(Top Banner Ad)
alpha-carotene
C1
noun C1 Hóa sinh, Dinh dưỡng

alpha-carotene

UK: /ˌælfəˈkærətiːn/ • US: /ˌælfəˈkærətiːn/

Nghĩa tiếng Việt

alpha-carotene α-caroten
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A red-orange pigment and member of the carotene family, found in various plants and vegetables. It is a precursor to vitamin A.

Vietnamese Meaning

Một sắc tố màu đỏ cam và là thành viên của họ caroten, được tìm thấy trong nhiều loại thực vật và rau quả. Nó là tiền chất của vitamin A.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Alpha-carotene is abundant in pumpkins and carrots."

    "Alpha-carotene có nhiều trong bí ngô và cà rốt."

  • "Studies suggest that alpha-carotene may have a protective effect against certain types of cancer."

    "Các nghiên cứu cho thấy rằng alpha-carotene có thể có tác dụng bảo vệ chống lại một số loại ung thư nhất định."

  • "The body converts alpha-carotene into retinol, a form of vitamin A."

    "Cơ thể chuyển đổi alpha-carotene thành retinol, một dạng của vitamin A."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carotene Một loại sắc tố hữu cơ màu đỏ cam có trong thực vật và trái cây, là tiền chất của vitamin A.
Noun beta-carotene Một dạng carotene phổ biến nhất và là đồng phân của alpha-carotene, cũng là một tiền chất quan trọng của vitamin A.
Noun carotenoid Một nhóm lớn các sắc tố hữu cơ có màu vàng, cam, hoặc đỏ, bao gồm cả carotene, được tìm thấy trong thực vật.

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἄλφα (álpha) + καρωτόν (karōtón)
Latin
alpha + carota
Neo-Latin / English
alpha-carotene

Chữ 'A' trong Carotene

Tên gọi 'alpha-carotene' bắt nguồn từ 'alpha' (α), chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Hy Lạp. Điều này là do nó là một trong những dạng carotene đầu tiên được các nhà khoa học phân lập và xác định, cùng với 'beta-carotene' (beta là chữ cái thứ hai). Cái tên này chỉ đơn giản đánh dấu thứ tự khám phá chứ không nói lên tầm quan trọng.

Nguồn Gốc Từ Củ Cà Rốt

Phần 'carotene' của từ có nguồn gốc từ 'carota', từ Latin để chỉ củ cà rốt. Lý do là vì các nhà khoa học lần đầu tiên chiết xuất được hợp chất này từ củ cà rốt vào thế kỷ 19. Chính các sắc tố carotenoid, bao gồm cả alpha-carotene, đã tạo nên màu cam đặc trưng cho loại củ này.

Usage Note

Alpha-carotene là một trong nhiều loại carotenoid, có vai trò quan trọng như chất chống oxy hóa và tiền chất của vitamin A. So với beta-carotene, alpha-carotene thường được chuyển đổi thành vitamin A ít hiệu quả hơn, nhưng nó vẫn mang lại những lợi ích sức khỏe đáng kể.

Prepositions

in from

‘in’ được dùng khi nói về sự hiện diện của alpha-carotene trong thực phẩm (e.g., alpha-carotene in carrots). ‘from’ được dùng khi nói về nguồn gốc của alpha-carotene (e.g., alpha-carotene from plant sources).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alpha-carotene
  • high levels of alpha-carotene
    (nồng độ alpha-carotene cao)
  • dietary alpha-carotene
    (alpha-carotene trong chế độ ăn uống)
  • natural alpha-carotene sources
    (các nguồn alpha-carotene tự nhiên)
Noun + alpha-carotene
  • alpha-carotene intake
    (lượng alpha-carotene nạp vào cơ thể)
  • alpha-carotene supplement
    (thực phẩm bổ sung alpha-carotene)
  • alpha-carotene concentration
    (nồng độ/hàm lượng alpha-carotene)
Verb + alpha-carotene
  • contain alpha-carotene
    (chứa alpha-carotene)
  • absorb alpha-carotene
    (hấp thụ alpha-carotene)
  • convert alpha-carotene to vitamin A
    (chuyển hóa alpha-carotene thành vitamin A)

Idioms

  • a rich source of alpha-carotene

    Một nguồn cung cấp alpha-carotene dồi dào. Đây là một cụm từ cố định thường dùng trong lĩnh vực dinh dưỡng.

    "Carrots and pumpkins are well-known as a rich source of alpha-carotene."

    (Cà rốt và bí ngô nổi tiếng là một nguồn cung cấp alpha-carotene dồi dào.)

  • provitamin A activity

    Hoạt tính tiền vitamin A. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành để chỉ khả năng một chất (như alpha-carotene) có thể chuyển hóa thành vitamin A trong cơ thể.

    "Alpha-carotene has about half the provitamin A activity of beta-carotene."

    (Alpha-carotene có hoạt tính tiền vitamin A bằng khoảng một nửa so với beta-carotene.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alpha-carotene

noun
Lật mặt

Một sắc tố màu đỏ cam và là thành viên của họ caroten, được tìm thấy trong nhiều loại thực vật và rau quả. Nó là tiền chất của vitamin A.

"Alpha-carotene is abundant in pumpkins and carrots."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alpha-carotene".

Sức Khỏe Màu Cam

Trong văn hóa sức khỏe phương Tây, các loại thực phẩm màu cam và vàng (như cà rốt, bí ngô) được quảng bá rộng rãi là rất tốt cho sức khỏe. Điều này phần lớn là do chúng chứa nhiều carotenoid, bao gồm alpha-carotene. Khẩu hiệu 'ăn cầu vồng' (eat the rainbow) là một hướng dẫn ăn uống phổ biến, và màu cam thường gắn liền với vitamin A, sức khỏe của mắt và hệ miễn dịch.

Hơn Cả Một Tiền Chất Vitamin A

Gần đây, cộng đồng chăm sóc sức khỏe phương Tây ngày càng quan tâm đến alpha-carotene không chỉ vì vai trò là tiền vitamin A mà còn vì đặc tính chống oxy hóa và mối liên hệ tiềm tàng với việc kéo dài tuổi thọ. Các nghiên cứu cho thấy mối tương quan giữa nồng độ alpha-carotene trong máu cao và nguy cơ tử vong thấp hơn đã được phổ biến rộng rãi, khiến nó trở thành một hợp chất được quan tâm.