(Top Banner Ad)
autograph
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Giải trí

autograph

UK: /ˈɔːtəɡrɑːf/ • US: /ˈɔːtəɡræf/

Nghĩa tiếng Việt

chữ ký (người nổi tiếng) ký tặng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A signature, especially that of a celebrity or famous person, collected by an admirer.

Vietnamese Meaning

Chữ ký, đặc biệt là của một người nổi tiếng, được sưu tầm bởi một người hâm mộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I got the actor's autograph on my program."

    "Tôi đã xin được chữ ký của diễn viên lên chương trình của tôi."

  • "She asked the pop star for an autograph."

    "Cô ấy đã xin chữ ký của ngôi sao nhạc pop."

  • "He autographs all of his books."

    "Anh ấy ký tặng tất cả sách của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun autograph Chữ ký (của người nổi tiếng); Bút tích
Verb autograph Ký tặng, cho chữ ký
Adjective autographed Được ký tặng, có chữ ký tay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
αὐτόγραφος (autographos)
Latin
autographum
French
autographe
English
autograph

Chữ Viết Của Chính Bạn

Từ "autograph" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp. "Auto" (αὐτός) có nghĩa là 'tự mình', và "graph" (γράφω) có nghĩa là 'viết'. Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'thứ được viết bằng chính tay mình', chỉ một bản viết tay gốc.

Từ Bản Thảo Đến Chữ Ký Người Nổi Tiếng

Ban đầu, "autograph" được dùng để chỉ bản thảo gốc của một tác giả. Theo thời gian, ý nghĩa của nó dịch chuyển dần sang chỉ chữ ký của một người. Ngày nay, nó được dùng phổ biến nhất để nói về chữ ký của một người nổi tiếng được người hâm mộ sưu tầm.

Usage Note

Từ 'autograph' thường dùng để chỉ chữ ký được viết bởi một người nổi tiếng, thường là ca sĩ, diễn viên, vận động viên,... tặng cho người hâm mộ. Nó khác với chữ ký thông thường dùng trong các văn bản pháp lý hoặc giao dịch.

Prepositions

on

Thường dùng 'on' khi nói ai đó xin chữ ký lên một vật gì đó. Ví dụ: 'get an autograph on a book'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + autograph
  • ask for an autograph
    (xin chữ ký)
  • get an autograph
    (xin được chữ ký, có được chữ ký)
  • collect autographs
    (sưu tầm chữ ký)
  • sign an autograph
    (ký tặng)
Adjective + autograph
  • a genuine autograph
    (một chữ ký thật (không phải giả))
  • a valuable autograph
    (một chữ ký có giá trị)
  • a prized autograph
    (một chữ ký quý giá)
autograph + Noun
  • autograph book
    (sổ xin chữ ký, sổ lưu bút)
  • autograph collection
    (bộ sưu tập chữ ký)
  • autograph hunter
    (người săn chữ ký (người chuyên đi tìm và xin chữ ký của người nổi tiếng))

Idioms

  • Can I have your autograph?

    Cho tôi xin chữ ký của bạn được không? (Đây là câu nói kinh điển mà người hâm mộ dùng khi gặp thần tượng của mình.)

    "The little boy shyly approached the soccer player and asked, 'Can I have your autograph, please?'"

    (Cậu bé rụt rè tiến đến gần cầu thủ bóng đá và hỏi, 'Chú ơi, cho cháu xin chữ ký được không ạ?')

  • Put your John Hancock here.

    Ký tên của bạn vào đây. (Đây là một cách nói lóng của người Mỹ, bắt nguồn từ chữ ký to và rõ ràng của John Hancock trên Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ.)

    "To finalize the deal, just put your John Hancock on the dotted line."

    (Để hoàn tất thỏa thuận, anh chỉ cần ký tên vào dòng chấm chấm là được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

autograph

danh từ
Lật mặt

Chữ ký, đặc biệt là của một người nổi tiếng, được sưu tầm bởi một người hâm mộ.

"I got the actor's autograph on my program."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "autograph".

Thị Trường Sưu Tầm Chữ Ký

Ở các nước phương Tây, việc sưu tầm và mua bán chữ ký của người nổi tiếng là một thị trường lớn. Một chữ ký có thể trị giá từ vài đô la đến hàng triệu đô la, tùy thuộc vào mức độ nổi tiếng của người ký, sự hiếm có, và vật phẩm được ký (ví dụ: một cây đàn guitar có chữ ký của ban nhạc The Beatles sẽ cực kỳ giá trị).

Từ Chữ Ký Đến Ảnh Selfie

Theo truyền thống, xin chữ ký là cách người hâm mộ lưu giữ kỷ niệm với thần tượng. Tuy nhiên, trong thời đại kỹ thuật số, việc xin chụp một bức ảnh selfie đã trở nên phổ biến hơn. Nhiều người nổi tiếng ngày nay cũng thích chụp ảnh selfie hơn là ký tặng vì nó nhanh hơn và khó làm giả để bán lại.