(Top Banner Ad)
ground
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Địa lý, Luật pháp, Kỹ thuật

ground

UK: /ɡraʊnd/ • US: /ɡraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

mặt đất đất cơ sở lý do khu đất
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The solid surface of the earth; earth, soil, or land.

Vietnamese Meaning

Mặt đất rắn chắc; đất, thổ nhưỡng hoặc vùng đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were playing on the ground."

    "Bọn trẻ đang chơi trên mặt đất."

  • "This coffee is made from ground beans."

    "Cà phê này được làm từ hạt cà phê xay."

  • "The company is gaining ground in the market."

    "Công ty đang đạt được chỗ đứng trên thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ground mặt đất, đất, nền tảng, bãi đất
Verb ground đặt xuống đất, tiếp đất (điện), cấm túc, làm vỡ vụn
Adjective grounded có cơ sở, thực tế, bị cấm túc, tiếp đất (điện)
Adjective groundless vô căn cứ, không có cơ sở
Noun groundwork công tác chuẩn bị, nền tảng
Adjective/Adverb/Noun underground dưới lòng đất, bí mật, ngầm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Địa lý, Luật pháp, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grunduz
Old English
grund
Middle English
ground
Modern English
ground

Nguồn gốc cổ xưa của 'ground'

Từ 'ground' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*grunduz', mang nghĩa 'đáy, nền tảng, mặt đất'. Từ này phát triển thành 'grund' trong tiếng Anh cổ, dùng để chỉ 'đáy, vực thẳm, nền móng, đất đai'. Qua thời gian, nghĩa của nó được mở rộng và trở thành từ 'ground' mà chúng ta biết ngày nay, bao hàm cả nghĩa bề mặt Trái đất và nền tảng cho một điều gì đó.

Usage Note

Từ 'ground' trong nghĩa này chỉ bề mặt Trái Đất mà chúng ta đi lại, trồng trọt. Nó có thể đề cập đến đất nói chung hoặc một khu vực đất cụ thể.

Prepositions

on in under

On the ground: trên mặt đất (vị trí). In the ground: trong lòng đất (chứa đựng). Under the ground: dưới lòng đất (vị trí).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ground
  • common common ground
    (điểm chung, lập trường chung)
  • solid solid ground
    (nền tảng vững chắc, cơ sở vững chắc)
  • fertile fertile ground
    (mảnh đất màu mỡ (nghĩa bóng: môi trường thuận lợi cho sự phát triển))
  • sacred sacred ground
    (vùng đất thiêng liêng)
Verb + ground (as Noun)
  • break break ground
    (động thổ, khởi công)
  • gain gain ground
    (giành ưu thế, tiến bộ)
  • lose lose ground
    (mất ưu thế, lùi bước)
  • cover cover ground
    (đi được quãng đường, bao quát được vấn đề)
  • hold one's hold one's ground
    (giữ vững lập trường, không lùi bước)
Preposition + ground (as Noun)
  • on on the ground
    (tại hiện trường, ở cơ sở, thực tế)
  • above above ground
    (trên mặt đất)

Idioms

  • break new ground

    khám phá điều mới mẻ, tạo ra đột phá, mở đường tiên phong

    "Her research breaks new ground in the field of artificial intelligence."

    (Nghiên cứu của cô ấy mở ra những đột phá mới trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.)

  • get off the ground

    bắt đầu một cách thành công, khởi sắc, cất cánh (một dự án, doanh nghiệp)

    "The new project struggled to get off the ground due to lack of funding."

    (Dự án mới gặp khó khăn để khởi sắc do thiếu vốn.)

  • run something into the ground

    làm cho cái gì đó tàn tạ, kiệt quệ, phá hủy hoàn toàn do sử dụng quá mức hoặc quản lý kém

    "He ran his health into the ground by working too many hours."

    (Anh ấy hủy hoại sức khỏe của mình vì làm việc quá nhiều giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ground

Danh từ
Lật mặt

Mặt đất rắn chắc; đất, thổ nhưỡng hoặc vùng đất.

"The children were playing on the ground."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ground".

Lễ động thổ (Groundbreaking Ceremony)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'Groundbreaking Ceremony' (lễ động thổ) là một sự kiện mang tính biểu tượng, đánh dấu sự khởi đầu chính thức của một dự án xây dựng. Buổi lễ thường có sự tham gia của các quan chức, nhà đầu tư, và người dân địa phương, cùng nhau dùng xẻng để xúc những xẻng đất đầu tiên, thể hiện sự may mắn và thành công cho công trình.

Tìm điểm chung (Finding Common Ground)

Trong giao tiếp và đàm phán, khái niệm 'finding common ground' (tìm điểm chung) rất quan trọng. Nó đề cập đến việc xác định những ý tưởng, niềm tin hoặc lợi ích mà các bên khác nhau có thể đồng tình, giúp xây dựng sự hiểu biết, giải quyết xung đột và đạt được thỏa thuận, dù cho có những khác biệt lớn.