(Top Banner Ad)
almond
A2
danh từ A2 Thực phẩm, Thực vật học

almond

UK: /ˈɑːmənd/ • US: /ˈɑːl.mənd/

Nghĩa tiếng Việt

hạnh nhân quả hạnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The oval nut of the almond tree, growing inside a hard shell.

Vietnamese Meaning

Hạnh nhân, quả hạnh, hạt hạnh nhân; cây hạnh nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added some almonds to her salad."

    "Cô ấy đã thêm một ít hạnh nhân vào món salad của mình."

  • "Almonds are a good source of vitamin E."

    "Hạnh nhân là một nguồn cung cấp vitamin E tốt."

  • "Almond milk is a popular alternative to dairy milk."

    "Sữa hạnh nhân là một sự thay thế phổ biến cho sữa bò."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun almond hạt hạnh nhân, cây hạnh nhân
Adjective almondy có mùi hoặc vị giống hạnh nhân
Adjective almond-shaped có hình dáng giống hạt hạnh nhân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
amygdálē
Latin
amygdala
Old French
almandre
Middle English
almonde

Sự biến đổi của chữ cái L

Từ gốc Hy Lạp 'amygdálē' không hề có chữ 'L'. Khi chuyển sang tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'almandre'. Người ta tin rằng tiền tố 'al-' được thêm vào do ảnh hưởng từ các từ gốc Ả Rập bắt đầu bằng 'al' (như alcohol), hoặc để dễ phát âm hơn trong các ngôn ngữ lãng mạn.

Hạnh nhân và Não bộ

Thuật ngữ khoa học 'amygdala' (hạch hạnh nhân) trong não người được đặt tên trực tiếp từ tiếng Latin của từ 'almond'. Các nhà giải phẫu học đặt tên như vậy vì bộ phận này của não có hình dáng y hệt một hạt hạnh nhân.

Usage Note

Từ 'almond' thường được dùng để chỉ hạt của cây hạnh nhân, một loại hạt dinh dưỡng phổ biến. Nó cũng có thể đề cập đến chính cây hạnh nhân. So sánh với 'nut' (hạt), 'almond' cụ thể hơn và chỉ một loại hạt nhất định.

Prepositions

with in

'With almonds' thường dùng để chỉ các món ăn hoặc sản phẩm có chứa hạnh nhân. 'In almond' (ít phổ biến hơn) có thể dùng để mô tả hình dạng giống quả hạnh, ví dụ 'almond-shaped eyes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + almond
  • roasted roasted almonds
    (hạnh nhân rang)
  • blanched blanched almonds
    (hạnh nhân đã lột vỏ)
  • slivered slivered almonds
    (hạnh nhân thái lát mỏng)
Noun + almond
  • milk almond milk
    (sữa hạnh nhân)
  • extract almond extract
    (tinh chất hạnh nhân)
  • flour almond flour
    (bột hạnh nhân)

Idioms

  • almond-shaped eyes

    đôi mắt hình hạnh nhân (thường dùng để tả đôi mắt đẹp, hơi xếch)

    "She has beautiful, dark almond-shaped eyes."

    (Cô ấy có đôi mắt hình hạnh nhân đen láy rất đẹp.)

  • bitter almond (metaphor)

    mùi hạnh nhân đắng (thường dùng trong văn học trinh thám để ám chỉ chất độc xyanua)

    "The detective noticed a faint scent of bitter almonds on the victim's breath."

    (Thám tử nhận thấy một mùi hạnh nhân đắng thoang thoảng trong hơi thở của nạn nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

almond

danh từ
Lật mặt

Hạnh nhân, quả hạnh, hạt hạnh nhân; cây hạnh nhân.

"She added some almonds to her salad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I ate an almond this morning.
Tôi đã ăn một quả hạnh nhân sáng nay.
Phủ định
She doesn't like almonds in her chocolate.
Cô ấy không thích hạnh nhân trong sô cô la của mình.
Nghi vấn
Do you want some almonds with your coffee?
Bạn có muốn một ít hạnh nhân với cà phê của bạn không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like to eat almonds.
Tôi thích ăn hạnh nhân.
Phủ định
They don't like almonds.
Họ không thích hạnh nhân.
Nghi vấn
Do you want some almonds?
Bạn có muốn một ít hạnh nhân không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had an almond tree, I would bake almond cookies every day.
Nếu tôi có một cây hạnh nhân, tôi sẽ nướng bánh quy hạnh nhân mỗi ngày.
Phủ định
If she didn't prefer almonds, she wouldn't buy almond milk.
Nếu cô ấy không thích hạnh nhân, cô ấy sẽ không mua sữa hạnh nhân.
Nghi vấn
Would you eat the almond if you knew it was slightly bitter?
Bạn có ăn hạnh nhân nếu bạn biết nó hơi đắng không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I eat an almond, I feel full.
Nếu tôi ăn một quả hạnh nhân, tôi cảm thấy no.
Phủ định
If I am allergic to almonds, I don't eat them.
Nếu tôi bị dị ứng hạnh nhân, tôi không ăn chúng.
Nghi vấn
If you eat an almond, do you peel it?
Nếu bạn ăn một quả hạnh nhân, bạn có bóc vỏ nó không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes almond milk, doesn't she?
Cô ấy thích sữa hạnh nhân, phải không?
Phủ định
They don't sell almonds there, do they?
Họ không bán hạnh nhân ở đó, phải không?
Nghi vấn
The almond tree is tall, isn't it?
Cây hạnh nhân cao, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Almond is a healthy snack.
Hạnh nhân là một món ăn nhẹ tốt cho sức khỏe.
Phủ định
Is almond your favorite type of nut?
Hạnh nhân có phải là loại hạt yêu thích của bạn không?
Nghi vấn
Almond is not the only nut that is good for you.
Hạnh nhân không phải là loại hạt duy nhất tốt cho bạn.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been marketing almond milk aggressively before the scandal broke.
Công ty đã và đang quảng bá sữa hạnh nhân một cách rầm rộ trước khi vụ bê bối nổ ra.
Phủ định
They hadn't been eating almond butter every day, despite what they claimed.
Họ đã không ăn bơ hạnh nhân mỗi ngày, mặc dù họ đã tuyên bố như vậy.
Nghi vấn
Had the chef been experimenting with almond flour recipes before opening the bakery?
Có phải đầu bếp đã thử nghiệm các công thức bột hạnh nhân trước khi khai trương tiệm bánh không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have eaten an almond croissant this morning.
Tôi đã ăn một chiếc bánh croissant hạnh nhân sáng nay.
Phủ định
She hasn't bought any almonds this week.
Cô ấy đã không mua bất kỳ quả hạnh nhân nào trong tuần này.
Nghi vấn
Has he ever tried almond milk?
Anh ấy đã bao giờ thử sữa hạnh nhân chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "almond".

Kẹo Jordan Almonds trong Đám Cưới

Trong đám cưới phương Tây, người ta thường tặng khách kẹo hạnh nhân bọc đường (Jordan Almonds). Năm viên kẹo tượng trưng cho: sức khỏe, sự giàu có, hạnh phúc, khả năng sinh sản và tuổi thọ. Vị đắng của hạnh nhân kết hợp với vị ngọt của đường tượng trưng cho những thăng trầm trong hôn nhân.

Biểu tượng của sự phục sinh

Cây hạnh nhân là loại cây nở hoa sớm nhất vào mùa xuân (đôi khi ngay từ tháng 1). Do đó, trong nhiều nền văn hóa Địa Trung Hải, nó được coi là biểu tượng của sự thức tỉnh, hy vọng và sự sống mới.