(Top Banner Ad)
credentialism
C1
noun C1 Giáo dục, Xã hội học, Kinh tế

credentialism

UK: /ˌkreˌdenʃəˈlɪzəm/ • US: /ˌkreˌdenʃəˈlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa bằng cấp sùng bái bằng cấp coi trọng bằng cấp hơn thực chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reliance on formal qualifications to determine a person's abilities.

Vietnamese Meaning

Sự quá chú trọng vào bằng cấp và chứng chỉ như một tiêu chí chính để đánh giá năng lực của một người, thường dẫn đến việc coi trọng bằng cấp hơn kỹ năng thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many argue that credentialism has led to an overemphasis on academic achievement at the expense of practical skills."

    "Nhiều người cho rằng chủ nghĩa bằng cấp đã dẫn đến việc quá chú trọng vào thành tích học tập mà bỏ qua các kỹ năng thực tế."

  • "The company's culture of credentialism meant that only candidates with advanced degrees were considered for management positions."

    "Văn hóa coi trọng bằng cấp của công ty có nghĩa là chỉ những ứng viên có bằng cấp cao mới được xem xét cho các vị trí quản lý."

  • "Credentialism can create barriers to entry for talented individuals who lack formal education."

    "Chủ nghĩa bằng cấp có thể tạo ra rào cản đối với những cá nhân tài năng nhưng lại thiếu giáo dục chính quy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun credential Giấy chứng nhận, bằng cấp, thư ủy nhiệm (chứng minh năng lực hoặc tư cách).
Adjective credentialed Được cấp chứng chỉ, có đủ bằng cấp chuyên môn.
Noun credentialing Quá trình cấp chứng chỉ, thẩm định và công nhận tư cách chuyên môn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
credere
Medieval Latin
credentialis
English
credential
English
credentialism

Từ 'Tin Tưởng' đến 'Bằng Cấp'

Gốc của 'credentialism' là từ 'credere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tin tưởng'. Từ này phát triển thành 'credential', ban đầu là một lá thư giới thiệu để chứng minh một người nào đó đáng tin cậy. Theo thời gian, xã hội bắt đầu đặt niềm tin quá mức vào các loại giấy tờ chính thức như bằng cấp học thuật để đánh giá năng lực của một người. 'Credentialism' (chủ nghĩa bằng cấp) ra đời từ đó, mô tả xu hướng xã hội coi trọng bằng cấp hơn kinh nghiệm và kỹ năng thực tế.

Usage Note

Credentialism thường được dùng để chỉ trích hệ thống giáo dục và tuyển dụng khi nó quá tập trung vào bằng cấp mà bỏ qua kinh nghiệm và khả năng thực tế của ứng viên. Nó thường đi kèm với ý nghĩa tiêu cực, cho rằng hệ thống này tạo ra sự bất bình đẳng và lãng phí nguồn lực.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'credentialism in hiring' (sự quá chú trọng bằng cấp trong tuyển dụng), 'the problem of credentialism' (vấn đề của chủ nghĩa bằng cấp). 'In' thường đi với một lĩnh vực cụ thể, 'of' thường đề cập đến credentialism như một hiện tượng chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + credentialism
  • rampant credentialism
    (chủ nghĩa bằng cấp tràn lan)
  • growing credentialism
    (chủ nghĩa bằng cấp ngày càng gia tăng)
  • excessive credentialism
    (chủ nghĩa bằng cấp thái quá)
Verb + credentialism
  • combat credentialism
    (chống lại chủ nghĩa bằng cấp)
  • fuel credentialism
    (tiếp tay/thúc đẩy chủ nghĩa bằng cấp)
  • lead to credentialism
    (dẫn đến chủ nghĩa bằng cấp)
Noun + credentialism
  • the rise of credentialism
    (sự trỗi dậy của chủ nghĩa bằng cấp)
  • the problem of credentialism
    (vấn đề về chủ nghĩa bằng cấp)

Idioms

  • The sheepskin effect

    Hiệu ứng 'tấm bằng da cừu', chỉ hiện tượng giá trị của tấm bằng không nằm ở kiến thức học được mà ở chính việc sở hữu nó như một tín hiệu tuyển dụng, chứng tỏ người đó có đủ kiên trì để hoàn thành chương trình học.

    "Many argue the high salaries of college graduates are due to the sheepskin effect, not just the skills they learned."

    (Nhiều người cho rằng mức lương cao của sinh viên tốt nghiệp đại học là do hiệu ứng 'tấm bằng da cừu', chứ không chỉ vì những kỹ năng họ đã học.)

  • A paper chase

    Một cuộc 'chạy đua giấy tờ', chỉ việc mải mê theo đuổi bằng cấp học thuật, đôi khi xem nhẹ giá trị của kinh nghiệm thực tế.

    "Instead of gaining practical skills, he's been on a paper chase for years, collecting degrees but lacking real-world experience."

    (Thay vì tích lũy kỹ năng thực tế, anh ấy đã tham gia một cuộc 'chạy đua giấy tờ' trong nhiều năm, sưu tập bằng cấp nhưng lại thiếu kinh nghiệm thực tiễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

credentialism

noun
Lật mặt

Sự quá chú trọng vào bằng cấp và chứng chỉ như một tiêu chí chính để đánh giá năng lực của một người, thường dẫn đến việc coi trọng bằng cấp hơn kỹ năng thực tế.

"Many argue that credentialism has led to an overemphasis on academic achievement at the expense of practical skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "credentialism".

Lạm phát bằng cấp (Degree Inflation) ở Mỹ

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, đã xảy ra hiện tượng 'lạm phát bằng cấp'. Các công việc trước đây chỉ yêu cầu bằng tốt nghiệp trung học nay lại đòi hỏi bằng cử nhân. Điều này không hẳn vì công việc trở nên phức tạp hơn, mà vì có quá nhiều người có bằng đại học, khiến nhà tuyển dụng dùng nó như một công cụ sàng lọc ứng viên. Hệ quả là nó thúc đẩy chủ nghĩa bằng cấp và tạo áp lực tài chính lớn lên người trẻ.

Hệ thống Đào tạo Kép của Đức: Một giải pháp thay thế?

Trái ngược với các xã hội nặng về chủ nghĩa bằng cấp, hệ thống 'đào tạo kép' (duale Ausbildung) của Đức rất được coi trọng. Hệ thống này kết hợp việc học nghề tại công ty với giáo dục tại trường dạy nghề, coi trọng kỹ năng thực tiễn ngang với kiến thức lý thuyết. Điều này tạo ra một con đường sự nghiệp được tôn trọng mà không cần bằng đại học, giúp giảm bớt áp lực phải có bằng cấp học thuật bằng mọi giá.