(Top Banner Ad)
permit
B1
động từ B1 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Kinh doanh

permit

UK: /pəˈmɪt/ (verb), /ˈpɜːmɪt/ (noun) • US: /pərˈmɪt/ (verb), /ˈpɜːrmɪt/ (noun)

Nghĩa tiếng Việt

cho phép giấy phép sự cho phép chấp thuận
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To allow (something) to happen or to be done.

Vietnamese Meaning

Cho phép, chấp thuận, cho phép điều gì đó xảy ra hoặc được thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The regulations do not permit smoking in this area."

    "Các quy định không cho phép hút thuốc ở khu vực này."

  • "He was granted a permit to work in the US."

    "Anh ấy được cấp giấy phép làm việc tại Hoa Kỳ."

  • "We were not permitted to enter the restricted area."

    "Chúng tôi không được phép vào khu vực hạn chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun permit giấy phép, sự cho phép
Noun permission sự cho phép, quyền được làm gì
Adjective permissible có thể chấp nhận được, được phép
Adjective permissive dễ dãi, cho phép nhiều (thường ám chỉ việc thiếu kiểm soát hoặc kỷ luật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
permittere
Old French
permettre
Middle English
permitte
English
permit

Hành trình từ 'cho phép đi qua'

Từ 'permit' có nguồn gốc từ từ 'permittere' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa là 'để cho qua', 'cho phép đi qua' hoặc 'buông lỏng'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'permettre' và cuối cùng đến tiếng Anh như chúng ta biết ngày nay. Điều này cho thấy ý nghĩa gốc của việc cho phép một điều gì đó được thực hiện hoặc một người nào đó được đi qua một rào cản nào đó.

Usage Note

Động từ 'permit' thường mang tính trang trọng hơn so với 'allow'. Nó nhấn mạnh đến sự cho phép chính thức hoặc quyền hạn để cho phép điều gì đó. So sánh: 'allow' (cho phép) mang tính thông thường hơn, 'let' (để) ám chỉ việc không ngăn cản, 'authorize' (ủy quyền) mang tính pháp lý và chính thức hơn.

Prepositions

to for

'permit to' được dùng khi theo sau là một động từ nguyên thể (ví dụ: permit someone to enter). 'permit for' được dùng khi theo sau là một danh từ (ví dụ: permit for construction). Tuy nhiên, 'permit something' (cho phép điều gì đó) cũng được sử dụng mà không cần giới từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + permit (danh từ)
  • apply for apply for a permit
    (nộp đơn xin giấy phép)
  • issue issue a permit
    (cấp giấy phép)
  • revoke revoke a permit
    (thu hồi giấy phép)
  • obtain obtain a permit
    (xin được/có được giấy phép)
Tính từ + permit (danh từ)
  • valid valid permit
    (giấy phép hợp lệ)
  • temporary temporary permit
    (giấy phép tạm thời)
  • building building permit
    (giấy phép xây dựng)
  • work work permit
    (giấy phép lao động)
Permit (động từ) + Tân ngữ
  • permit access permit access
    (cho phép truy cập)
  • permit smoking permit smoking
    (cho phép hút thuốc)
  • permit someone to do something permit someone to do something
    (cho phép ai đó làm gì)

Idioms

  • If circumstances permit

    Nếu hoàn cảnh cho phép

    "We'll go on holiday next month, if circumstances permit."

    (Chúng tôi sẽ đi nghỉ mát vào tháng tới, nếu hoàn cảnh cho phép.)

  • Time permitting

    Nếu có thời gian (cho phép)

    "Time permitting, we can visit the museum after lunch."

    (Nếu có thời gian, chúng ta có thể ghé thăm bảo tàng sau bữa trưa.)

  • Permit me to say/ask...

    Xin cho phép tôi được nói/hỏi...

    "Permit me to say that your analysis is excellent."

    (Xin cho phép tôi được nói rằng phân tích của bạn thật xuất sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permit

động từ
Lật mặt

Cho phép, chấp thuận, cho phép điều gì đó xảy ra hoặc được thực hiện.

"The regulations do not permit smoking in this area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permit".

Văn hóa 'Giấy phép' trong xã hội phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, việc sở hữu 'giấy phép' (permit) là yêu cầu phổ biến cho nhiều hoạt động, từ việc lái xe, xây nhà, kinh doanh cho đến tổ chức sự kiện công cộng. Điều này phản ánh một hệ thống quản lý và quy định chặt chẽ nhằm đảm bảo an toàn, trật tự và quyền lợi chung của cộng đồng, đồng thời thể hiện sự tôn trọng pháp luật và quy tắc xã hội.

Giấy phép và Quyền tự do cá nhân

Khái niệm 'permit' cũng là một phần của sự cân bằng giữa quyền tự do cá nhân và trách nhiệm xã hội. Mặc dù đôi khi việc xin giấy phép có thể gây phiền phức, nó lại đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn các hoạt động có hại hoặc gây nguy hiểm cho người khác, từ đó duy trì một xã hội ổn định và an toàn. Ví dụ, giấy phép xây dựng đảm bảo các công trình an toàn và phù hợp với quy hoạch đô thị.