(Top Banner Ad)
allograph
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

allograph

UK: /ˈæləˌɡrɑːf/ • US: /ˈæləˌɡræf/

Nghĩa tiếng Việt

biến thể chữ dạng chữ biến thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A variant form of a letter or other character.

Vietnamese Meaning

Một dạng biến thể của một chữ cái hoặc ký tự khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The letters 'a' and 'A' are allographs of the same grapheme."

    "Các chữ 'a' và 'A' là các allograph của cùng một grapheme."

  • "Different fonts use different allographs to represent the same letters."

    "Các phông chữ khác nhau sử dụng các allograph khác nhau để biểu diễn cùng một chữ cái."

  • "Handwriting styles often result in varying allographs for individual letters."

    "Các kiểu chữ viết tay thường dẫn đến các allograph khác nhau cho các chữ cái riêng lẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grapheme Chữ vị (đơn vị nhỏ nhất trong hệ thống chữ viết, ví dụ: chữ cái <a>).
Adjective allographic (Thuộc) biến thể chữ viết; liên quan đến các dạng chữ khác nhau.
Noun graphology Bút tích học (nghiên cứu chữ viết tay để phân tích tính cách).
Noun autograph Chữ ký (của một người nổi tiếng).
Noun homograph Từ đồng tự (từ được viết giống nhau nhưng có nghĩa hoặc phát âm khác nhau).

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἄλλος (állos) + γραφή (graphḗ)
English
allograph

Nguồn Gốc từ 'Chữ Viết Khác'

Từ 'allograph' được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ: 'állos' nghĩa là 'khác, khác biệt' và 'graphḗ' nghĩa là 'sự viết, chữ viết'. Vì vậy, 'allograph' có nghĩa đen là 'một cách viết khác'. Nó dùng để chỉ các hình dạng khác nhau của cùng một chữ cái. Ví dụ, chữ 'a' và 'ɑ' (kiểu chữ in và viết tay) đều là các biến thể (allograph) của cùng một chữ vị .

Usage Note

Allograph đề cập đến các hình thức khác nhau mà một chữ cái có thể có, trong khi vẫn đại diện cho cùng một âm vị (phoneme). Ví dụ, chữ 'a' viết thường có thể được viết theo nhiều kiểu chữ khác nhau (in thường, in nghiêng, viết tay) nhưng vẫn là allograph của chữ 'a'. Nó khác với 'grapheme' (âm vị vị), là đơn vị cơ bản nhất của chữ viết, còn allograph là biến thể của grapheme đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + allograph
  • distinct allograph
    (biến thể chữ viết riêng biệt)
  • contextual allograph
    (biến thể chữ viết theo ngữ cảnh)
  • positional allograph
    (biến thể chữ viết theo vị trí (trong từ))
Verb + allograph
  • identify an allograph
    (nhận dạng một biến thể chữ viết)
  • distinguish between allographs
    (phân biệt giữa các biến thể chữ viết)
  • analyze an allograph
    (phân tích một biến thể chữ viết)
Noun + allograph
  • grapheme allograph
    (biến thể của một chữ vị)
  • letter allograph
    (biến thể của một chữ cái)

Idioms

  • an allograph of the grapheme <...>

    Một biến thể chữ viết của chữ vị <...>. Đây là một cụm từ chuyên ngành, không phải thành ngữ thông thường.

    "The printed 'a' and the cursive 'ɑ' are both allographs of the grapheme <a>."

    (Chữ 'a' in và chữ 'ɑ' viết tay đều là những biến thể (allograph) của cùng một chữ vị <a>.)

  • contextual allographs

    Các biến thể chữ viết phụ thuộc vào vị trí hoặc ngữ cảnh. Đây là một thuật ngữ trong ngôn ngữ học.

    "In early German texts, the long 'ſ' and the round 's' are contextual allographs of the same letter."

    (Trong các văn bản tiếng Đức cổ, chữ 'ſ' dài và chữ 's' tròn là các biến thể theo ngữ cảnh của cùng một chữ cái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

allograph

noun
Lật mặt

Một dạng biến thể của một chữ cái hoặc ký tự khác.

"The letters 'a' and 'A' are allographs of the same grapheme."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The allograph's shape can vary depending on the writing style.
Hình dạng của một allograph có thể thay đổi tùy thuộc vào kiểu chữ.
Phủ định
The allograph's usage isn't always consistent across different dialects.
Việc sử dụng allograph không phải lúc nào cũng nhất quán giữa các phương ngữ khác nhau.
Nghi vấn
Is the allograph's position significant in determining its meaning?
Vị trí của allograph có ý nghĩa trong việc xác định nghĩa của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allograph".

Nghệ Thuật Thư Pháp và Chữ Viết Tay

Trong văn hóa phương Tây, thư pháp (calligraphy) và các kiểu chữ viết tay cá nhân là nơi khái niệm 'allograph' thể hiện rõ nhất. Mỗi người viết, mỗi thời đại lịch sử lại tạo ra các biến thể (allograph) độc đáo cho từng chữ cái. Ví dụ, chữ 'r' trong kiểu chữ Gothic rất khác với chữ 'r' trong kiểu chữ Spencerian, nhưng chúng vẫn đại diện cho cùng một âm.

Kiểu Chữ (Typography) và Nhận Diện Thương Hiệu

Các công ty lớn thường chi rất nhiều tiền để thiết kế phông chữ độc quyền. Mỗi ký tự trong phông chữ đó là một 'allograph' được thiết kế cẩn thận để tạo ra một cảm giác nhất định. Logo của Coca-Cola hay Disney là những ví dụ điển hình về việc sử dụng các biến thể chữ viết độc đáo để xây dựng một hình ảnh thương hiệu không thể nhầm lẫn.