credentialism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Reliance on formal qualifications to determine a person's abilities.
Vietnamese Meaning
Sự quá chú trọng vào bằng cấp và chứng chỉ như một tiêu chí chính để đánh giá năng lực của một người, thường dẫn đến việc coi trọng bằng cấp hơn kỹ năng thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many argue that credentialism has led to an overemphasis on academic achievement at the expense of practical skills."
"Nhiều người cho rằng chủ nghĩa bằng cấp đã dẫn đến việc quá chú trọng vào thành tích học tập mà bỏ qua các kỹ năng thực tế."
-
"The company's culture of credentialism meant that only candidates with advanced degrees were considered for management positions."
"Văn hóa coi trọng bằng cấp của công ty có nghĩa là chỉ những ứng viên có bằng cấp cao mới được xem xét cho các vị trí quản lý."
-
"Credentialism can create barriers to entry for talented individuals who lack formal education."
"Chủ nghĩa bằng cấp có thể tạo ra rào cản đối với những cá nhân tài năng nhưng lại thiếu giáo dục chính quy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | credential | Giấy chứng nhận, bằng cấp, thư ủy nhiệm (chứng minh năng lực hoặc tư cách). |
| Adjective | credentialed | Được cấp chứng chỉ, có đủ bằng cấp chuyên môn. |
| Noun | credentialing | Quá trình cấp chứng chỉ, thẩm định và công nhận tư cách chuyên môn. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Credentialism thường được dùng để chỉ trích hệ thống giáo dục và tuyển dụng khi nó quá tập trung vào bằng cấp mà bỏ qua kinh nghiệm và khả năng thực tế của ứng viên. Nó thường đi kèm với ý nghĩa tiêu cực, cho rằng hệ thống này tạo ra sự bất bình đẳng và lãng phí nguồn lực.
Prepositions
Ví dụ: 'credentialism in hiring' (sự quá chú trọng bằng cấp trong tuyển dụng), 'the problem of credentialism' (vấn đề của chủ nghĩa bằng cấp). 'In' thường đi với một lĩnh vực cụ thể, 'of' thường đề cập đến credentialism như một hiện tượng chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rampant credentialism (chủ nghĩa bằng cấp tràn lan)
-
growing credentialism (chủ nghĩa bằng cấp ngày càng gia tăng)
-
excessive credentialism (chủ nghĩa bằng cấp thái quá)
-
combat credentialism (chống lại chủ nghĩa bằng cấp)
-
fuel credentialism (tiếp tay/thúc đẩy chủ nghĩa bằng cấp)
-
lead to credentialism (dẫn đến chủ nghĩa bằng cấp)
-
the rise of credentialism (sự trỗi dậy của chủ nghĩa bằng cấp)
-
the problem of credentialism (vấn đề về chủ nghĩa bằng cấp)
Idioms
-
The sheepskin effect
Hiệu ứng 'tấm bằng da cừu', chỉ hiện tượng giá trị của tấm bằng không nằm ở kiến thức học được mà ở chính việc sở hữu nó như một tín hiệu tuyển dụng, chứng tỏ người đó có đủ kiên trì để hoàn thành chương trình học.
"Many argue the high salaries of college graduates are due to the sheepskin effect, not just the skills they learned."
(Nhiều người cho rằng mức lương cao của sinh viên tốt nghiệp đại học là do hiệu ứng 'tấm bằng da cừu', chứ không chỉ vì những kỹ năng họ đã học.)
-
A paper chase
Một cuộc 'chạy đua giấy tờ', chỉ việc mải mê theo đuổi bằng cấp học thuật, đôi khi xem nhẹ giá trị của kinh nghiệm thực tế.
"Instead of gaining practical skills, he's been on a paper chase for years, collecting degrees but lacking real-world experience."
(Thay vì tích lũy kỹ năng thực tế, anh ấy đã tham gia một cuộc 'chạy đua giấy tờ' trong nhiều năm, sưu tập bằng cấp nhưng lại thiếu kinh nghiệm thực tiễn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
credentialism
nounSự quá chú trọng vào bằng cấp và chứng chỉ như một tiêu chí chính để đánh giá năng lực của một người, thường dẫn đến việc coi trọng bằng cấp hơn kỹ năng thực tế.
"Many argue that credentialism has led to an overemphasis on academic achievement at the expense of practical skills."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "credentialism".
