almond flour
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bột hạnh nhân, bột được làm từ hạnh nhân xay nhuyễn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I used almond flour to make these cookies."
"Tôi đã dùng bột hạnh nhân để làm những chiếc bánh quy này."
-
"Almond flour is a great alternative to wheat flour for people with gluten sensitivities."
"Bột hạnh nhân là một sự thay thế tuyệt vời cho bột mì đối với những người nhạy cảm với gluten."
-
"You can find almond flour in most grocery stores."
"Bạn có thể tìm thấy bột hạnh nhân ở hầu hết các cửa hàng tạp hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | almond | hạt hạnh nhân |
| Adjective | almond-eyed | mắt hình quả hạnh, mắt hạnh nhân (thường là một lời khen) |
| Noun | flour | bột (thường là bột mì, nhưng cũng có thể là bột nói chung) |
| Verb | to flour | rắc bột, phủ bột (ví dụ: rắc bột lên bề mặt để nhào bánh) |
| Adjective | floury | phủ đầy bột, có tính chất như bột |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bột hạnh nhân là một nguyên liệu phổ biến trong nấu ăn, đặc biệt là trong các công thức không chứa gluten hoặc ít carbohydrate. Nó có hương vị hơi ngọt và kết cấu mịn. Nó thường được sử dụng thay thế cho bột mì trong bánh nướng, bánh ngọt và các món tráng miệng khác. So với bột mì, bột hạnh nhân có hàm lượng protein và chất béo cao hơn nhưng lại có hàm lượng carbohydrate thấp hơn.
Prepositions
with: Sử dụng để chỉ thành phần được thêm vào. Ví dụ: 'This cake is made with almond flour.' (Chiếc bánh này được làm với bột hạnh nhân.)
in: Sử dụng để chỉ một phần của công thức hoặc quy trình. Ví dụ: 'Almond flour is an essential ingredient in many gluten-free recipes.' (Bột hạnh nhân là một thành phần thiết yếu trong nhiều công thức không chứa gluten.)
for: Sử dụng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'I use almond flour for baking cakes.' (Tôi sử dụng bột hạnh nhân để làm bánh.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
fine/superfine almond flour (bột hạnh nhân xay mịn/siêu mịn)
-
blanched almond flour (bột hạnh nhân đã chần (đã lột vỏ))
-
unblanched almond flour (bột hạnh nhân chưa lột vỏ (còn nguyên vỏ lụa))
-
gluten-free almond flour (bột hạnh nhân không chứa gluten)
-
use almond flour (sử dụng bột hạnh nhân)
-
substitute almond flour for wheat flour (dùng bột hạnh nhân thay thế cho bột mì)
-
add almond flour to the mix (thêm bột hạnh nhân vào hỗn hợp)
-
bake with almond flour (làm bánh bằng bột hạnh nhân)
-
a cup of almond flour (một cốc bột hạnh nhân)
-
a bag of almond flour (một túi bột hạnh nhân)
-
the texture of almond flour (kết cấu của bột hạnh nhân)
Idioms
-
the go-to for gluten-free baking
Lựa chọn hàng đầu/ưu tiên số một cho việc làm bánh không chứa gluten.
"With its moist texture and rich flavor, almond flour is the go-to for gluten-free baking."
(Với kết cấu ẩm và hương vị đậm đà, bột hạnh nhân là lựa chọn hàng đầu cho việc làm bánh không chứa gluten.)
-
not a one-to-one substitute
Không phải là một sự thay thế theo tỷ lệ 1:1 (cần điều chỉnh các thành phần khác khi sử dụng).
"Remember that almond flour is not a one-to-one substitute for regular flour; you'll need to adjust the liquid ingredients."
(Hãy nhớ rằng bột hạnh nhân không phải là một sự thay thế theo tỷ lệ 1:1 cho bột thông thường; bạn sẽ cần phải điều chỉnh các thành phần lỏng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
almond flour
Danh từBột hạnh nhân, bột được làm từ hạnh nhân xay nhuyễn.
"I used almond flour to make these cookies."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Almond flour is a popular gluten-free alternative for baking. |
Bột hạnh nhân là một sự thay thế không chứa gluten phổ biến cho việc nướng bánh. |
| Phủ định | Almond flour isn't always the best choice for every recipe. |
Bột hạnh nhân không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất cho mọi công thức. |
| Nghi vấn | Is almond flour suitable for making pancakes? |
Bột hạnh nhân có phù hợp để làm bánh kếp không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I use almond flour to bake gluten-free cakes. |
Tôi sử dụng bột hạnh nhân để nướng bánh không chứa gluten. |
| Phủ định | Why don't you use almond flour for your cookies? |
Tại sao bạn không dùng bột hạnh nhân cho bánh quy của bạn? |
| Nghi vấn | What is almond flour made from? |
Bột hạnh nhân được làm từ gì? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "almond flour".
