autograph
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A signature, especially that of a celebrity or famous person, collected by an admirer.
Vietnamese Meaning
Chữ ký, đặc biệt là của một người nổi tiếng, được sưu tầm bởi một người hâm mộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I got the actor's autograph on my program."
"Tôi đã xin được chữ ký của diễn viên lên chương trình của tôi."
-
"She asked the pop star for an autograph."
"Cô ấy đã xin chữ ký của ngôi sao nhạc pop."
-
"He autographs all of his books."
"Anh ấy ký tặng tất cả sách của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'autograph' thường dùng để chỉ chữ ký được viết bởi một người nổi tiếng, thường là ca sĩ, diễn viên, vận động viên,... tặng cho người hâm mộ. Nó khác với chữ ký thông thường dùng trong các văn bản pháp lý hoặc giao dịch.
Prepositions
Thường dùng 'on' khi nói ai đó xin chữ ký lên một vật gì đó. Ví dụ: 'get an autograph on a book'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ask for an autograph (xin chữ ký)
-
get an autograph (xin được chữ ký, có được chữ ký)
-
collect autographs (sưu tầm chữ ký)
-
sign an autograph (ký tặng)
-
a genuine autograph (một chữ ký thật (không phải giả))
-
a valuable autograph (một chữ ký có giá trị)
-
a prized autograph (một chữ ký quý giá)
-
autograph book (sổ xin chữ ký, sổ lưu bút)
-
autograph collection (bộ sưu tập chữ ký)
-
autograph hunter (người săn chữ ký (người chuyên đi tìm và xin chữ ký của người nổi tiếng))
Idioms
-
Can I have your autograph?
Cho tôi xin chữ ký của bạn được không? (Đây là câu nói kinh điển mà người hâm mộ dùng khi gặp thần tượng của mình.)
"The little boy shyly approached the soccer player and asked, 'Can I have your autograph, please?'"
(Cậu bé rụt rè tiến đến gần cầu thủ bóng đá và hỏi, 'Chú ơi, cho cháu xin chữ ký được không ạ?')
-
Put your John Hancock here.
Ký tên của bạn vào đây. (Đây là một cách nói lóng của người Mỹ, bắt nguồn từ chữ ký to và rõ ràng của John Hancock trên Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ.)
"To finalize the deal, just put your John Hancock on the dotted line."
(Để hoàn tất thỏa thuận, anh chỉ cần ký tên vào dòng chấm chấm là được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
autograph
danh từChữ ký, đặc biệt là của một người nổi tiếng, được sưu tầm bởi một người hâm mộ.
"I got the actor's autograph on my program."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "autograph".
