alpha-carotene
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A red-orange pigment and member of the carotene family, found in various plants and vegetables. It is a precursor to vitamin A.
Vietnamese Meaning
Một sắc tố màu đỏ cam và là thành viên của họ caroten, được tìm thấy trong nhiều loại thực vật và rau quả. Nó là tiền chất của vitamin A.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Alpha-carotene is abundant in pumpkins and carrots."
"Alpha-carotene có nhiều trong bí ngô và cà rốt."
-
"Studies suggest that alpha-carotene may have a protective effect against certain types of cancer."
"Các nghiên cứu cho thấy rằng alpha-carotene có thể có tác dụng bảo vệ chống lại một số loại ung thư nhất định."
-
"The body converts alpha-carotene into retinol, a form of vitamin A."
"Cơ thể chuyển đổi alpha-carotene thành retinol, một dạng của vitamin A."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | carotene | Một loại sắc tố hữu cơ màu đỏ cam có trong thực vật và trái cây, là tiền chất của vitamin A. |
| Noun | beta-carotene | Một dạng carotene phổ biến nhất và là đồng phân của alpha-carotene, cũng là một tiền chất quan trọng của vitamin A. |
| Noun | carotenoid | Một nhóm lớn các sắc tố hữu cơ có màu vàng, cam, hoặc đỏ, bao gồm cả carotene, được tìm thấy trong thực vật. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Alpha-carotene là một trong nhiều loại carotenoid, có vai trò quan trọng như chất chống oxy hóa và tiền chất của vitamin A. So với beta-carotene, alpha-carotene thường được chuyển đổi thành vitamin A ít hiệu quả hơn, nhưng nó vẫn mang lại những lợi ích sức khỏe đáng kể.
Prepositions
‘in’ được dùng khi nói về sự hiện diện của alpha-carotene trong thực phẩm (e.g., alpha-carotene in carrots). ‘from’ được dùng khi nói về nguồn gốc của alpha-carotene (e.g., alpha-carotene from plant sources).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high levels of alpha-carotene (nồng độ alpha-carotene cao)
-
dietary alpha-carotene (alpha-carotene trong chế độ ăn uống)
-
natural alpha-carotene sources (các nguồn alpha-carotene tự nhiên)
-
alpha-carotene intake (lượng alpha-carotene nạp vào cơ thể)
-
alpha-carotene supplement (thực phẩm bổ sung alpha-carotene)
-
alpha-carotene concentration (nồng độ/hàm lượng alpha-carotene)
-
contain alpha-carotene (chứa alpha-carotene)
-
absorb alpha-carotene (hấp thụ alpha-carotene)
-
convert alpha-carotene to vitamin A (chuyển hóa alpha-carotene thành vitamin A)
Idioms
-
a rich source of alpha-carotene
Một nguồn cung cấp alpha-carotene dồi dào. Đây là một cụm từ cố định thường dùng trong lĩnh vực dinh dưỡng.
"Carrots and pumpkins are well-known as a rich source of alpha-carotene."
(Cà rốt và bí ngô nổi tiếng là một nguồn cung cấp alpha-carotene dồi dào.)
-
provitamin A activity
Hoạt tính tiền vitamin A. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành để chỉ khả năng một chất (như alpha-carotene) có thể chuyển hóa thành vitamin A trong cơ thể.
"Alpha-carotene has about half the provitamin A activity of beta-carotene."
(Alpha-carotene có hoạt tính tiền vitamin A bằng khoảng một nửa so với beta-carotene.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alpha-carotene
nounMột sắc tố màu đỏ cam và là thành viên của họ caroten, được tìm thấy trong nhiều loại thực vật và rau quả. Nó là tiền chất của vitamin A.
"Alpha-carotene is abundant in pumpkins and carrots."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alpha-carotene".
