(Top Banner Ad)
allegation
C1
noun C1 Luật pháp, Báo chí

allegation

UK: /ˌæləˈɡeɪʃən/ • US: /ˌæləˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cáo buộc lời cáo buộc sự cáo buộc lời tố cáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a claim or assertion that someone has done something illegal or wrong, typically one made without proof.

Vietnamese Meaning

một lời cáo buộc, khẳng định rằng ai đó đã làm điều gì đó bất hợp pháp hoặc sai trái, thường là được đưa ra mà không có bằng chứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newspaper published allegations of corruption against the mayor."

    "Tờ báo đã đăng tải những cáo buộc tham nhũng chống lại thị trưởng."

  • "She denied the allegations made against her."

    "Cô ấy phủ nhận những cáo buộc chống lại mình."

  • "The company is facing serious allegations of environmental pollution."

    "Công ty đang đối mặt với những cáo buộc nghiêm trọng về ô nhiễm môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb allege cáo buộc, cho rằng (điều gì đó mà không có bằng chứng)
Noun allegation lời cáo buộc, sự cáo buộc (chưa được chứng minh)
Adjective alleged bị cho là, bị cáo buộc (nhưng chưa có bằng chứng)
Adverb allegedly được cho là, theo lời cáo buộc (dùng khi không chắc chắn về sự thật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
allegare ('to send for, bring forward')
Late Latin
allegatio ('a bringing forward')
Middle English
allegacioun

Gửi đi một lời buộc tội

Từ 'allegation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'allegare', có nghĩa là 'đưa ra' hoặc 'gửi đi'. Hãy tưởng tượng một sứ giả thời xưa được cử đi để trình bày một lời tuyên bố hoặc một lời buộc tội trước tòa án. Hành động 'gửi đi' lời buộc tội này chính là gốc rễ của từ 'allegation' mà chúng ta dùng ngày nay, mang ý nghĩa một lời cáo buộc chưa được chứng minh.

Usage Note

Từ 'allegation' mang tính chất trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, chính trị hoặc báo chí. Nó nhấn mạnh rằng tuyên bố được đưa ra chưa được chứng minh là đúng và cần được điều tra thêm. Phân biệt với 'accusation': 'accusation' có thể mang tính gay gắt hơn, ám chỉ một sự buộc tội trực tiếp, trong khi 'allegation' thường trung lập hơn, đơn thuần là đưa ra một tuyên bố.

Prepositions

of about against

- 'allegation of': Cáo buộc về điều gì đó (ví dụ: allegation of fraud).
- 'allegation about': Cáo buộc về một chủ đề nào đó (ví dụ: allegation about corruption).
- 'allegation against': Cáo buộc nhằm vào ai đó (ví dụ: allegation against the CEO).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + allegation
  • serious allegation
    (lời cáo buộc nghiêm trọng)
  • false allegation
    (lời cáo buộc sai sự thật)
  • unfounded allegation
    (lời cáo buộc vô căn cứ)
  • damaging allegation
    (lời cáo buộc gây tổn hại (danh tiếng))
Verb + allegation
  • make an allegation
    (đưa ra lời cáo buộc)
  • face an allegation
    (đối mặt với lời cáo buộc)
  • investigate an allegation
    (điều tra một lời cáo buộc)
  • deny an allegation
    (phủ nhận lời cáo buộc)
  • withdraw an allegation
    (rút lại lời cáo buộc)
Prepositional Phrases
  • allegations of corruption
    (những cáo buộc về tham nhũng)
  • allegations against the minister
    (những cáo buộc chống lại vị bộ trưởng)

Idioms

  • a string of allegations

    một loạt các cáo buộc nối tiếp nhau

    "The CEO resigned after a string of allegations of misconduct."

    (Vị CEO đã từ chức sau một loạt cáo buộc về hành vi sai trái.)

  • to hurl allegations at someone

    tung ra những lời cáo buộc (thường một cách giận dữ) vào ai đó

    "During the debate, the candidates started to hurl allegations at each other."

    (Trong buổi tranh luận, các ứng cử viên bắt đầu tung ra những lời cáo buộc vào nhau.)

  • to be dogged by allegations

    bị đeo bám, ám ảnh bởi những lời cáo buộc

    "His entire political career was dogged by allegations of dishonesty."

    (Toàn bộ sự nghiệp chính trị của ông ấy bị đeo bám bởi những cáo buộc về sự không trung thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

allegation

noun
Lật mặt

một lời cáo buộc, khẳng định rằng ai đó đã làm điều gì đó bất hợp pháp hoặc sai trái, thường là được đưa ra mà không có bằng chứng.

"The newspaper published allegations of corruption against the mayor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the trial starts, the media will have been reporting on the alleged fraud for months.
Vào thời điểm phiên tòa bắt đầu, giới truyền thông sẽ đã đưa tin về vụ gian lận bị cáo buộc trong nhiều tháng.
Phủ định
The police won't have been investigating the allegation of bribery for long when the suspect is released on bail.
Cảnh sát sẽ không điều tra cáo buộc hối lộ được lâu khi nghi phạm được tại ngoại.
Nghi vấn
Will the company have been denying the allegations of environmental damage for years before the investigation concludes?
Liệu công ty có phủ nhận các cáo buộc gây tổn hại môi trường trong nhiều năm trước khi cuộc điều tra kết thúc không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The journalist had been investigating the allegation for months before the story broke.
Nhà báo đã điều tra cáo buộc trong nhiều tháng trước khi câu chuyện vỡ lở.
Phủ định
The company hadn't been addressing the alleged safety violations before the audit.
Công ty đã không giải quyết các vi phạm an toàn bị cáo buộc trước cuộc kiểm toán.
Nghi vấn
Had the committee been considering the allegation of fraud before the whistleblower came forward?
Ủy ban đã xem xét cáo buộc gian lận trước khi người tố giác đứng ra hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allegation".

Vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội (Innocent Until Proven Guilty)

Trong hệ thống pháp luật của nhiều nước phương Tây, một 'allegation' không có nghĩa là người bị cáo buộc có tội. Nguyên tắc 'presumption of innocence' (suy đoán vô tội) rất quan trọng, nghĩa là một người được coi là vô tội cho đến khi bên công tố chứng minh được họ có tội trước tòa. Do đó, báo chí thường dùng từ 'alleged criminal' (kẻ bị cho là tội phạm) để tránh phỉ báng.

Phân biệt Slander và Libel

Đưa ra một 'false allegation' (lời cáo buộc sai sự thật) có thể gây ra hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Ở các nước nói tiếng Anh, có sự phân biệt rõ ràng: 'slander' là vu khống bằng lời nói, trong khi 'libel' là phỉ báng bằng hình thức văn bản hoặc hình ảnh (báo chí, mạng xã hội). Cả hai đều có thể dẫn đến kiện tụng đòi bồi thường thiệt hại danh dự.