(Top Banner Ad)
flour
A2
noun A2 Ẩm thực, Nông nghiệp

flour

UK: /ˈflaʊə/ • US: /ˈflaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

bột mì bột gạo bột năng bột ngô
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A powder obtained by grinding grain, typically wheat, and used to make bread, cakes, and pastry.

Vietnamese Meaning

Bột mì, bột được xay từ ngũ cốc, thường là lúa mì, và được sử dụng để làm bánh mì, bánh ngọt và bánh nướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used whole wheat flour to bake the bread."

    "Cô ấy dùng bột mì nguyên cám để nướng bánh mì."

  • "This recipe requires two cups of flour."

    "Công thức này yêu cầu hai cốc bột mì."

  • "She floured the chicken before frying it."

    "Cô ấy rắc bột lên thịt gà trước khi chiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flour Bột (ngũ cốc, thường là lúa mì, được nghiền mịn để làm bánh)
Verb to flour Rắc bột, phủ bột (lên bề mặt hoặc thực phẩm, thường để chống dính hoặc tạo lớp áo)
Adjective floury Có bột, dính bột; như bột (mô tả bề mặt hoặc kết cấu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
flos, floris
Old French
flor
Middle English
flour (also 'flower')
English (17th C)
flour (differentiated from 'flower')

Bột và Hoa: Một Gốc Gác Chung

Từ 'flour' và 'flower' trong tiếng Anh ban đầu từng là một từ duy nhất, có nghĩa là 'phần tốt nhất' hoặc 'phần tinh túy nhất'. Khi nói đến ngũ cốc, 'flour' ám chỉ phần hạt được nghiền mịn nhất, tinh khiết nhất. Qua thời gian, khoảng thế kỷ 17, hai từ này đã dần tách biệt về mặt chính tả và ý nghĩa để chỉ rõ hai khái niệm khác nhau: 'flour' là bột, và 'flower' là bông hoa.

Usage Note

Flour là nguyên liệu cơ bản trong nhiều loại bánh và món ăn. Có nhiều loại flour khác nhau như wheat flour (bột mì), rice flour (bột gạo), corn flour (bột ngô), almond flour (bột hạnh nhân)... Sự khác biệt nằm ở loại ngũ cốc hoặc hạt được sử dụng và quy trình xay xát.
Khi dùng như động từ, 'flour' có nghĩa là rắc bột lên bề mặt nào đó, thường là thực phẩm hoặc khuôn nướng, để ngăn chúng dính vào nhau. Ví dụ, người ta rắc bột mì lên thớt trước khi cán bột hoặc rắc bột lên khuôn bánh.

Prepositions

of for

of: Dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của bột. Ví dụ: a bag of flour. for: Dùng để chỉ mục đích sử dụng bột. Ví dụ: flour for baking.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flour
  • wholemeal wholemeal flour
    (bột mì nguyên cám)
  • plain plain flour
    (bột mì đa dụng (không có men nở))
  • self-raising self-raising flour
    (bột mì có men nở sẵn)
  • rice rice flour
    (bột gạo)
  • all-purpose all-purpose flour
    (bột mì đa dụng)
Verb + flour
  • sift sift flour
    (rây bột)
  • add add flour
    (thêm bột)
  • mix mix flour
    (trộn bột)
  • dust with dust with flour
    (rắc bột (lên khuôn, bàn làm bánh))
  • knead knead flour
    (nhào bột)
Flour + Noun
  • flour flour mill
    (nhà máy xay bột)
  • flour flour sack
    (bao bột)

Idioms

  • dust with flour

    Rắc một lớp bột mỏng lên bề mặt (thường để chống dính hoặc tạo lớp áo)

    "Remember to dust the cake tin with flour before pouring in the batter."

    (Hãy nhớ rắc một lớp bột vào khuôn bánh trước khi đổ hỗn hợp bột vào.)

  • coat with flour

    Phủ một lớp bột dày hơn lên thực phẩm (trước khi chiên, nướng)

    "She coated the fish fillets evenly with flour before frying them."

    (Cô ấy phủ đều bột lên các miếng phi lê cá trước khi chiên.)

  • the staff of life

    Thực phẩm thiết yếu, lương thực chính (thường là bánh mì, tượng trưng cho những gì duy trì sự sống)

    "For many cultures, bread, made from flour, has always been the staff of life."

    (Đối với nhiều nền văn hóa, bánh mì, làm từ bột, luôn là lương thực chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flour

noun
Lật mặt

Bột mì, bột được xay từ ngũ cốc, thường là lúa mì, và được sử dụng để làm bánh mì, bánh ngọt và bánh nướng.

"She used whole wheat flour to bake the bread."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flour".

Bột: Nền Tảng của Ẩm Thực Toàn Cầu

Bột, đặc biệt là bột mì, là một nguyên liệu cơ bản và không thể thiếu trong ẩm thực của rất nhiều nền văn hóa trên thế giới. Từ bánh mì ở châu Âu, mì ống ở Ý, bánh ngọt ở Mỹ, đến một số loại bánh truyền thống ở châu Á, bột đóng vai trò trung tâm trong việc tạo ra các món ăn thiết yếu và được yêu thích.

Truyền Thống Làm Bánh và Gia Đình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc làm bánh từ bột không chỉ là một hoạt động nấu nướng mà còn là một truyền thống gia đình quan trọng. Đặc biệt vào các dịp lễ tết như Giáng Sinh hay Lễ Tạ Ơn, việc cùng nhau nhào bột, nướng bánh mang ý nghĩa gắn kết, yêu thương và tạo ra những kỷ niệm ấm áp.