(Top Banner Ad)
enable
B1
động từ B1 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin

enable

UK: /ɪˈneɪbəl/ • US: /ɪˈneɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

cho phép tạo điều kiện giúp cho có thể
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to give someone or something the authority or means to do something; to make something possible

Vietnamese Meaning

cho phép ai đó hoặc điều gì đó có quyền hạn hoặc phương tiện để làm điều gì đó; làm cho điều gì đó có thể xảy ra

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software enables us to process data much faster."

    "Phần mềm mới cho phép chúng tôi xử lý dữ liệu nhanh hơn nhiều."

  • "The new law enables companies to invest more freely."

    "Luật mới cho phép các công ty đầu tư tự do hơn."

  • "You need to enable cookies in your browser settings."

    "Bạn cần bật cookies trong cài đặt trình duyệt của mình."

  • "This feature enables users to share files easily."

    "Tính năng này cho phép người dùng chia sẻ tệp dễ dàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enable làm cho có thể, cho phép, tạo điều kiện
Noun enabler người/vật tạo điều kiện, người cho phép (có thể mang nghĩa tiêu cực trong ngữ cảnh nghiện ngập)
Adjective enabled được kích hoạt, được cho phép, được tạo điều kiện
Noun enabling sự tạo điều kiện, sự cho phép
Adjective enabling có tính tạo điều kiện, hỗ trợ
Verb disable vô hiệu hóa, làm cho không thể hoạt động, làm tàn tật
Adjective disabled bị vô hiệu hóa, tàn tật
Noun disability sự tàn tật, khuyết tật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Anglo-Norman
enabler
Middle English
enablen
Modern English
enable

Nguồn gốc từ 'enable'

Từ 'enable' có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Norman 'enabler', sau đó vào tiếng Anh Trung cổ là 'enablen'. Nó là sự kết hợp của tiền tố 'en-' (có nghĩa là 'làm cho, đặt vào trạng thái') và từ 'able' (có nghĩa là 'có khả năng', từ tiếng Latin 'habilis'). Vì vậy, 'enable' theo nghĩa đen có nghĩa là 'làm cho ai đó/cái gì đó có khả năng' hoặc 'làm cho có thể'.

Usage Note

“Enable” thường mang ý nghĩa tạo điều kiện hoặc khả năng cho một hành động, quá trình hoặc chức năng nào đó có thể diễn ra. Nó khác với “allow” ở chỗ “allow” chỉ đơn giản là không cấm, trong khi “enable” là tích cực tạo ra khả năng. Nó cũng khác với “permit” và “authorize” ở chỗ “enable” thường liên quan đến khả năng kỹ thuật hoặc chức năng hơn là sự cho phép chính thức.

Prepositions

for

Khi đi với "for", nó thường ám chỉ việc tạo điều kiện cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: "This software enables faster data processing for researchers."

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs/Adverbs that modify 'enable'
  • help help enable
    (giúp tạo điều kiện)
  • fully fully enable
    (kích hoạt/tạo điều kiện hoàn toàn)
'enable' + Noun
  • access enable access
    (cho phép truy cập)
  • growth enable growth
    (thúc đẩy tăng trưởng)
  • users enable users
    (cho phép người dùng)
  • features enable features
    (kích hoạt các tính năng)
  • opportunities enable opportunities
    (tạo ra các cơ hội)
  • communication enable communication
    (tạo điều kiện giao tiếp)
'enable' + Noun/Pronoun + to-infinitive
  • enable [someone] to The internet enables us to connect globally.
    (Internet giúp chúng ta kết nối toàn cầu.)
  • enable [something] to New technology enables machines to learn.
    (Công nghệ mới giúp máy móc học hỏi.)

Idioms

  • enabling environment

    môi trường thuận lợi/hỗ trợ

    "Creating an enabling environment is crucial for business development."

    (Tạo ra một môi trường thuận lợi là rất quan trọng cho sự phát triển kinh doanh.)

  • enabling technology

    công nghệ hỗ trợ/công nghệ nền tảng

    "Artificial intelligence is an enabling technology for many industries."

    (Trí tuệ nhân tạo là một công nghệ nền tảng cho nhiều ngành công nghiệp.)

  • enabling act

    đạo luật cho phép/đạo luật ủy quyền

    "The legislature passed an enabling act to allow local governments to raise taxes."

    (Cơ quan lập pháp đã thông qua một đạo luật ủy quyền để cho phép chính quyền địa phương tăng thuế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enable

động từ
Lật mặt

cho phép ai đó hoặc điều gì đó có quyền hạn hoặc phương tiện để làm điều gì đó; làm cho điều gì đó có thể xảy ra

"The new software enables us to process data much faster."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enable".

Khái niệm 'Enabler' trong ngữ cảnh tiêu cực

Trong một số ngữ cảnh, đặc biệt là liên quan đến các vấn đề như nghiện ngập hoặc hành vi tiêu cực, từ 'enabler' có thể mang ý nghĩa tiêu cực. Nó chỉ một người, dù có ý tốt hay không, đã vô tình hoặc cố ý giúp người khác tiếp tục hành vi phá hoại của họ bằng cách loại bỏ hậu quả hoặc tạo điều kiện thuận lợi cho hành vi đó. Ví dụ, một người bạn 'enabler' có thể liên tục cho tiền một người nghiện ma túy, thay vì giúp họ tìm kiếm sự giúp đỡ.

Tầm quan trọng của 'Empowerment' (Trao quyền)

Mặc dù 'enable' thường mang nghĩa tích cực là tạo điều kiện, nhưng trong các cuộc thảo luận về phát triển xã hội hoặc quyền con người, khái niệm 'empowerment' (trao quyền) thường được ưa chuộng hơn. 'Empowerment' không chỉ là việc tạo điều kiện mà còn là việc giúp cá nhân hoặc cộng đồng có được quyền lực, kiểm soát và khả năng tự quyết định vận mệnh của mình, vượt ra ngoài việc chỉ 'enable' họ làm điều gì đó.