almond
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hạnh nhân, quả hạnh, hạt hạnh nhân; cây hạnh nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She added some almonds to her salad."
"Cô ấy đã thêm một ít hạnh nhân vào món salad của mình."
-
"Almonds are a good source of vitamin E."
"Hạnh nhân là một nguồn cung cấp vitamin E tốt."
-
"Almond milk is a popular alternative to dairy milk."
"Sữa hạnh nhân là một sự thay thế phổ biến cho sữa bò."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | almond | hạt hạnh nhân, cây hạnh nhân |
| Adjective | almondy | có mùi hoặc vị giống hạnh nhân |
| Adjective | almond-shaped | có hình dáng giống hạt hạnh nhân |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'almond' thường được dùng để chỉ hạt của cây hạnh nhân, một loại hạt dinh dưỡng phổ biến. Nó cũng có thể đề cập đến chính cây hạnh nhân. So sánh với 'nut' (hạt), 'almond' cụ thể hơn và chỉ một loại hạt nhất định.
Prepositions
'With almonds' thường dùng để chỉ các món ăn hoặc sản phẩm có chứa hạnh nhân. 'In almond' (ít phổ biến hơn) có thể dùng để mô tả hình dạng giống quả hạnh, ví dụ 'almond-shaped eyes'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
roasted roasted almonds (hạnh nhân rang)
-
blanched blanched almonds (hạnh nhân đã lột vỏ)
-
slivered slivered almonds (hạnh nhân thái lát mỏng)
-
milk almond milk (sữa hạnh nhân)
-
extract almond extract (tinh chất hạnh nhân)
-
flour almond flour (bột hạnh nhân)
Idioms
-
almond-shaped eyes
đôi mắt hình hạnh nhân (thường dùng để tả đôi mắt đẹp, hơi xếch)
"She has beautiful, dark almond-shaped eyes."
(Cô ấy có đôi mắt hình hạnh nhân đen láy rất đẹp.)
-
bitter almond (metaphor)
mùi hạnh nhân đắng (thường dùng trong văn học trinh thám để ám chỉ chất độc xyanua)
"The detective noticed a faint scent of bitter almonds on the victim's breath."
(Thám tử nhận thấy một mùi hạnh nhân đắng thoang thoảng trong hơi thở của nạn nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
almond
danh từHạnh nhân, quả hạnh, hạt hạnh nhân; cây hạnh nhân.
"She added some almonds to her salad."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I ate an almond this morning. |
Tôi đã ăn một quả hạnh nhân sáng nay. |
| Phủ định | She doesn't like almonds in her chocolate. |
Cô ấy không thích hạnh nhân trong sô cô la của mình. |
| Nghi vấn | Do you want some almonds with your coffee? |
Bạn có muốn một ít hạnh nhân với cà phê của bạn không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I like to eat almonds. |
Tôi thích ăn hạnh nhân. |
| Phủ định | They don't like almonds. |
Họ không thích hạnh nhân. |
| Nghi vấn | Do you want some almonds? |
Bạn có muốn một ít hạnh nhân không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had an almond tree, I would bake almond cookies every day. |
Nếu tôi có một cây hạnh nhân, tôi sẽ nướng bánh quy hạnh nhân mỗi ngày. |
| Phủ định | If she didn't prefer almonds, she wouldn't buy almond milk. |
Nếu cô ấy không thích hạnh nhân, cô ấy sẽ không mua sữa hạnh nhân. |
| Nghi vấn | Would you eat the almond if you knew it was slightly bitter? |
Bạn có ăn hạnh nhân nếu bạn biết nó hơi đắng không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I eat an almond, I feel full. |
Nếu tôi ăn một quả hạnh nhân, tôi cảm thấy no. |
| Phủ định | If I am allergic to almonds, I don't eat them. |
Nếu tôi bị dị ứng hạnh nhân, tôi không ăn chúng. |
| Nghi vấn | If you eat an almond, do you peel it? |
Nếu bạn ăn một quả hạnh nhân, bạn có bóc vỏ nó không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She likes almond milk, doesn't she? |
Cô ấy thích sữa hạnh nhân, phải không? |
| Phủ định | They don't sell almonds there, do they? |
Họ không bán hạnh nhân ở đó, phải không? |
| Nghi vấn | The almond tree is tall, isn't it? |
Cây hạnh nhân cao, phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Almond is a healthy snack. |
Hạnh nhân là một món ăn nhẹ tốt cho sức khỏe. |
| Phủ định | Is almond your favorite type of nut? |
Hạnh nhân có phải là loại hạt yêu thích của bạn không? |
| Nghi vấn | Almond is not the only nut that is good for you. |
Hạnh nhân không phải là loại hạt duy nhất tốt cho bạn. |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been marketing almond milk aggressively before the scandal broke. |
Công ty đã và đang quảng bá sữa hạnh nhân một cách rầm rộ trước khi vụ bê bối nổ ra. |
| Phủ định | They hadn't been eating almond butter every day, despite what they claimed. |
Họ đã không ăn bơ hạnh nhân mỗi ngày, mặc dù họ đã tuyên bố như vậy. |
| Nghi vấn | Had the chef been experimenting with almond flour recipes before opening the bakery? |
Có phải đầu bếp đã thử nghiệm các công thức bột hạnh nhân trước khi khai trương tiệm bánh không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have eaten an almond croissant this morning. |
Tôi đã ăn một chiếc bánh croissant hạnh nhân sáng nay. |
| Phủ định | She hasn't bought any almonds this week. |
Cô ấy đã không mua bất kỳ quả hạnh nhân nào trong tuần này. |
| Nghi vấn | Has he ever tried almond milk? |
Anh ấy đã bao giờ thử sữa hạnh nhân chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "almond".
