(Top Banner Ad)
allow
B1
Động từ B1

allow

UK: /əˈlaʊ/ • US: /əˈlaʊ/

Nghĩa tiếng Việt

cho phép chấp thuận để cho
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give permission for someone to do something, or for something to happen.

Vietnamese Meaning

Cho phép ai đó làm gì hoặc để điều gì đó xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My parents don't allow me to watch TV after 10pm."

    "Bố mẹ tôi không cho phép tôi xem TV sau 10 giờ tối."

  • "The school does not allow smoking."

    "Trường học không cho phép hút thuốc."

  • "We allow 30 minutes for each section of the test."

    "Chúng tôi cho phép 30 phút cho mỗi phần của bài kiểm tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun allowance sự cho phép; tiền tiêu vặt; khoản trợ cấp
Adjective allowable có thể chấp nhận được, được phép theo luật lệ hoặc quy tắc
Adverb allowably một cách có thể chấp nhận được, theo cách được cho phép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
allaudāre (to praise) & allocāre (to place, to allot)
Old French
alouer
Middle English
alowen
Modern English
allow

Câu chuyện về hai nguồn gốc

Từ 'allow' có một lịch sử thú vị vì nó được hình thành từ sự hợp nhất của hai từ Latin khác nhau. Một từ là 'allaudāre', nghĩa là 'ca ngợi'. Khi bạn ca ngợi hành động của ai đó, bạn đang thể hiện sự chấp thuận, gần giống với 'cho phép'. Từ còn lại là 'allocāre', nghĩa là 'phân bổ' hoặc 'chỉ định'. Khi chính phủ phân bổ đất đai, họ đang 'cho phép' người dân sử dụng nó. Theo thời gian, hai ý nghĩa này hòa vào nhau trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng tạo ra từ 'allow' trong tiếng Anh hiện đại, mang cả nghĩa 'cho phép, chấp thuận' và 'cấp cho, dành cho'.

Usage Note

Từ 'allow' thường mang nghĩa cho phép một cách chính thức hoặc ít nhất là không ngăn cản. Nó khác với 'permit' ở chỗ 'permit' thường trang trọng hơn và có thể liên quan đến văn bản hoặc quy định. So sánh với 'let', 'let' mang nghĩa cho phép một cách thông thường, ít trang trọng hơn. Ví dụ: 'My parents allow me to stay out late.' (Bố mẹ tôi cho phép tôi về muộn.) vs. 'The regulations permit parking here.' (Quy định cho phép đỗ xe ở đây.) vs. 'Let me help you.' (Để tôi giúp bạn.)

Prepositions

for to

'Allow for' nghĩa là tính đến hoặc xem xét cái gì đó. Ví dụ: 'We need to allow for unforeseen circumstances.' (Chúng ta cần tính đến những trường hợp bất ngờ.). 'Allow to' thường đi kèm với một động từ nguyên thể, nghĩa là cho phép ai đó làm gì. Ví dụ: 'My parents allow me to watch TV.' (Bố mẹ cho phép tôi xem TV.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + allow
  • graciously allow someone to do something
    (nhã nhặn/hào phóng cho phép ai làm gì)
  • kindly allow me to help
    (vui lòng cho phép tôi giúp đỡ)
  • readily allow access to the files
    (sẵn sàng cho phép truy cập vào các tập tin)
allow + Noun
  • allow access to...
    (cho phép truy cập vào...)
  • allow entry into...
    (cho phép đi vào (một nơi nào đó))
  • allow time for...
    (dành thời gian cho (một việc gì đó))
Common Structure
  • allow someone to do something
    (cho phép ai đó làm việc gì)
  • allow something to happen
    (để cho/cho phép một điều gì đó xảy ra)
  • not allow any exceptions
    (không cho phép bất kỳ ngoại lệ nào)

Idioms

  • allow for something

    tính đến, xem xét đến, dự trù một khả năng nào đó khi lên kế hoạch.

    "When planning the outdoor party, you need to allow for the possibility of rain."

    (Khi lên kế hoạch cho bữa tiệc ngoài trời, bạn cần tính đến khả năng trời mưa.)

  • Allow me.

    Để tôi làm cho/giúp cho. (Một cách nói lịch sự khi đề nghị giúp đỡ ai đó).

    "You're carrying so many bags. Allow me to get the door for you."

    (Bạn đang mang nhiều túi quá. Để tôi mở cửa giúp bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

allow

Động từ
Lật mặt

Cho phép ai đó làm gì hoặc để điều gì đó xảy ra.

"My parents don't allow me to watch TV after 10pm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allow".

Sự cho phép và Không gian cá nhân (Personal Space)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'không gian cá nhân' rất quan trọng. Mọi người thường giữ một khoảng cách nhất định với người lạ. Việc đến quá gần mà không có sự đồng ý ngầm hoặc rõ ràng có thể bị coi là bất lịch sự. Từ 'allow' liên quan mật thiết đến ranh giới vô hình này—bạn phải được 'cho phép' để bước vào không gian riêng tư của người khác, cả về thể chất lẫn tinh thần.

Sự cho phép trong Luật pháp: Quyền Tự do Ngôn luận

Ở các nước dân chủ phương Tây, luật pháp 'allow' (cho phép) người dân có quyền tự do ngôn luận. Điều này có nghĩa là mọi người được phép bày tỏ ý kiến của mình mà không sợ bị chính phủ trừng phạt, ngay cả khi ý kiến đó không phổ biến. Khái niệm về những gì được 'allowed' và 'not allowed' trong diễn ngôn công cộng là một chủ đề tranh luận liên tục trong xã hội.