ground
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mặt đất rắn chắc; đất, thổ nhưỡng hoặc vùng đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were playing on the ground."
"Bọn trẻ đang chơi trên mặt đất."
-
"This coffee is made from ground beans."
"Cà phê này được làm từ hạt cà phê xay."
-
"The company is gaining ground in the market."
"Công ty đang đạt được chỗ đứng trên thị trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ground | mặt đất, đất, nền tảng, bãi đất |
| Verb | ground | đặt xuống đất, tiếp đất (điện), cấm túc, làm vỡ vụn |
| Adjective | grounded | có cơ sở, thực tế, bị cấm túc, tiếp đất (điện) |
| Adjective | groundless | vô căn cứ, không có cơ sở |
| Noun | groundwork | công tác chuẩn bị, nền tảng |
| Adjective/Adverb/Noun | underground | dưới lòng đất, bí mật, ngầm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ground' trong nghĩa này chỉ bề mặt Trái Đất mà chúng ta đi lại, trồng trọt. Nó có thể đề cập đến đất nói chung hoặc một khu vực đất cụ thể.
Prepositions
On the ground: trên mặt đất (vị trí). In the ground: trong lòng đất (chứa đựng). Under the ground: dưới lòng đất (vị trí).
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common ground (điểm chung, lập trường chung)
-
solid solid ground (nền tảng vững chắc, cơ sở vững chắc)
-
fertile fertile ground (mảnh đất màu mỡ (nghĩa bóng: môi trường thuận lợi cho sự phát triển))
-
sacred sacred ground (vùng đất thiêng liêng)
-
break break ground (động thổ, khởi công)
-
gain gain ground (giành ưu thế, tiến bộ)
-
lose lose ground (mất ưu thế, lùi bước)
-
cover cover ground (đi được quãng đường, bao quát được vấn đề)
-
hold one's hold one's ground (giữ vững lập trường, không lùi bước)
-
on on the ground (tại hiện trường, ở cơ sở, thực tế)
-
above above ground (trên mặt đất)
Idioms
-
break new ground
khám phá điều mới mẻ, tạo ra đột phá, mở đường tiên phong
"Her research breaks new ground in the field of artificial intelligence."
(Nghiên cứu của cô ấy mở ra những đột phá mới trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.)
-
get off the ground
bắt đầu một cách thành công, khởi sắc, cất cánh (một dự án, doanh nghiệp)
"The new project struggled to get off the ground due to lack of funding."
(Dự án mới gặp khó khăn để khởi sắc do thiếu vốn.)
-
run something into the ground
làm cho cái gì đó tàn tạ, kiệt quệ, phá hủy hoàn toàn do sử dụng quá mức hoặc quản lý kém
"He ran his health into the ground by working too many hours."
(Anh ấy hủy hoại sức khỏe của mình vì làm việc quá nhiều giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ground
Danh từMặt đất rắn chắc; đất, thổ nhưỡng hoặc vùng đất.
"The children were playing on the ground."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ground".
