(Top Banner Ad)
allocative efficiency
C1
noun C1 Kinh tế học

allocative efficiency

UK: /ˌæləˌkeɪtɪv ɪˈfɪʃənsi/ • US: /ˌæləˌkeɪtɪv ɪˈfɪʃənsi/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu quả phân bổ tính hiệu quả trong phân bổ nguồn lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of the economy in which production represents consumer preferences; in particular, every good or service is produced up to the point where the last unit provides a marginal benefit to consumers equal to the marginal cost of producing.

Vietnamese Meaning

Hiệu quả phân bổ là một trạng thái của nền kinh tế trong đó sản xuất đại diện cho sở thích của người tiêu dùng; cụ thể, mọi hàng hóa hoặc dịch vụ được sản xuất đến điểm mà đơn vị cuối cùng mang lại lợi ích cận biên cho người tiêu dùng bằng với chi phí cận biên để sản xuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Allocative efficiency is achieved when resources are used to produce the goods and services that society values most."

    "Hiệu quả phân bổ đạt được khi các nguồn lực được sử dụng để sản xuất hàng hóa và dịch vụ mà xã hội coi trọng nhất."

  • "Government intervention can sometimes improve allocative efficiency."

    "Sự can thiệp của chính phủ đôi khi có thể cải thiện hiệu quả phân bổ."

  • "The market is allocatively efficient when prices reflect the true social costs and benefits of production."

    "Thị trường đạt hiệu quả phân bổ khi giá cả phản ánh đúng chi phí và lợi ích xã hội thực tế của sản xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb allocate phân bổ, phân phối
Noun allocation sự phân bổ, sự phân phối
Noun allocator người/cơ quan phân bổ
Adjective efficient hiệu quả, có năng suất cao
Adverb efficiently một cách hiệu quả
Adjective inefficient không hiệu quả, lãng phí
Noun inefficiency sự không hiệu quả, sự lãng phí

Synonyms

Pareto efficiency (Hiệu quả Pareto)Economic efficiency (Hiệu quả kinh tế)

Antonyms

Allocative inefficiency (Sự kém hiệu quả phân bổ)

Related Words

Productive efficiency (Hiệu quả sản xuất)Market equilibrium (Cân bằng thị trường)

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adlocare ('to place to')
Latin
efficere ('to work out, accomplish')
English
allocate + efficiency

Nguồn Gốc Của 'Allocate': Phân Chia Đất Đai

Từ 'allocate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ad' (tới) và 'locare' (đặt, để vào một nơi). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'phân một vị trí cho ai đó', thường được dùng trong việc các quan chức La Mã phân chia đất đai cho binh lính hoặc người dân. Ngày nay, ý nghĩa này vẫn được giữ lại: phân bổ nguồn lực (như tiền bạc, thời gian) vào đúng 'vị trí' của nó.

Nguồn Gốc Của 'Efficiency': Tạo Ra Kết Quả

Từ 'efficiency' đến từ 'efficere' trong tiếng Latin, kết hợp từ 'ex' (ra ngoài) và 'facere' (làm, tạo ra). Nó mang ý nghĩa 'làm cho một cái gì đó xuất hiện' hoặc 'tạo ra kết quả'. Khái niệm này nhấn mạnh việc không chỉ hoàn thành công việc, mà còn tạo ra kết quả mong muốn với ít lãng phí nhất – đây chính là cốt lõi của 'hiệu quả' và 'hiệu suất' ngày nay.

Usage Note

Hiệu quả phân bổ xảy ra khi các nguồn lực được phân bổ để sản xuất hàng hóa và dịch vụ mà xã hội mong muốn nhất. Điều này có nghĩa là sản xuất không quá nhiều hoặc quá ít một loại hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể. Nó liên quan mật thiết đến hiệu quả Pareto, một trạng thái mà không ai có thể trở nên tốt hơn mà không làm cho người khác tồi tệ hơn.

Prepositions

in of

‘In’: Sử dụng khi nói về hiệu quả phân bổ *trong* một hệ thống hoặc thị trường cụ thể. ‘Of’: Sử dụng khi nói về hiệu quả phân bổ *của* một nguồn lực hoặc chính sách cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + allocative efficiency
  • achieve allocative efficiency
    (đạt được hiệu quả phân bổ)
  • improve allocative efficiency
    (cải thiện hiệu quả phân bổ)
  • maximize allocative efficiency
    (tối đa hóa hiệu quả phân bổ)
  • ensure allocative efficiency
    (đảm bảo hiệu quả phân bổ)
Adjective + allocative efficiency
  • perfect allocative efficiency
    (hiệu quả phân bổ hoàn hảo)
  • optimal allocative efficiency
    (hiệu quả phân bổ tối ưu)
  • greater allocative efficiency
    (hiệu quả phân bổ cao hơn)
Noun + allocative efficiency
  • a lack of allocative efficiency
    (sự thiếu hiệu quả phân bổ)
  • a condition for allocative efficiency
    (một điều kiện cho hiệu quả phân bổ)
  • a measure of allocative efficiency
    (một thước đo về hiệu quả phân bổ)

Idioms

  • The invisible hand guides the market to allocative efficiency.

    Một cụm từ kinh tế học kinh điển, có nghĩa là các lực lượng thị trường tự do (cung và cầu) sẽ tự động điều chỉnh để phân bổ nguồn lực một cách tối ưu mà không cần sự can thiệp từ bên ngoài.

    "Adam Smith believed that the invisible hand of the free market would naturally lead to allocative efficiency."

    (Adam Smith tin rằng bàn tay vô hình của thị trường tự do sẽ tự nhiên dẫn đến hiệu quả phân bổ.)

  • Achieving allocative efficiency where P = MC.

    Đây là một quy tắc vàng trong kinh tế vi mô, được dùng như một thành ngữ để chỉ trạng thái lý tưởng. Nó có nghĩa là hiệu quả phân bổ đạt được khi giá (Price) của một sản phẩm bằng với chi phí biên (Marginal Cost) để sản xuất ra nó.

    "In a perfectly competitive market, firms produce at the quantity where P = MC, thus achieving allocative efficiency."

    (Trong một thị trường cạnh tranh hoàn hảo, các doanh nghiệp sản xuất ở mức sản lượng mà tại đó P = MC, và do đó đạt được hiệu quả phân bổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

allocative efficiency

noun
Lật mặt

Hiệu quả phân bổ là một trạng thái của nền kinh tế trong đó sản xuất đại diện cho sở thích của người tiêu dùng; cụ thể, mọi hàng hóa hoặc dịch vụ được sản xuất đến điểm mà đơn vị cuối cùng mang lại lợi ích cận biên cho người tiêu dùng bằng với chi phí cận biên để sản xuất.

"Allocative efficiency is achieved when resources are used to produce the goods and services that society values most."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allocative efficiency".

Nền Tảng Của Kinh Tế Thị Trường Phương Tây

'Hiệu quả phân bổ' là một trong những mục tiêu cốt lõi và là lời biện hộ chính cho hệ thống kinh tế thị trường tự do ở các nước phương Tây. Niềm tin văn hóa cho rằng việc để các cá nhân và công ty tự do cạnh tranh sẽ tạo ra kết quả tốt nhất cho toàn xã hội, vì nguồn lực sẽ tự động chảy đến nơi chúng được sử dụng hiệu quả nhất. Đây là lý do tại sao các khái niệm như 'tự do kinh doanh' và 'chính phủ tối thiểu' rất được coi trọng.

Thất Bại Thị Trường: Cuộc Tranh Luận Không Hồi Kết

Mặc dù là lý tưởng, các nhà kinh tế học phương Tây cũng thừa nhận 'thất bại thị trường' – những tình huống mà thị trường tự do không đạt được hiệu quả phân bổ (ví dụ: ô nhiễm môi trường, độc quyền). Điều này tạo ra một cuộc tranh luận văn hóa và chính trị lớn: Chính phủ nên can thiệp đến mức độ nào để 'sửa chữa' thị trường? Các quan điểm khác nhau về vấn đề này đã định hình nên các đảng phái chính trị và chính sách xã hội khác nhau ở châu Âu và Bắc Mỹ.