(Top Banner Ad)
almond flour
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Nông nghiệp

almond flour

UK: /ˈɑːl.mənd ˈflaʊər/ • US: /ˈɑːl.mənd ˈflaʊ.ɚ/

Nghĩa tiếng Việt

bột hạnh nhân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Flour made from ground almonds.

Vietnamese Meaning

Bột hạnh nhân, bột được làm từ hạnh nhân xay nhuyễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used almond flour to make these cookies."

    "Tôi đã dùng bột hạnh nhân để làm những chiếc bánh quy này."

  • "Almond flour is a great alternative to wheat flour for people with gluten sensitivities."

    "Bột hạnh nhân là một sự thay thế tuyệt vời cho bột mì đối với những người nhạy cảm với gluten."

  • "You can find almond flour in most grocery stores."

    "Bạn có thể tìm thấy bột hạnh nhân ở hầu hết các cửa hàng tạp hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun almond hạt hạnh nhân
Adjective almond-eyed mắt hình quả hạnh, mắt hạnh nhân (thường là một lời khen)
Noun flour bột (thường là bột mì, nhưng cũng có thể là bột nói chung)
Verb to flour rắc bột, phủ bột (ví dụ: rắc bột lên bề mặt để nhào bánh)
Adjective floury phủ đầy bột, có tính chất như bột

Synonyms

almond meal (bột hạnh nhân (có thể thô hơn bột hạnh nhân))

Related Words

gluten-free flour (bột không chứa gluten)almond (hạnh nhân)baking (làm bánh)

Subject Area

Ẩm thực, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
amygdala ('almond') + flos ('flower, finest part')
Old French
almande + fleur ('finest part of meal')
Middle English
almaunde + flour ('finest part of meal')
Modern English
almond flour

Bột (Flour) và Hoa (Flower)

Từ 'flour' (bột) và 'flower' (hoa) trong tiếng Anh thực chất có cùng nguồn gốc từ chữ 'fleur' trong tiếng Pháp cổ. Ban đầu, 'flour' được dùng để chỉ phần tinh túy nhất, 'tinh hoa' của hạt lúa mì sau khi xay, giống như bông hoa là phần đẹp nhất của cây. Qua thời gian, cách viết đã thay đổi nhưng mối liên hệ thú vị này vẫn còn đó.

Hành trình của Hạnh nhân (Almond)

Từ 'almond' bắt nguồn từ tiếng Latin 'amygdala', vốn vay mượn từ tiếng Hy Lạp 'amugdalē'. Từ này đã du hành qua tiếng Pháp cổ ('almande') trước khi đến với tiếng Anh, mang theo hương vị và lịch sử lâu đời của một trong những loại hạt được yêu thích nhất thế giới.

Usage Note

Bột hạnh nhân là một nguyên liệu phổ biến trong nấu ăn, đặc biệt là trong các công thức không chứa gluten hoặc ít carbohydrate. Nó có hương vị hơi ngọt và kết cấu mịn. Nó thường được sử dụng thay thế cho bột mì trong bánh nướng, bánh ngọt và các món tráng miệng khác. So với bột mì, bột hạnh nhân có hàm lượng protein và chất béo cao hơn nhưng lại có hàm lượng carbohydrate thấp hơn.

Prepositions

with in for

with: Sử dụng để chỉ thành phần được thêm vào. Ví dụ: 'This cake is made with almond flour.' (Chiếc bánh này được làm với bột hạnh nhân.)
in: Sử dụng để chỉ một phần của công thức hoặc quy trình. Ví dụ: 'Almond flour is an essential ingredient in many gluten-free recipes.' (Bột hạnh nhân là một thành phần thiết yếu trong nhiều công thức không chứa gluten.)
for: Sử dụng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'I use almond flour for baking cakes.' (Tôi sử dụng bột hạnh nhân để làm bánh.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + almond flour
  • fine/superfine almond flour
    (bột hạnh nhân xay mịn/siêu mịn)
  • blanched almond flour
    (bột hạnh nhân đã chần (đã lột vỏ))
  • unblanched almond flour
    (bột hạnh nhân chưa lột vỏ (còn nguyên vỏ lụa))
  • gluten-free almond flour
    (bột hạnh nhân không chứa gluten)
Verb + almond flour
  • use almond flour
    (sử dụng bột hạnh nhân)
  • substitute almond flour for wheat flour
    (dùng bột hạnh nhân thay thế cho bột mì)
  • add almond flour to the mix
    (thêm bột hạnh nhân vào hỗn hợp)
  • bake with almond flour
    (làm bánh bằng bột hạnh nhân)
Noun + of + almond flour
  • a cup of almond flour
    (một cốc bột hạnh nhân)
  • a bag of almond flour
    (một túi bột hạnh nhân)
  • the texture of almond flour
    (kết cấu của bột hạnh nhân)

Idioms

  • the go-to for gluten-free baking

    Lựa chọn hàng đầu/ưu tiên số một cho việc làm bánh không chứa gluten.

    "With its moist texture and rich flavor, almond flour is the go-to for gluten-free baking."

    (Với kết cấu ẩm và hương vị đậm đà, bột hạnh nhân là lựa chọn hàng đầu cho việc làm bánh không chứa gluten.)

  • not a one-to-one substitute

    Không phải là một sự thay thế theo tỷ lệ 1:1 (cần điều chỉnh các thành phần khác khi sử dụng).

    "Remember that almond flour is not a one-to-one substitute for regular flour; you'll need to adjust the liquid ingredients."

    (Hãy nhớ rằng bột hạnh nhân không phải là một sự thay thế theo tỷ lệ 1:1 cho bột thông thường; bạn sẽ cần phải điều chỉnh các thành phần lỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

almond flour

Danh từ
Lật mặt

Bột hạnh nhân, bột được làm từ hạnh nhân xay nhuyễn.

"I used almond flour to make these cookies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Almond flour is a popular gluten-free alternative for baking.
Bột hạnh nhân là một sự thay thế không chứa gluten phổ biến cho việc nướng bánh.
Phủ định
Almond flour isn't always the best choice for every recipe.
Bột hạnh nhân không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất cho mọi công thức.
Nghi vấn
Is almond flour suitable for making pancakes?
Bột hạnh nhân có phù hợp để làm bánh kếp không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I use almond flour to bake gluten-free cakes.
Tôi sử dụng bột hạnh nhân để nướng bánh không chứa gluten.
Phủ định
Why don't you use almond flour for your cookies?
Tại sao bạn không dùng bột hạnh nhân cho bánh quy của bạn?
Nghi vấn
What is almond flour made from?
Bột hạnh nhân được làm từ gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "almond flour".

Ngôi sao của các chế độ ăn kiêng hiện đại

Bột hạnh nhân trở nên cực kỳ phổ biến ở các nước phương Tây nhờ vào các trào lưu ăn uống lành mạnh như Keto (ít carb, nhiều chất béo), Paleo (chế độ ăn thời tiền sử) và ăn không gluten (gluten-free). Nó được xem là một sự thay thế tuyệt vời cho bột mì truyền thống vì giàu protein, ít carb và không chứa gluten.

Linh hồn của bánh ngọt châu Âu cổ điển

Dù là một xu hướng hiện đại, bột hạnh nhân (hoặc hạnh nhân xay) đã là một nguyên liệu không thể thiếu trong nghệ thuật làm bánh của châu Âu từ nhiều thế kỷ. Nó chính là thành phần bí mật tạo nên những chiếc bánh macaron tinh tế của Pháp, bánh amaretti của Ý và kẹo marzipan trứ danh.