(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ autograph
B1

autograph

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

chữ ký (người nổi tiếng) ký tặng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Autograph'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chữ ký, đặc biệt là của một người nổi tiếng, được sưu tầm bởi một người hâm mộ.

Definition (English Meaning)

A signature, especially that of a celebrity or famous person, collected by an admirer.

Ví dụ Thực tế với 'Autograph'

  • "I got the actor's autograph on my program."

    "Tôi đã xin được chữ ký của diễn viên lên chương trình của tôi."

  • "She asked the pop star for an autograph."

    "Cô ấy đã xin chữ ký của ngôi sao nhạc pop."

  • "He autographs all of his books."

    "Anh ấy ký tặng tất cả sách của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Autograph'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Giải trí

Ghi chú Cách dùng 'Autograph'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'autograph' thường dùng để chỉ chữ ký được viết bởi một người nổi tiếng, thường là ca sĩ, diễn viên, vận động viên,... tặng cho người hâm mộ. Nó khác với chữ ký thông thường dùng trong các văn bản pháp lý hoặc giao dịch.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on

Thường dùng 'on' khi nói ai đó xin chữ ký lên một vật gì đó. Ví dụ: 'get an autograph on a book'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Autograph'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)