(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ almond
A2

almond

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

hạnh nhân quả hạnh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Almond'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hạnh nhân, quả hạnh, hạt hạnh nhân; cây hạnh nhân.

Definition (English Meaning)

The oval nut of the almond tree, growing inside a hard shell.

Ví dụ Thực tế với 'Almond'

  • "She added some almonds to her salad."

    "Cô ấy đã thêm một ít hạnh nhân vào món salad của mình."

  • "Almonds are a good source of vitamin E."

    "Hạnh nhân là một nguồn cung cấp vitamin E tốt."

  • "Almond milk is a popular alternative to dairy milk."

    "Sữa hạnh nhân là một sự thay thế phổ biến cho sữa bò."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Almond'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: almond
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực phẩm Thực vật học

Ghi chú Cách dùng 'Almond'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'almond' thường được dùng để chỉ hạt của cây hạnh nhân, một loại hạt dinh dưỡng phổ biến. Nó cũng có thể đề cập đến chính cây hạnh nhân. So sánh với 'nut' (hạt), 'almond' cụ thể hơn và chỉ một loại hạt nhất định.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

'With almonds' thường dùng để chỉ các món ăn hoặc sản phẩm có chứa hạnh nhân. 'In almond' (ít phổ biến hơn) có thể dùng để mô tả hình dạng giống quả hạnh, ví dụ 'almond-shaped eyes'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Almond'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I ate an almond this morning.
Tôi đã ăn một quả hạnh nhân sáng nay.
Phủ định
She doesn't like almonds in her chocolate.
Cô ấy không thích hạnh nhân trong sô cô la của mình.
Nghi vấn
Do you want some almonds with your coffee?
Bạn có muốn một ít hạnh nhân với cà phê của bạn không?

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like to eat almonds.
Tôi thích ăn hạnh nhân.
Phủ định
They don't like almonds.
Họ không thích hạnh nhân.
Nghi vấn
Do you want some almonds?
Bạn có muốn một ít hạnh nhân không?

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had an almond tree, I would bake almond cookies every day.
Nếu tôi có một cây hạnh nhân, tôi sẽ nướng bánh quy hạnh nhân mỗi ngày.
Phủ định
If she didn't prefer almonds, she wouldn't buy almond milk.
Nếu cô ấy không thích hạnh nhân, cô ấy sẽ không mua sữa hạnh nhân.
Nghi vấn
Would you eat the almond if you knew it was slightly bitter?
Bạn có ăn hạnh nhân nếu bạn biết nó hơi đắng không?

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I eat an almond, I feel full.
Nếu tôi ăn một quả hạnh nhân, tôi cảm thấy no.
Phủ định
If I am allergic to almonds, I don't eat them.
Nếu tôi bị dị ứng hạnh nhân, tôi không ăn chúng.
Nghi vấn
If you eat an almond, do you peel it?
Nếu bạn ăn một quả hạnh nhân, bạn có bóc vỏ nó không?

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes almond milk, doesn't she?
Cô ấy thích sữa hạnh nhân, phải không?
Phủ định
They don't sell almonds there, do they?
Họ không bán hạnh nhân ở đó, phải không?
Nghi vấn
The almond tree is tall, isn't it?
Cây hạnh nhân cao, phải không?

Rule: tenses-past-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been marketing almond milk aggressively before the scandal broke.
Công ty đã và đang quảng bá sữa hạnh nhân một cách rầm rộ trước khi vụ bê bối nổ ra.
Phủ định
They hadn't been eating almond butter every day, despite what they claimed.
Họ đã không ăn bơ hạnh nhân mỗi ngày, mặc dù họ đã tuyên bố như vậy.
Nghi vấn
Had the chef been experimenting with almond flour recipes before opening the bakery?
Có phải đầu bếp đã thử nghiệm các công thức bột hạnh nhân trước khi khai trương tiệm bánh không?

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have eaten an almond croissant this morning.
Tôi đã ăn một chiếc bánh croissant hạnh nhân sáng nay.
Phủ định
She hasn't bought any almonds this week.
Cô ấy đã không mua bất kỳ quả hạnh nhân nào trong tuần này.
Nghi vấn
Has he ever tried almond milk?
Anh ấy đã bao giờ thử sữa hạnh nhân chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)