(Top Banner Ad)
allotrope
C1
noun C1 Chemistry

allotrope

UK: /ˈælətrəʊp/ • US: /ˈæləˌtroʊp/

Nghĩa tiếng Việt

dạng thù hình thù hình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Each of two or more different physical forms in which an element can exist.

Vietnamese Meaning

Một trong hai hoặc nhiều dạng vật lý khác nhau mà một nguyên tố có thể tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Diamond and graphite are allotropes of carbon, exhibiting drastically different properties."

    "Kim cương và than chì là các dạng thù hình của cacbon, thể hiện các tính chất khác nhau một cách đáng kể."

  • "Oxygen has two allotropes: diatomic oxygen (O2) and ozone (O3)."

    "Oxy có hai dạng thù hình: oxy phân tử (O2) và ozone (O3)."

  • "The allotropes of sulfur exhibit different crystal structures and melting points."

    "Các dạng thù hình của lưu huỳnh thể hiện các cấu trúc tinh thể và điểm nóng chảy khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun allotrope dạng thù hình
Noun allotropy hiện tượng thù hình, tính thù hình
Adjective allotropic (thuộc) dạng thù hình, có tính thù hình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chemistry

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἄλλος (allos) + τρόπος (tropos)
English (Scientific coining)
allotrope

Những 'Gương Mặt' Khác Nhau Của Cùng Một Nguyên Tố

Từ 'allotrope' được nhà hóa học Thụy Điển Jöns Jacob Berzelius tạo ra vào thế kỷ 19. Nó bắt nguồn từ hai từ Hy Lạp cổ: 'allos' (ἄλλος), nghĩa là 'khác', và 'tropos' (τρόπος), nghĩa là 'dạng' hoặc 'cách'. Ông dùng từ này để mô tả một hiện tượng kỳ diệu: cùng một nguyên tố hóa học lại có thể tồn tại dưới những hình thức vật lý rất khác nhau, giống như một người có nhiều 'bộ mặt' hay 'vai diễn' khác biệt.

Usage Note

Allotropes refer to different structural modifications of an element. The atoms of the element are bonded together in a different manner. Examples include diamond and graphite (allotropes of carbon), or oxygen (O2) and ozone (O3). Understanding allotropes is important in chemistry as they have different physical and chemical properties.

Prepositions

of

The preposition 'of' is typically used to specify which element the allotrope belongs to (e.g., allotropes of carbon).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + allotrope
  • stable allotrope
    (dạng thù hình bền)
  • common allotrope
    (dạng thù hình phổ biến)
  • crystalline allotrope
    (dạng thù hình tinh thể)
  • different allotropes
    (các dạng thù hình khác nhau)
allotrope + of + [Element]
  • allotrope of carbon
    (dạng thù hình của carbon)
  • allotrope of oxygen
    (dạng thù hình của oxy)
  • allotrope of phosphorus
    (dạng thù hình của phốt pho)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

allotrope

noun
Lật mặt

Một trong hai hoặc nhiều dạng vật lý khác nhau mà một nguyên tố có thể tồn tại.

"Diamond and graphite are allotropes of carbon, exhibiting drastically different properties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be studying allotropes of carbon to understand their unique properties.
Các nhà khoa học sẽ đang nghiên cứu các dạng thù hình của carbon để hiểu các đặc tính độc đáo của chúng.
Phủ định
The experiment won't be focusing on the allotropic forms of the element; it will be on its chemical reactions.
Thí nghiệm sẽ không tập trung vào các dạng thù hình của nguyên tố; nó sẽ tập trung vào các phản ứng hóa học của nó.
Nghi vấn
Will the research team be identifying new allotropes of sulfur using advanced spectroscopic techniques?
Liệu nhóm nghiên cứu có đang xác định các dạng thù hình mới của lưu huỳnh bằng các kỹ thuật quang phổ tiên tiến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allotrope".

Kim Cương và Than Chì: 'Anh Em' Từ Cùng Một Gốc

Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về thù hình là kim cương và than chì. Cả hai đều được tạo nên từ nguyên tố carbon tinh khiết. Tuy nhiên, kim cương là vật chất cứng nhất thế giới và vô cùng quý giá, trong khi than chì lại mềm, rẻ tiền và được dùng làm ruột bút chì. Sự đối lập đáng kinh ngạc này cho thấy cùng một 'thành phần' có thể tạo ra những 'sản phẩm' khác biệt trời vực như thế nào.

Ozone: Người Bảo Vệ Vô Hình

Khí oxy chúng ta hít thở (O₂) và khí ozone (O₃) trong tầng bình lưu là hai dạng thù hình của nguyên tố oxy. Dù cùng một gốc, chúng có vai trò khác nhau: O₂ duy trì sự sống, trong khi lớp ozone trên cao lại chính là 'tấm khiên' vô giá, bảo vệ Trái Đất khỏi tia cực tím có hại. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của cấu trúc đối với chức năng của một vật chất.