(Top Banner Ad)
alpine glacier
B2
Danh từ B2 Địa lý, Khoa học Trái Đất, Môi trường

alpine glacier

UK: /ˈælpaɪn ˈɡlæsiər/ • US: /ˈælpaɪn ˈɡleɪʃər/

Nghĩa tiếng Việt

sông băng trên núi cao băng hà núi cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A glacier that forms in the mountains.

Vietnamese Meaning

Một sông băng hình thành trên núi cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The melting of the alpine glacier is a clear indicator of climate change."

    "Sự tan chảy của sông băng trên núi cao là một dấu hiệu rõ ràng của biến đổi khí hậu."

  • "The alpine glacier carved a deep U-shaped valley."

    "Sông băng trên núi cao đã tạo ra một thung lũng hình chữ U sâu."

  • "Many alpine glaciers are shrinking due to rising global temperatures."

    "Nhiều sông băng trên núi cao đang thu hẹp do nhiệt độ toàn cầu tăng lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glacier sông băng, tảng băng
Adjective glacial băng giá, lạnh lẽo; (nghĩa bóng) rất chậm
Verb glaciate đóng băng, bị băng hà bao phủ
Noun glaciation sự đóng băng, thời kỳ băng hà
Adjective alpine thuộc về vùng núi cao
Noun alpinist nhà leo núi chuyên nghiệp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học Trái Đất, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Alpes (The Alps) + glaciēs (ice)
French
alpin + glacier
English
alpine glacier

Nguồn gốc từ 'Alpine'

Từ 'alpine' bắt nguồn từ 'Alps', tên của dãy núi cao và hùng vĩ bậc nhất châu Âu. Vì vậy, bất cứ thứ gì được mô tả là 'alpine' đều có nghĩa là nó thuộc về hoặc có đặc điểm của vùng núi cao.

Nguồn gốc từ 'Glacier'

Từ 'glacier' có nguồn gốc từ 'glaciēs' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'băng'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp, giải thích cho phần đuôi '-ier' đặc trưng. Nó mô tả một khối băng khổng lồ di chuyển chậm.

Usage Note

Sông băng trên núi cao thường được hình thành do sự tích tụ và nén chặt của tuyết trên các sườn dốc của núi. Chúng chảy chậm chạp xuống dưới tác động của trọng lực. Khác với 'ice sheet' (tấm băng), vốn bao phủ diện tích rộng lớn và có quy mô lớn hơn nhiều, 'alpine glacier' có kích thước nhỏ hơn và bị giới hạn bởi địa hình núi.

Prepositions

in on

'in': Thường dùng để chỉ vị trí bên trong một dãy núi hoặc một khu vực có nhiều núi. Ví dụ: 'The alpine glacier is located in the Alps.' ('on': Thường dùng để chỉ vị trí trên một sườn núi hoặc một bề mặt cụ thể. Ví dụ: 'The alpine glacier is on the north face of the mountain.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alpine glacier
  • massive alpine glacier
    (sông băng núi cao khổng lồ)
  • receding alpine glacier
    (sông băng núi cao đang tan lùi)
  • pristine alpine glacier
    (sông băng núi cao nguyên sơ)
Verb + alpine glacier
  • study an alpine glacier
    (nghiên cứu một sông băng núi cao)
  • hike on an alpine glacier
    (đi bộ trên một sông băng núi cao)
  • monitor the alpine glacier
    (theo dõi/giám sát sông băng núi cao)
Noun + of + alpine glacier
  • the snout of an alpine glacier
    (phần mũi/chân của một sông băng núi cao)
  • the movement of an alpine glacier
    (sự di chuyển của một sông băng núi cao)
  • the melting of the alpine glacier
    (sự tan chảy của sông băng núi cao)

Idioms

  • as slow as an alpine glacier

    Cực kỳ chậm chạp, diễn ra với tốc độ rất chậm. (Đây là một cách nói ví von hơn là một thành ngữ cố định).

    "Progress on this project is as slow as an alpine glacier."

    (Tiến độ của dự án này chậm như rùa.)

  • the tip of the glacier

    Bề nổi của một vấn đề phức tạp và lớn hơn nhiều. (Một biến thể của thành ngữ 'the tip of the iceberg').

    "The data we have on the species' decline is just the tip of the glacier."

    (Dữ liệu chúng ta có về sự suy giảm của loài này chỉ là phần nổi của tảng băng chìm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alpine glacier

Danh từ
Lật mặt

Một sông băng hình thành trên núi cao.

"The melting of the alpine glacier is a clear indicator of climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The alpine glaciers' meltwater is crucial for irrigating the valley below.
Nước tan từ các sông băng trên núi rất quan trọng để tưới tiêu cho thung lũng bên dưới.
Phủ định
That glacier's retreat isn't only nature's doing; human activity plays a role.
Sự rút lui của sông băng đó không chỉ là do tự nhiên; hoạt động của con người cũng đóng một vai trò.
Nghi vấn
Is the Matterhorn glacier's future threatened by climate change?
Liệu tương lai của sông băng Matterhorn có bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alpine glacier".

Chỉ báo về Biến đổi Khí hậu

Sông băng núi cao cực kỳ nhạy cảm với sự thay đổi nhiệt độ. Việc chúng đang tan chảy và thu hẹp trên khắp thế giới được coi là một trong những bằng chứng rõ ràng và đáng báo động nhất về hiện tượng nóng lên toàn cầu. Các nhà khoa học theo dõi chúng chặt chẽ để hiểu rõ hơn về tác động của biến đổi khí hậu.

Du lịch và Thể thao mạo hiểm

Ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là dãy Alps ở Châu Âu, các sông băng núi cao là điểm đến du lịch nổi tiếng. Du khách đến đây để chiêm ngưỡng cảnh quan ngoạn mục, đi bộ đường dài, trượt tuyết và leo núi. Tuy nhiên, chính ngành du lịch này cũng đang bị đe dọa bởi sự tan chảy của băng.