(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ almanac
B2

almanac

noun

Nghĩa tiếng Việt

niên giám lịch thiên văn sách lịch
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Almanac'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ấn phẩm thường niên bao gồm lịch, thông tin thiên văn, dự báo thời tiết và các thông tin, sự kiện khác.

Definition (English Meaning)

An annual publication that includes calendars, astronomical information, weather forecasts, and other miscellaneous facts.

Ví dụ Thực tế với 'Almanac'

  • "The farmer consulted the almanac to determine the best time to plant his crops."

    "Người nông dân tham khảo cuốn niên giám để xác định thời điểm tốt nhất để gieo trồng."

  • "Whitaker's Almanac is a famous reference book."

    "Whitaker's Almanac là một cuốn sách tham khảo nổi tiếng."

  • "The Old Farmer's Almanac has been published annually since 1792."

    "The Old Farmer's Almanac được xuất bản hàng năm kể từ năm 1792."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Almanac'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: almanac
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

annual(ấn phẩm thường niên)
yearbook(sách niên giám)
directory(danh bạ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

calendar(lịch)
astronomy(thiên văn học)
weather(thời tiết)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tham khảo Thông tin

Ghi chú Cách dùng 'Almanac'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Almanac thường chứa thông tin hữu ích cho các hoạt động hàng ngày và các ngành nghề cụ thể như nông nghiệp (thời gian gieo trồng), hàng hải (thủy triều),...Khác với 'calendar' chỉ đơn thuần là lịch, 'almanac' cung cấp nhiều thông tin chi tiết và đa dạng hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

'in an almanac': đề cập đến thông tin được tìm thấy bên trong một cuốn almanac. 'almanac of': đề cập đến almanac của một chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Almanac'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the almanac predicted this year's rainfall with surprising accuracy!
Ồ, cuốn niên giám đã dự đoán lượng mưa năm nay với độ chính xác đáng ngạc nhiên!
Phủ định
Alas, the almanac didn't mention anything about the upcoming heatwave.
Ôi, cuốn niên giám không hề đề cập đến đợt nắng nóng sắp tới.
Nghi vấn
Hey, does the almanac have any information about the best time to plant tomatoes this year?
Này, cuốn niên giám có thông tin gì về thời điểm tốt nhất để trồng cà chua năm nay không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)