(Top Banner Ad)
allusive
C1
adjective C1 Văn học, Ngôn ngữ học

allusive

UK: /əˈluːsɪv/ • US: /əˈluːsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính ám chỉ gợi ý ẩn ý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing or characterized by allusions; referring indirectly or implicitly to something.

Vietnamese Meaning

Chứa đựng hoặc có đặc điểm là sự ám chỉ; đề cập gián tiếp hoặc ngầm đến điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her poetry is highly allusive, drawing upon a wide range of classical literature."

    "Thơ của cô ấy mang tính ám chỉ cao, dựa trên một loạt các tác phẩm văn học cổ điển."

  • "The novel is allusive, making frequent references to Greek mythology."

    "Cuốn tiểu thuyết mang tính ám chỉ, thường xuyên đề cập đến thần thoại Hy Lạp."

  • "His allusive style of writing can be difficult for some readers to understand."

    "Phong cách viết mang tính ám chỉ của anh ấy có thể gây khó khăn cho một số độc giả khi hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb allude ám chỉ, nói bóng gió đến (điều gì)
Noun allusion sự ám chỉ, lời nói bóng gió
Adverb allusively một cách ám chỉ, bóng gió
Noun allusiveness tính chất ám chỉ, sự bóng gió

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alludere (ad- 'to' + ludere 'to play')
Late Latin
allusivus
French
allusif
English
allusive

Nguồn Gốc từ một 'Trò Chơi'

Từ 'allusive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'alludere', có nghĩa là 'chơi đùa với' hoặc 'ám chỉ đến'. Gốc từ 'ludere' có nghĩa là 'chơi'. Vì vậy, một lời nhận xét 'allusive' giống như một trò chơi trí tuệ tinh nghịch, người nói 'chơi đùa' với kiến thức của người nghe, gợi ý về một điều gì đó mà không cần nói thẳng ra.

Usage Note

Từ 'allusive' thường được sử dụng để mô tả phong cách viết, nói, hoặc nghệ thuật sử dụng các ám chỉ một cách tinh tế và gợi mở. Nó khác với 'explicit' (rõ ràng) ở chỗ thông tin không được trình bày trực tiếp mà đòi hỏi người đọc, người nghe hoặc người xem phải có kiến thức nền để hiểu được. 'Allusive' nhấn mạnh vào sự gián tiếp và gợi ý, tạo ra một lớp ý nghĩa sâu sắc hơn.

Prepositions

to

Khi đi với giới từ 'to', 'allusive to' có nghĩa là ám chỉ đến một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'His speech was allusive to the economic crisis.' (Bài phát biểu của anh ấy ám chỉ đến cuộc khủng hoảng kinh tế.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + allusive
  • highly allusive
    (có tính ám chỉ rất cao)
  • subtly allusive
    (ám chỉ một cách tinh tế)
  • deliberately allusive
    (cố tình ám chỉ, cố ý bóng gió)
Verb + allusive
  • be allusive
    (có tính ám chỉ)
  • become allusive
    (trở nên có tính ám chỉ)
  • remain allusive
    (vẫn giữ vẻ bóng gió, ám chỉ)
allusive + Noun
  • allusive style
    (phong cách bóng gió, lối viết/nói ám chỉ)
  • allusive language
    (ngôn ngữ có tính ám chỉ)
  • allusive reference
    (sự tham chiếu/đề cập bóng gió)

Idioms

  • an allusive nod to (something)

    một sự gợi nhắc kín đáo đến (cái gì)

    "The film's title is an allusive nod to a famous poem."

    (Tựa đề của bộ phim là một sự gợi nhắc kín đáo đến một bài thơ nổi tiếng.)

  • in an allusive manner/way

    theo một cách bóng gió, ám chỉ

    "He spoke of his financial troubles in a very allusive manner."

    (Anh ấy nói về những rắc rối tài chính của mình một cách rất bóng gió.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

allusive

adjective
Lật mặt

Chứa đựng hoặc có đặc điểm là sự ám chỉ; đề cập gián tiếp hoặc ngầm đến điều gì đó.

"Her poetry is highly allusive, drawing upon a wide range of classical literature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her writing style is allusive, hinting at historical events without explicitly mentioning them.
Phong cách viết của cô ấy mang tính ám chỉ, gợi ý về các sự kiện lịch sử mà không đề cập trực tiếp đến chúng.
Phủ định
The speaker's comments were not allusive; they were direct and to the point.
Những bình luận của người nói không mang tính ám chỉ; chúng trực tiếp và đi thẳng vào vấn đề.
Nghi vấn
Was his behavior allusive, or did I misunderstand his intentions?
Hành vi của anh ấy có mang tính ám chỉ không, hay tôi đã hiểu sai ý định của anh ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allusive".

Ám chỉ trong Văn học phương Tây

Trong văn học phương Tây, các tác giả lớn như T.S. Eliot hay James Joyce rất nổi tiếng với phong cách viết nhiều ám chỉ. Họ thường gợi nhắc đến Kinh Thánh, thần thoại Hy Lạp và các tác phẩm của Shakespeare. Việc hiểu được những ám chỉ này là chìa khóa để cảm thụ trọn vẹn tác phẩm, và nó được coi là dấu hiệu của một tác giả và độc giả uyên bác.

Sự tinh tế trong Văn hóa Đại chúng

Văn hóa đại chúng hiện đại, đặc biệt trong các chương trình như 'The Simpsons' hay phim của đạo diễn Quentin Tarantino, chứa đầy những chi tiết và câu đùa mang tính ám chỉ đến các bộ phim, bài hát, và sự kiện lịch sử khác. Việc nhận ra những 'trứng phục sinh' (easter eggs) này là một phần niềm vui của khán giả.