(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ alpha-carotene
C1

alpha-carotene

noun

Nghĩa tiếng Việt

alpha-carotene α-caroten
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Alpha-carotene'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một sắc tố màu đỏ cam và là thành viên của họ caroten, được tìm thấy trong nhiều loại thực vật và rau quả. Nó là tiền chất của vitamin A.

Definition (English Meaning)

A red-orange pigment and member of the carotene family, found in various plants and vegetables. It is a precursor to vitamin A.

Ví dụ Thực tế với 'Alpha-carotene'

  • "Alpha-carotene is abundant in pumpkins and carrots."

    "Alpha-carotene có nhiều trong bí ngô và cà rốt."

  • "Studies suggest that alpha-carotene may have a protective effect against certain types of cancer."

    "Các nghiên cứu cho thấy rằng alpha-carotene có thể có tác dụng bảo vệ chống lại một số loại ung thư nhất định."

  • "The body converts alpha-carotene into retinol, a form of vitamin A."

    "Cơ thể chuyển đổi alpha-carotene thành retinol, một dạng của vitamin A."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Alpha-carotene'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: alpha-carotene
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hóa sinh Dinh dưỡng

Ghi chú Cách dùng 'Alpha-carotene'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Alpha-carotene là một trong nhiều loại carotenoid, có vai trò quan trọng như chất chống oxy hóa và tiền chất của vitamin A. So với beta-carotene, alpha-carotene thường được chuyển đổi thành vitamin A ít hiệu quả hơn, nhưng nó vẫn mang lại những lợi ích sức khỏe đáng kể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in from

‘in’ được dùng khi nói về sự hiện diện của alpha-carotene trong thực phẩm (e.g., alpha-carotene in carrots). ‘from’ được dùng khi nói về nguồn gốc của alpha-carotene (e.g., alpha-carotene from plant sources).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Alpha-carotene'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)