượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a desire to placate someone or something; tending to pacify or soothe; reducing anger or dissatisfaction.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện mong muốn xoa dịu ai đó hoặc điều gì đó; có xu hướng làm dịu hoặc làm nguôi giận; làm giảm sự tức giận hoặc không hài lòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government introduced appeasing measures to calm public anger."

    "Chính phủ đã đưa ra các biện pháp xoa dịu để làm dịu cơn giận dữ của công chúng."

  • "His appeasing words did little to ease her pain."

    "Những lời lẽ xoa dịu của anh ấy hầu như không làm dịu đi nỗi đau của cô."

  • "Appeasing the dictator only emboldened him."

    "Việc xoa dịu nhà độc tài chỉ làm hắn ta trở nên táo bạo hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb appease xoa dịu, làm nguôi giận, nhượng bộ
Noun appeasement sự xoa dịu, chính sách nhượng bộ
Adjective appeasable có thể xoa dịu được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quan hệ Quốc tế, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
appacificare
Old French
apaisier
English
appease
English
appeasing

Nguồn Gốc của 'Appeasing'

Từ 'appeasing' bắt nguồn từ tiếng Latin 'appacificare', có nghĩa là 'làm cho hòa bình'. Nó trải qua quá trình biến đổi qua tiếng Pháp cổ 'apaisier', mang ý nghĩa 'làm dịu', trước khi đến với tiếng Anh. Câu chuyện này cho thấy sự nỗ lực lâu dài của con người trong việc tìm kiếm và duy trì sự hòa bình.

Usage Note

Tính từ 'appeasing' thường được sử dụng để mô tả một hành động, chính sách, hoặc phẩm chất có mục đích làm hài lòng hoặc ngăn chặn sự giận dữ của người khác, thường là bằng cách nhượng bộ hoặc đáp ứng yêu cầu của họ. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu sự xoa dịu đó được coi là quá mức hoặc dựa trên sự yếu đuối. Phân biệt với 'pacifying', thường chỉ hành động làm cho ai đó hoặc một tình huống trở nên yên bình hơn một cách tạm thời, mà không nhất thiết phải có sự nhượng bộ.

Prepositions

to with

'Appeasing to' thường được dùng khi muốn chỉ đối tượng mà hành động xoa dịu hướng đến. Ví dụ: 'Appeasing to the public'. 'Appeasing with' thường được sử dụng khi muốn chỉ điều gì đó được sử dụng để xoa dịu. Ví dụ: 'Appeasing with gifts'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + appeasing
  • effective appeasing
    (xoa dịu một cách hiệu quả)
  • superficial appeasing
    (xoa dịu một cách hời hợt)
Verb + appeasing
  • practice appeasing
    (thực hành xoa dịu)
  • attempt appeasing
    (cố gắng xoa dịu)
Adverb + appeasing
  • readily appeasing
    (dễ dàng xoa dịu)
  • quickly appeasing
    (xoa dịu một cách nhanh chóng)

Idioms

  • throw someone a bone

    cho ai đó một chút gì đó để xoa dịu họ, thường là để tránh rắc rối lớn hơn

    "The company threw the striking workers a bone by offering a small pay increase."

    (Công ty đã xoa dịu những công nhân đình công bằng cách tăng lương một chút.)

  • soft soap

    nịnh hót, xoa dịu bằng lời ngon ngọt

    "He tried to soft soap his boss to get a promotion."

    (Anh ta cố gắng nịnh hót sếp để được thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

appeasing

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc thể hiện mong muốn xoa dịu ai đó hoặc điều gì đó; có xu hướng làm dịu hoặc làm nguôi giận; làm giảm sự tức giận hoặc không hài lòng.

"The government introduced appeasing measures to calm public anger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to appease investors by promising higher dividends to prevent a stock sell-off.
Công ty quyết định xoa dịu các nhà đầu tư bằng cách hứa trả cổ tức cao hơn để ngăn chặn việc bán tháo cổ phiếu.
Phủ định
The government chose not to appease the rebels, believing it would set a dangerous precedent.
Chính phủ đã chọn không xoa dịu quân nổi dậy, tin rằng điều đó sẽ tạo ra một tiền lệ nguy hiểm.
Nghi vấn
Why did the negotiator try to appease the hostage-taker by offering concessions?
Tại sao người đàm phán lại cố gắng xoa dịu kẻ bắt cóc con tin bằng cách đưa ra những nhượng bộ?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the baby is crying, appeasing him with a toy will usually work.
Nếu em bé đang khóc, việc dỗ dành bé bằng một món đồ chơi thường sẽ có tác dụng.
Phủ định
If you don't appease your boss's demands, you will likely face consequences.
Nếu bạn không xoa dịu những yêu cầu của sếp, bạn có thể sẽ phải đối mặt với hậu quả.
Nghi vấn
Will offering a compromise appease the conflicting parties if we present it fairly?
Liệu việc đưa ra một thỏa hiệp có xoa dịu được các bên xung đột nếu chúng ta trình bày nó một cách công bằng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The leader's speech was appeasing to the crowd.
Bài phát biểu của nhà lãnh đạo xoa dịu đám đông.
Phủ định
Is he not appeasing the protesters with his promises?
Có phải anh ta không xoa dịu người biểu tình bằng những lời hứa của mình?
Nghi vấn
Are they appeasing their customers by offering discounts?
Họ có đang xoa dịu khách hàng của mình bằng cách giảm giá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appeasing".

Chính sách Nhượng bộ (Appeasement) trong Lịch sử

Trong lịch sử, chính sách 'appeasement' thường được nhắc đến liên quan đến việc Anh và Pháp nhượng bộ Hitler trước Chiến tranh Thế giới thứ hai. Chính sách này, dù với mục đích ban đầu là tránh chiến tranh, nhưng cuối cùng đã thất bại và dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Điều này cho thấy việc xoa dịu không phải lúc nào cũng là giải pháp tốt.

Quan niệm về sự hài hòa trong văn hóa Á Đông

Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, việc duy trì sự hài hòa và tránh xung đột được coi trọng. Đôi khi, điều này dẫn đến việc 'appeasing' để giữ hòa khí, dù có thể không giải quyết được vấn đề cốt lõi. Cần cân bằng giữa việc duy trì hòa khí và giải quyết vấn đề một cách triệt để.