(Top Banner Ad)
economic efficiency
C1
Danh từ C1 Kinh tế

economic efficiency

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk ɪˈfɪʃənsi/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪk ɪˈfɪʃənsi/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu quả kinh tế tính hiệu quả kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of maximizing the output for a given input, or minimizing the input for a given output, in an economic system or market.

Vietnamese Meaning

Trạng thái tối đa hóa sản lượng cho một đầu vào nhất định hoặc tối thiểu hóa đầu vào cho một sản lượng nhất định trong một hệ thống kinh tế hoặc thị trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Greater economic efficiency is essential for long-term economic growth."

    "Hiệu quả kinh tế cao hơn là rất cần thiết cho tăng trưởng kinh tế dài hạn."

  • "The company achieved economic efficiency by streamlining its production processes."

    "Công ty đạt được hiệu quả kinh tế bằng cách hợp lý hóa quy trình sản xuất của mình."

  • "Government policies can promote economic efficiency through deregulation and competition."

    "Các chính sách của chính phủ có thể thúc đẩy hiệu quả kinh tế thông qua việc bãi bỏ quy định và cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế; sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Verb economize tiết kiệm; sử dụng một cách kinh tế
Adjective economical tiết kiệm; ít tốn kém
Adjective economic thuộc về kinh tế
Adjective efficient có hiệu quả; hiệu suất cao
Noun efficiency sự hiệu quả; hiệu suất
Adjective inefficient không hiệu quả; kém hiệu suất
Noun inefficiency sự không hiệu quả; sự kém hiệu suất
Adverb efficiently một cách hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

allocative efficiency (hiệu quả phân bổ)productive efficiency (hiệu quả sản xuất)Pareto efficiency (hiệu quả Pareto)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἰκονομικός (oikonomikos)
Latin
efficientia
English
economic efficiency

Nguồn gốc của 'Economic' (Kinh tế)

Từ 'economic' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó bắt nguồn từ từ 'oikonomikos', nghĩa là 'liên quan đến quản lý gia đình hoặc hộ gia đình'. Từ 'oikos' có nghĩa là 'nhà' và 'nomos' có nghĩa là 'luật' hoặc 'quản lý'. Khái niệm ban đầu này nhấn mạnh việc quản lý tài nguyên và công việc trong một gia đình một cách khôn ngoan và hiệu quả.

Nguồn gốc của 'Efficiency' (Hiệu quả)

Từ 'efficiency' đến từ tiếng Latin 'efficientia', có nghĩa là 'hành động hoàn thành' hoặc 'sức mạnh tạo ra'. Nó liên quan đến động từ 'efficere', nghĩa là 'tạo ra, mang lại, hoàn thành'. Vì vậy, ngay từ đầu, 'efficiency' đã mang ý nghĩa về khả năng tạo ra kết quả mong muốn một cách thành công và không lãng phí.

Sự kết hợp: 'Economic Efficiency'

Cụm từ 'economic efficiency' là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là đạt được kết quả tối đa với nguồn lực tối thiểu, hoặc sử dụng tài nguyên một cách tối ưu để sản xuất hàng hóa và dịch vụ. Nó thể hiện sự giao thoa giữa quản lý tài nguyên khôn ngoan (economic) và thực hiện công việc không lãng phí (efficiency), tạo thành một khái niệm cốt lõi trong kinh tế học hiện đại.

Usage Note

Economic efficiency thường được sử dụng để mô tả khả năng của một hệ thống kinh tế để sản xuất hàng hóa và dịch vụ với chi phí thấp nhất có thể. Nó khác với 'productive efficiency' (hiệu quả sản xuất) ở chỗ xem xét cả chi phí cơ hội và sự phân bổ nguồn lực.

Prepositions

in of

*in economic efficiency*: Thường được sử dụng để chỉ ra bối cảnh hoặc lĩnh vực mà hiệu quả kinh tế được xem xét. Ví dụ: Improvements *in economic efficiency* can lead to higher living standards.
*of economic efficiency*: Thường được sử dụng để chỉ ra bản chất hoặc đặc điểm của hiệu quả kinh tế. Ví dụ: The concept *of economic efficiency* is central to many economic models.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic efficiency
  • high high economic efficiency
    (hiệu quả kinh tế cao)
  • optimal optimal economic efficiency
    (hiệu quả kinh tế tối ưu)
  • improved improved economic efficiency
    (hiệu quả kinh tế được cải thiện)
Verb + economic efficiency
  • improve improve economic efficiency
    (cải thiện hiệu quả kinh tế)
  • achieve achieve economic efficiency
    (đạt được hiệu quả kinh tế)
  • enhance enhance economic efficiency
    (nâng cao hiệu quả kinh tế)
Noun + of + economic efficiency
  • level level of economic efficiency
    (mức độ hiệu quả kinh tế)
  • gains gains in economic efficiency
    (những lợi ích/tiến bộ về hiệu quả kinh tế)
  • pursuit pursuit of economic efficiency
    (sự theo đuổi hiệu quả kinh tế)

Idioms

  • trade-off between economic efficiency and X

    sự đánh đổi giữa hiệu quả kinh tế và X (ví dụ: công bằng xã hội)

    "There is often a trade-off between economic efficiency and social equity."

    (Thường có một sự đánh đổi giữa hiệu quả kinh tế và công bằng xã hội.)

  • at the expense of economic efficiency

    với cái giá là làm giảm/ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế

    "Sometimes, policies prioritize environmental protection at the expense of economic efficiency."

    (Đôi khi, các chính sách ưu tiên bảo vệ môi trường phải đánh đổi bằng hiệu quả kinh tế.)

  • drive for economic efficiency

    động lực/nỗ lực hướng tới hiệu quả kinh tế

    "The company's drive for economic efficiency led to significant cost reductions."

    (Nỗ lực hướng tới hiệu quả kinh tế của công ty đã dẫn đến việc cắt giảm chi phí đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic efficiency

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái tối đa hóa sản lượng cho một đầu vào nhất định hoặc tối thiểu hóa đầu vào cho một sản lượng nhất định trong một hệ thống kinh tế hoặc thị trường.

"Greater economic efficiency is essential for long-term economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company improved its economic efficiency by streamlining operations.
Công ty đã cải thiện hiệu quả kinh tế bằng cách hợp lý hóa các hoạt động.
Phủ định
The new regulations did not lead to any noticeable economic efficiency.
Các quy định mới không dẫn đến bất kỳ hiệu quả kinh tế đáng chú ý nào.
Nghi vấn
Will increased investment lead to greater economic efficiency?
Liệu tăng đầu tư có dẫn đến hiệu quả kinh tế lớn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic efficiency".

Trụ cột của kinh tế thị trường

Hiệu quả kinh tế (economic efficiency) là một khái niệm trung tâm trong kinh tế học hiện đại, đặc biệt là trong các nền kinh tế thị trường và chủ nghĩa tư bản. Nó là mục tiêu hàng đầu của các doanh nghiệp và chính phủ khi cố gắng tối đa hóa sản lượng hoặc lợi ích từ nguồn tài nguyên khan hiếm. Việc đạt được hiệu quả kinh tế cao thường được xem là dấu hiệu của một nền kinh tế mạnh mẽ và cạnh tranh.

Mâu thuẫn với công bằng xã hội

Trong nhiều trường hợp, việc theo đuổi hiệu quả kinh tế có thể tạo ra mâu thuẫn với các mục tiêu xã hội khác như công bằng, bình đẳng hoặc bảo vệ môi trường. Ví dụ, một chính sách tối đa hóa lợi nhuận có thể dẫn đến cắt giảm việc làm hoặc gây ô nhiễm. Do đó, các nhà hoạch định chính sách thường phải đối mặt với thách thức cân bằng giữa hiệu quả kinh tế và các giá trị xã hội quan trọng khác.