(Top Banner Ad)
almanac
B2
noun B2 Tham khảo, Thông tin

almanac

UK: /ˈɔːlmənæk/ • US: /ˈɔːlmənæk/

Nghĩa tiếng Việt

niên giám lịch thiên văn sách lịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An annual publication that includes calendars, astronomical information, weather forecasts, and other miscellaneous facts.

Vietnamese Meaning

Ấn phẩm thường niên bao gồm lịch, thông tin thiên văn, dự báo thời tiết và các thông tin, sự kiện khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer consulted the almanac to determine the best time to plant his crops."

    "Người nông dân tham khảo cuốn niên giám để xác định thời điểm tốt nhất để gieo trồng."

  • "Whitaker's Almanac is a famous reference book."

    "Whitaker's Almanac là một cuốn sách tham khảo nổi tiếng."

  • "The Old Farmer's Almanac has been published annually since 1792."

    "The Old Farmer's Almanac được xuất bản hàng năm kể từ năm 1792."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun almanac niên giám, lịch
Noun (Archaic) almanack niên giám, lịch (lối viết cũ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tham khảo, Thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
al-manākh
Medieval Latin
almanachus
Middle French
almanach
Middle English
almanak

Cuốn Lịch Của Các Nhà Chiêm Tinh

Từ "almanac" có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập "al-manākh", có nghĩa là "khí hậu" hoặc "lịch". Ban đầu, đây không chỉ là những cuốn sách ghi ngày tháng. Chúng chứa đầy những dự đoán chiêm tinh, thông tin về các vì sao, thời tiết và thời điểm gieo trồng mùa màng. Nó giống như một cuốn cẩm nang hàng năm về mọi thứ chịu ảnh hưởng của đất trời.

Usage Note

Almanac thường chứa thông tin hữu ích cho các hoạt động hàng ngày và các ngành nghề cụ thể như nông nghiệp (thời gian gieo trồng), hàng hải (thủy triều),...Khác với 'calendar' chỉ đơn thuần là lịch, 'almanac' cung cấp nhiều thông tin chi tiết và đa dạng hơn.

Prepositions

in of

'in an almanac': đề cập đến thông tin được tìm thấy bên trong một cuốn almanac. 'almanac of': đề cập đến almanac của một chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + almanac
  • Farmer's Farmer's almanac
    (niên giám nhà nông)
  • nautical nautical almanac
    (niên giám hàng hải)
  • astronomical astronomical almanac
    (niên giám thiên văn)
  • annual annual almanac
    (niên giám thường niên)
Verb + almanac
  • consult consult an almanac
    (tra cứu niên giám)
  • publish publish an almanac
    (xuất bản niên giám)
  • check check the almanac
    (kiểm tra niên giám)

Idioms

  • a walking almanac

    một cuốn niên giám di động (chỉ người biết rất nhiều thông tin, sự thật).

    "Ask my grandpa about history; he's a walking almanac."

    (Cứ hỏi ông tôi về lịch sử đi, ông là cả một cuốn niên giám di động đấy.)

  • according to the (Farmer's) Almanac

    theo (Niên giám Nhà nông) thì... (dùng để trích dẫn một dự báo hoặc thông tin truyền thống, thường về thời tiết).

    "According to the Farmer's Almanac, we're going to have a very cold winter."

    (Theo Niên giám Nhà nông thì chúng ta sắp có một mùa đông rất lạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

almanac

noun
Lật mặt

Ấn phẩm thường niên bao gồm lịch, thông tin thiên văn, dự báo thời tiết và các thông tin, sự kiện khác.

"The farmer consulted the almanac to determine the best time to plant his crops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the almanac predicted this year's rainfall with surprising accuracy!
Ồ, cuốn niên giám đã dự đoán lượng mưa năm nay với độ chính xác đáng ngạc nhiên!
Phủ định
Alas, the almanac didn't mention anything about the upcoming heatwave.
Ôi, cuốn niên giám không hề đề cập đến đợt nắng nóng sắp tới.
Nghi vấn
Hey, does the almanac have any information about the best time to plant tomatoes this year?
Này, cuốn niên giám có thông tin gì về thời điểm tốt nhất để trồng cà chua năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "almanac".

Farmer's Almanac: Kim Chỉ Nam Của Người Mỹ

Ở Bắc Mỹ, cuốn "Old Farmer's Almanac" (xuất bản từ năm 1792) là một ấn phẩm cực kỳ nổi tiếng. Nó cung cấp các dự báo thời tiết dài hạn, lịch gieo trồng và dữ liệu thiên văn. Nhiều người, đặc biệt là nông dân và người làm vườn, đến nay vẫn tin tưởng vào những tri thức truyền thống của nó.

Poor Richard's Almanack: Trí Tuệ Của Benjamin Franklin

Từ năm 1732 đến 1758, Benjamin Franklin, một trong những người khai sinh ra nước Mỹ, đã xuất bản cuốn "Poor Richard's Almanack". Nó rất được yêu thích không chỉ vì thông tin thời tiết mà còn vì những câu nói dí dỏm và châm ngôn, như "A penny saved is a penny earned" (Một xu để dành là một xu kiếm được). Những câu nói này đã trở thành một phần của văn hóa Mỹ.